DS Automobiles DS 5

DS Automobiles DS 5
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 29 phiên bản của DS Automobiles DS 5 (2015–2019) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2015–2019
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
1,6 L đến 2,0 L
Công suất
84 kW (114 PS) đến 200 kW (272 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Hybrid, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
3,9 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
39.236

DS 5 là xe gì?

DS 5 là một mẫu xe gia đình 5 cửa với thiết kế thấp và kéo dài. Đây là một phần trong dải sản phẩm đầu đời của DS Automobiles khi thương hiệu này thiết lập bản sắc riêng vượt ra ngoài Citroën. Thương hiệu này kế thừa di sản từ dòng Citroën DS nguyên bản và truyền thống thiết kế của Pháp.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ năm 2015 đến 2018. Trong giai đoạn này, DS 5 được bán dưới tên thương hiệu DS Automobiles. Dải sản phẩm của xe kết hợp các loại động cơ xăng và dầu thông thường với tùy chọn hybrid dầu-điện.

Danh sách tại EU bao gồm 40 phiên bản từ năm 2015 đến 2019, với động cơ từ 1.6 đến 2.0 lít và công suất từ 84 kW (114 PS) đến 200 kW (272 PS). Số liệu tại Anh liệt kê 12 phiên bản từ năm 2015 đến 2018, với dải dung tích động cơ tương tự cùng các hệ truyền động xăng, dầu và hybrid.

DS 5 tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Anh là 3,9 L/100 km theo thử nghiệm NEDC, tính trên các phiên bản động cơ xăng, dầu và hybrid. NEDC là một quy trình thử nghiệm cũ hơn của Châu Âu; kết quả của nó không nên được so sánh trực tiếp với các số liệu WLTP sau này. Số liệu đăng ký tại EU tổng cộng là 39.236 xe từ năm 2015 đến 2019. Cấu hình được đăng ký nhiều nhất là phiên bản động cơ dầu 2.0 lít với công suất 133 kW (181 PS).

Xe được bán ở đâu?

DS 5 xuất hiện trong các con số chính thức của Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Số liệu đăng ký tại EU kéo dài đến năm 2019, trong khi số liệu tại Anh bao gồm giai đoạn từ 2015 đến 2018.

Câu hỏi và trả lời

DS 5 là loại xe gì?

Đây là một mẫu xe gia đình 5 cửa với thiết kế thân xe thấp và kéo dài.

Những loại động cơ nào đã được trang bị?

Danh sách bao gồm các phiên bản động cơ xăng, dầu và hybrid dung tích từ 1.6 đến 2.0 lít. Công suất tại EU dao động từ 84 kW (114 PS) đến 200 kW (272 PS).

DS 5 tiêu thụ bao nhiêu nhiên liệu?

Con số thấp nhất được liệt kê tại Anh là 3,9 L/100 km theo quy trình NEDC, một chu trình thử nghiệm cũ hơn của Châu Âu.

DS 5 first generation (2015–2018)

DS Automobiles DS 5 first generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, autoweek.nl

Tóm tắt: Chiều dài 4.530 mm · Khối lượng không tải 1.403–1.515 kg · Tốc độ tối đa 189–220 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 6–8 năm: 82,8% (Trung bình tại Anh 86,4%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 25 phiên bản

Liên minh Châu Âu 13 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2018–20192,0 L120 kW (163 PS)Hybrid103 g/km30
2015–20182,0 L133 kW (181 PS)Dầu diesel113–116 g/km19.442
2015–20181,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel104 g/km7.954
2015–20181,6 L121 kW (165 PS)Xăng135–136 g/km3.222
2015–20182,0 L110 kW (150 PS)Dầu diesel104–112 g/km4.738
2015–20182,0 L120 kW (163 PS)Dầu diesel98–102 g/km1.990
2015–20181,6 L85 kW (116 PS)Dầu diesel100–101 g/km302
2015–20182,0 L100 kW (136 PS)Dầu diesel104–111 g/km464
2015–20171,6 L155 kW (211 PS)Xăng144 g/km420
20172,0 L200 kW (272 PS)Dầu diesel116 g/km94
20152,0 L133 kW (181 PS)Hybrid112 g/km156
20151,6 L84 kW (114 PS)Dầu diesel112 g/km140
20151,6 L88 kW (120 PS)Hybrid104 g/km32

Vương quốc Anh 12 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–2018BlueHDi 120 (17 inch wheel) · DStyle BlueHDi 120 S&S · BlueHDi 120 S&S1,6 LDầu dieselSố sàn 6 cấp4,0 L/100 km NEDC104 g/km
2017–2018BlueHDi 180 S&S EAT6 Auto (10/16 production onwards)2,0 LDầu dieselTự động 6 cấp4,5 L/100 km NEDC117 g/km
2016–2017BlueHDi 120 S&S EAT61,6 LDầu dieselTự động 6 cấp4,1 L/100 km NEDC108 g/km
2015–2017DStyle THP 165 S&S EAT61,6 LXăngTự động 6 cấp5,9 L/100 km NEDC136 g/km
2016–2017THP 210 S&S1,6 LXăngSố sàn 6 cấp6,2 L/100 km NEDC144 g/km
2015–2017BlueHDi 180 EAT6 Auto (02/15 production) · BlueHDi 180 S&S EAT6 Auto (02/15 production onwards) · BlueHDi 180 S&S EAT6 Auto (production up to 09/16)2,0 LDầu dieselTự động 6 cấp4,4 L/100 km NEDC114 g/km
2016–2017BlueHDi 150 S&S (01/16 production onwards)2,0 LDầu dieselSố sàn 6 cấp4,3 L/100 km NEDC113 g/km
2015–2016BlueHDi 150 S&S · BlueHDi 150 S&S (production up to 12/15)2,0 LDầu dieselSố sàn 6 cấp4,1 L/100 km NEDC105 g/km
2016Hybrid4x4 2002,0 LHybridSố sàn 6 cấp3,9 L/100 km NEDC103 g/km
2015BlueHDi 120 (16 inch wheel)1,6 LDầu dieselSố sàn 6 cấp3,9 L/100 km NEDC102 g/km
2015BlueHDi 180 EAT6 Auto2,0 LDầu dieselTự động 6 cấp4,5 L/100 km NEDC118 g/km
2015Hybrid4x4 2002,0 LDầu dieselSố sàn 6 cấp3,9 L/100 km NEDC103 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20192,0 L133 kW (181 PS)Dầu diesel117 g/km182
20191,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel105 g/km32
20191,6 L121 kW (165 PS)Xăng135 g/km22
20192,0 L110 kW (150 PS)Dầu diesel112 g/km16

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.