DS Automobiles N°4

DS Automobiles N°4
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của DS Automobiles N°4 (2025–2026) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2025–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
1,2 L đến 1,6 L
Công suất
100 kW (136 PS) đến 157 kW (213 PS)
Nhiên liệu
Hybrid, Điện, Plug-in hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
4,8 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
5,2 L/100 km (WLTP)
Plug-in hybrid, trọng số (Liên minh Châu Âu)
2,9 L/100 km (WLTP)
Plug-in hybrid, trọng số (Vương quốc Anh)
5,8 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
1.936

DS N°4 là xe gì?

DS N°4 là mẫu xe cỡ nhỏ của thương hiệu Pháp DS Automobiles. Xe kết hợp thiết kế khác biệt với khoang nội thất được hoàn thiện tỉ mỉ, cùng các tùy chọn hệ truyền động hybrid, hybrid cắm sạc và thuần điện, tạo nên vị trí riêng trong dòng xe cỡ nhỏ của thương hiệu.

Thế hệ đầu tiên ra mắt vào năm 2025. Dáng xe thấp, các đường nét thân xe được tạo hình điêu khắc giúp N°4 nổi bật trong phân khúc vốn có nhiều mẫu mang kiểu dáng hatchback quen thuộc.

Động cơ và công suất

Tại EU, dải phiên bản năm 2025 có động cơ dung tích từ 1,2 lít đến 1,6 lít, công suất từ 100 kW (136 PS) đến 157 kW (213 PS). Dải xe gồm các phiên bản hybrid, hybrid cắm sạc và thuần điện. Số liệu tại Anh cho năm 2026 cũng liệt kê các loại hệ truyền động này, với công suất từ 107 kW (145 PS) đến 157 kW (213 PS) và động cơ dung tích từ 1,2 lít đến 1,6 lít.

Bản hybrid kết hợp động cơ xăng với mô-tơ điện hỗ trợ. Bản hybrid cắm sạc có thể chạy bằng điện lấy từ bộ pin sạc ngoài, còn E-TENSE chỉ chạy bằng điện.

DS N°4 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố tại EU cho các phiên bản xăng, diesel hoặc hybrid là 5,2 L/100 km theo quy trình thử WLTP. Mức tiêu thụ hỗn hợp chính thức thấp nhất của bản hybrid cắm sạc là 2,9 L/100 km WLTP; phép tính này giả định một phần quãng đường được chạy bằng điện. Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế còn phụ thuộc vào thói quen sạc pin và hành trình.

Với các phiên bản tại Anh, mức tiêu thụ thấp nhất được công bố cho xe xăng, diesel hoặc hybrid là 4,8 L/100 km WLTP. Quy trình thử nghiệm khác nhau tùy thị trường: châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC với một số số liệu cũ; Mỹ sử dụng quy trình thử EPA, còn Canada sử dụng quy trình thử 5 chu trình.

DS N°4 được bán ở đâu?

N°4 xuất hiện trong số liệu đăng ký xe tại EU năm 2025 và số liệu chứng nhận tại Anh năm 2026. Tại EU, có 1.936 xe được đăng ký trong năm 2025. Bản hybrid 1,2 lít dẫn đầu trong các phiên bản được liệt kê với 1.233 xe đăng ký, tiếp theo là bản thuần điện với 446 xe và bản hybrid cắm sạc 1,6 lít với 247 xe.

Câu hỏi và trả lời

Thế hệ đầu tiên của DS N°4 ra mắt khi nào?

Thế hệ đầu tiên ra mắt vào năm 2025.

DS N°4 có phiên bản thuần điện không?

Có. Dải phiên bản có E-TENSE thuần điện bên cạnh các bản hybrid và hybrid cắm sạc.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được công bố là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê cho các phiên bản xăng, diesel hoặc hybrid thông thường là 4,8 L/100 km WLTP tại Anh. Mức tiêu thụ hỗn hợp thấp nhất được công bố tại EU cho bản hybrid cắm sạc là 2,9 L/100 km WLTP.

N°4 first generation (từ 2025)

DS Automobiles N°4 first generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: media.stellantis.com, media.stellantis.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.400 mm · Khối lượng không tải 1.668–1.767 kg · Tốc độ tối đa 160–233 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
20251,2 L100 kW (136 PS)Hybrid5,2 L/100 km WLTP117 g/km–1.233
2025Động cơ điện157 kW (213 PS)Điện15,3 kWh/100 km WLTP0 g/km443 km446
20251,6 L132 kW (179 PS)Plug-in hybrid2,9 L/100 km WLTP13,4 kWh/100 km WLTP58 g/km77 km247
2025Động cơ điện104 kW (141 PS)Điện15,4 kWh/100 km WLTP0 g/km442 km10

Vương quốc Anh 6 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2026E-TENSE (VL)Động cơ điện157 kW (213 PS)ĐiệnTự động14,1 kWh/100 km WLTP0 g/km474 km
2026E-TENSE (VH)Động cơ điện157 kW (213 PS)ĐiệnTự động17,4 kWh/100 km WLTP0 g/km386 km
2026Hybrid 145 (VL)1,2 L107 kW (145 PS)HybridTự động 6 cấp4,8 L/100 km WLTP108 g/km–
2026Hybrid 145 (VH)1,2 L107 kW (145 PS)HybridTự động 6 cấp5,9 L/100 km WLTP133 g/km–
2026Plug-In Hybrid 240 (VH)1,6 L132 kW (179 PS)Plug-in hybridTự động 7 cấp6,7 L/100 km WLTP13,8 kWh/100 km WLTP151 g/km70 km
2026Plug-In Hybrid 240 (VL)1,6 L132 kW (179 PS)Plug-in hybridTự động 7 cấp5,8 L/100 km WLTP12,7 kWh/100 km WLTP131 g/km83 km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.