Dữ liệu chính thức liệt kê 41 phiên bản của DS Automobiles DS 3 Crossback (2018–2026) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2018–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp
Động cơ
1,2 L đến 1,5 L
Công suất
57 kW (77 PS) đến 115 kW (156 PS)
Nhiên liệu
Điện, Dầu diesel, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
4,3 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
4,4 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,8 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
106.848
DS 3 Crossback là xe gì?
DS 3 Crossback là một mẫu SUV cỡ nhỏ nằm trong dải sản phẩm của DS Automobiles, với các phiên bản động cơ xăng, dầu và thuần điện. Sự ra mắt vào năm 2018 đã đưa tên gọi DS 3 từ kiểu dáng hatchback sang thân xe crossover cao hơn. Phiên bản chạy điện có tên gọi là E-TENSE.
Các thế hệ và động cơ
Thế hệ đầu tiên kéo dài từ năm 2018 đến 2022. So với mẫu hatchback DS 3 trước đó, phiên bản Crossback có thân hình cao hơn và đứng dáng hơn. Tên gọi Crossback xác định đây là một mẫu SUV thuộc gia đình DS 3.
Trên toàn Liên minh Châu Âu, dung tích động cơ dao động từ 1.2 đến 1.5 lít, với công suất từ 57 kW (77 PS) đến 115 kW (156 PS). Các phiên bản bao gồm động cơ xăng, dầu và điện. Số liệu của Vương quốc Anh cũng bao gồm cả ba loại này. Số liệu đăng ký tại EU liệt kê 41 phiên bản từ năm 2018 đến 2024; số liệu tại Anh liệt kê 30 phiên bản từ năm 2019 đến 2023.
DS 3 Crossback tiết kiệm nhiên liệu ra sao?
Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố là 4,4 L/100 km theo số liệu WLTP của EU, áp dụng cho các phiên bản động cơ xăng, dầu hoặc hybrid. Mức tối thiểu tại Anh là 4,3 L/100 km, cũng theo chuẩn WLTP. EU ghi nhận 106.848 xe đăng ký từ năm 2018 đến 2024.
Xe được bán ở đâu?
DS 3 Crossback xuất hiện trong số liệu chính thức của Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp. Danh sách của Pháp bao gồm năm 2026 và bao gồm các biến thể thuần điện và động cơ dầu, với động cơ 1.5 lít và công suất từ 57 kW (77 PS) đến 96 kW (131 PS).
Câu hỏi và trả lời
DS 3 Crossback thế hệ đầu tiên được bán khi nào?
Thế hệ đầu tiên kéo dài từ năm 2018 đến 2022. Số liệu đăng ký tại EU kéo dài đến năm 2024, và số liệu tại Anh bao gồm giai đoạn 2019–2023.
Xe có những động cơ và công suất nào?
Các phiên bản tại EU có dung tích từ 1.2 đến 1.5 lít và công suất từ 57 kW (77 PS) đến 115 kW (156 PS), với các tùy chọn động cơ xăng, dầu và điện.
Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức thấp nhất của xe là bao nhiêu?
Mức thấp nhất được liệt kê là 4,3 L/100 km theo số liệu WLTP của Anh; mức tối thiểu tại EU là 4,4 L/100 km theo chuẩn WLTP.
Tóm tắt: Chiều dài 4.120 mm · Khối lượng không tải 1.145–1.498 kg · Tốc độ tối đa 150–208 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 3 năm: 91,1% (Trung bình tại Anh 92,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Hiển thị tất cả 30 phiên bản
Liên minh Châu Âu 21 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
Số lượng đăng ký tại EU
2021–2023
1,2 L
74 kW (101 PS)
Xăng
5,6 L/100 km WLTP
126–128 g/km
–
4.963
2021–2023
1,5 L
81 kW (110 PS)
Dầu diesel
4,5 L/100 km WLTP
118–119 g/km
–
2.922
2021–2022
1,2 L
96 kW (131 PS)
Xăng
6,0–6,1 L/100 km WLTP
137–138 g/km
–
13.035
2021–2022
1,5 L
96 kW (131 PS)
Dầu diesel
4,7–4,8 L/100 km WLTP
127–128 g/km
–
7.672
2021–2022
Động cơ điện
57 kW (77 PS)
Điện
16,2–17,5 kWh/100 km WLTP
0 g/km
320–332 km
6.629
2021–2022
Động cơ điện
100 kW (136 PS)
Điện
16,2–17,6 kWh/100 km WLTP
0 g/km
319–324 km
2.358
2021–2022
1,2 L
114 kW (155 PS)
Xăng
6,3 L/100 km WLTP
143 g/km
–
1.584
2022
Động cơ điện
115 kW (156 PS)
Điện
15,8 kWh/100 km WLTP
0 g/km
391 km
90
2021
1,5 L
75 kW (102 PS)
Dầu diesel
4,4 L/100 km WLTP
121 g/km
–
667
2021
–
100 kW (136 PS)
Nhiên liệu khác
–
113 g/km
–
10
2018–2020
1,2 L
96 kW (131 PS)
Xăng
–
111–114 g/km
–
21.998
2018–2020
1,5 L
75 kW (102 PS)
Dầu diesel
–
97–99 g/km
–
8.105
2019–2020
Động cơ điện
57 kW (77 PS)
Điện
17,8–18,3 kWh/100 km NEDC
0 g/km
317 km
8.298
2019–2020
1,5 L
96 kW (131 PS)
Dầu diesel
–
99 g/km
–
7.480
2018–2020
1,2 L
74 kW (101 PS)
Xăng
–
106–109 g/km
–
8.085
2018–2020
1,2 L
114 kW (155 PS)
Xăng
–
116–125 g/km
–
7.857
2019–2020
Động cơ điện
100 kW (136 PS)
Điện
17,7–17,8 kWh/100 km NEDC
0 g/km
318 km
1.932
2019–2020
1,5 L
–
Dầu diesel
–
97 g/km
–
690
2020
1,2 L
115 kW (156 PS)
Xăng
–
140 g/km
–
324
2019
1,2 L
–
Xăng
–
113 g/km
–
1.434
2019
Động cơ điện
25 kW (34 PS)
Điện
18,6 kWh/100 km NEDC
0 g/km
–
14
Vương quốc Anh 9 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
2020–2022E-TENSE
Động cơ điện
–
Điện
–
14,5–18,3 kWh/100 km WLTP
0 g/km
307–363 km
2020–2021PureTech 100 Manual
1,2 L
74 kW (101 PS)
Xăng
Số sàn 6 cấp
5,3–6,2 L/100 km WLTP
120–141 g/km
–
2020–2021PureTech 130 Automatic
1,2 L
96 kW (131 PS)
Xăng
Tự động 8 cấp
5,8–6,6 L/100 km WLTP
132–148 g/km
–
2020–2021PureTech 155 Automatic
1,2 L
114 kW (155 PS)
Xăng
Tự động 8 cấp
6,1–6,8 L/100 km WLTP
137–153 g/km
–
2020–2021BlueHDi 100 Manual
1,5 L
81 kW (110 PS)
Dầu diesel
Số sàn 6 cấp
4,3–4,9 L/100 km WLTP
113–129 g/km
–
2019PureTech 100 Manual
1,2 L
74 kW (101 PS)
Xăng
Số sàn 6 cấp
5,4–6,1 L/100 km WLTP
–
–
2019PureTech 130 Automatic
1,2 L
96 kW (131 PS)
Xăng
Tự động 8 cấp
6,0–6,7 L/100 km WLTP
–
–
2019PureTech 155 Automatic
1,2 L
114 kW (155 PS)
Xăng
Tự động 8 cấp
6,2–6,8 L/100 km WLTP
–
–
2019BlueHDi 100 Manual
1,5 L
75 kW (102 PS)
Dầu diesel
Số sàn 6 cấp
4,5–5,2 L/100 km WLTP
–
–
Các phiên bản ngoài các thế hệ này
Hiển thị tất cả 11 phiên bản
Liên minh Châu Âu 4 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
Số lượng đăng ký tại EU
2023–2024
Động cơ điện
100 kW (136 PS)
Điện
16,0–16,1 kWh/100 km WLTP
0 g/km
331–333 km
357
2023
1,2 L
96 kW (131 PS)
Xăng
6,1 L/100 km WLTP
136 g/km
–
187
2023
1,5 L
96 kW (131 PS)
Dầu diesel
5,1 L/100 km WLTP
133 g/km
–
115
2023
1,2 L
114 kW (155 PS)
Xăng
6,3 L/100 km WLTP
143 g/km
–
42
Vương quốc Anh 5 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
2023E-TENSE
Động cơ điện
–
Điện
Tự động
14,5–17,0 kWh/100 km WLTP
0 g/km
311–363 km
2023PureTech 100 Manual
1,2 L
74 kW (101 PS)
Xăng
Số sàn 6 cấp
5,3–6,2 L/100 km WLTP
120–141 g/km
–
2023PureTech 130 Automatic
1,2 L
96 kW (131 PS)
Xăng
Tự động 8 cấp
5,8–6,6 L/100 km WLTP
132–148 g/km
–
2023PureTech 155 Automatic
1,2 L
114 kW (155 PS)
Xăng
Tự động 8 cấp
6,1–6,8 L/100 km WLTP
137–153 g/km
–
2023BlueHDi 100 Manual
1,5 L
81 kW (110 PS)
Dầu diesel
Số sàn 6 cấp
4,3–4,9 L/100 km WLTP
113–129 g/km
–
Pháp 2 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
20263 CROSSBACK E-TENSE (57Kw)
Động cơ điện
57 kW (77 PS)
Điện
Vô cấp (CVT)
14,3–14,5 kWh/100 km WLTP
–
363–374 km
20263 CROSSBACK (130ch)
1,5 L
96 kW (131 PS)
Dầu diesel
Tự động 8 cấp
4,8 L/100 km WLTP
126–127 g/km
–
Các đợt triệu hồi DS Automobiles DS 3 Crossback
21 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với DS Automobiles DS 3 Crossback từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Đèn cảnh báo hỗ trợ giữ làn (Lane Keep Assist) có thể không sáng2024–2025
Nắp bảo vệ máy phát điện có thể chạm vào ống lọc2024–2026
Cảnh báo áp suất lốp có thể không chính xác hoặc bị thiếu2025
Đèn cảnh báo khí thải có thể không sáng2018–2020
Các mối nối ống nhiên liệu áp suất cao có thể bị rò rỉ2022–2025
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.