Fiat 500L 500L

Fiat 500L 500L
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Fiat 500L 500L (2014–2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: Type 330, Type 351 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.150–4.350 mm RDW4.250 mm TC4.140–4.350 mm
Chiều rộng1.780–1.800 mm RDW1.790 mm TC1.780 mm
Chiều cao1.660–1.680 mm RDW1.650 mm TC1.660 mm
Chiều dài cơ sở2.610 mm RDW2.610 mm TC2.612 mm
Vệt bánh trước1.522 mm ASTRA1.510 mm TC–
Vệt bánh sau1.519 mm ASTRA1.510 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.220–1.295 kg RDW1.476 kg TC1.245–1.365 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.320–1.395 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.805–1.965 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.000 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh400 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5–7 RDW––
Số cửa4–5 RDW––
Dung tích khoang hành lý––400–500 L
Dung tích khoang hành lý (EPA)–595–623 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.803–2.832 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu––50 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa173–189 km/h RDW–162–189 km/h
Mô-men xoắn127–320 Nm ASTRA–127–320 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/55R16, 225/45R17, 195/65R15

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, fr, pl), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
3 năm92,9% (92,3–93,5)92,2%7.582
4–5 năm91,0% (90,2–91,7)91,0%6.106
6–8 năm80,8% (80,3–81,4)86,4%19.520
9–12 năm73,7% (73,2–74,1)77,9%35.852

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe31,8%28,6%
Phanh24,5%22,7%
Hệ thống treo18,7%18,5%
Đèn và hệ thống điện10,7%12,3%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)7,4%7,4%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ6,6%5,1%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

209 khiếu nại cho các đời xe từ 2014–2017. 5 vụ tai nạn · 5 vụ cháy · 3 trường hợp bị thương

  • Hộp số và hệ truyền động 130
  • Động cơ 32
  • Hệ thống điện 28
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 21

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 6 phiên bản của Fiat 500L 500L

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–20201,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước25–27 MPG (8,7–9,4 L/100 km) EPA206–221 g/km
2014–20161,4 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước28 MPG (8,4 L/100 km) EPA196–198 g/km
20151,4 LXăngSố sàn tự động 6 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA205 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–2020Station wagon: Small1,4 LXăngTự động 6 cấp9,4 L/100 km 5 chu kỳ216–221 g/km
2014–2016Station wagon: Small1,4 LXăngSố sàn tự động 6 cấp8,7 L/100 km 5 chu kỳ200–203 g/km
2014–2016Station wagon: Small1,4 LXăngSố sàn 6 cấp8,3–8,4 L/100 km 5 chu kỳ191–194 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.