Dodge Viper

Dodge Viper
Ảnh: John Bauld from Toronto, Canada / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 15 phiên bản của Dodge Viper (1992–2017) tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1992–2017
Thị trường
Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
8,0 L đến 8,4 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,5 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
14,7 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
21,1 L/100 km (NEDC)

Dodge Viper là gì?

Dodge Viper là mẫu xe thể thao hai chỗ, có phiên bản roadster và ở một số thế hệ có cả phiên bản coupe. Nắp ca-pô dài cùng động cơ V10 dung tích lớn tạo nên nét đặc trưng của xe trong dải sản phẩm Dodge. Ra mắt lần đầu dưới dạng xe ý tưởng, Viper trở thành một trong những mẫu xe thể thao nổi tiếng nhất trong lịch sử Chrysler và Dodge.

Các thế hệ và động cơ của Viper

Thế hệ đầu tiên, SR I, kéo dài từ năm 1992 đến năm 1995, tiếp theo là SR II từ năm 1996 đến năm 2002. ZB I bao phủ giai đoạn 2003–2006; ZB II tiếp nối từ năm 2008 đến năm 2010; và VX I kéo dài từ năm 2013 đến năm 2017. Viper luôn sử dụng động cơ xăng. Động cơ tại Hoa Kỳ và Canada có dung tích từ 8,0 L đến 8,4 L, còn danh mục tại Anh ghi nhận động cơ 8,3 L. Các thế hệ sau phát triển thiết kế roadster ban đầu và có thêm kiểu thân xe coupe.

Viper tiêu thụ bao nhiêu nhiên liệu?

Theo số liệu EPA của Hoa Kỳ giai đoạn 1992–2017, mức tiêu thụ kết hợp thấp nhất là 14,7 L/100 km và mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 16 MPG. Số liệu NRCan của Canada, được liệt kê từ năm 1995 đến năm 2017, ghi nhận mức tiêu thụ thấp nhất là 10,5 L/100 km theo phép thử 5-cycle. Danh mục VCA của Anh giai đoạn 2007–2009 ghi nhận mức 21,1 L/100 km theo phép thử NEDC. Quy trình thử nghiệm khác nhau: Hoa Kỳ sử dụng EPA, Canada dùng phép thử 5-cycle, còn châu Âu dùng NEDC hoặc WLTP; vì vậy nên xem xét số liệu trong bối cảnh thị trường tương ứng.

Viper được bán ở đâu?

Các số liệu tiết kiệm nhiên liệu chính thức được liệt kê cho Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh. Lịch sử các thế hệ của Viper cũng bao gồm sự có mặt tại thị trường Châu Âu.

Câu hỏi và trả lời

Dodge Viper có những thế hệ nào?

Các thế hệ được đặt tên là SR I (1992–1995), SR II (1996–2002), ZB I (2003–2006), ZB II (2008–2010) và VX I (2013–2017).

Những dung tích động cơ nào đã được sử dụng?

Động cơ tại Hoa Kỳ và Canada dao động từ 8,0 L đến 8,4 L; danh mục tại Anh Quốc dành cho động cơ xăng 8,3 L.

Viper tiêu thụ bao nhiêu nhiên liệu?

Mức tiêu thụ kết hợp thấp nhất là 14,7 L/100 km theo số liệu EPA, 10,5 L/100 km theo phép thử NRCan 5-cycle của Canada và 21,1 L/100 km theo phép thử NEDC tại Anh.

Thị trường nào có số liệu chính thức về Viper?

Các thị trường được liệt kê gồm Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh.

Viper SR I (1992–1995)

Dodge Viper SR I
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: SR · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.450 mm · Khối lượng không tải 1.490 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

Viper SR II (1996–2002)

Dodge Viper SR II
Ảnh: SsmIntrigue / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: SR · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.450–4.490 mm · Khối lượng không tải 1.435–1.550 kg · Tốc độ tối đa 290 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 5 phiên bản

Viper ZB I (2003–2006)

Dodge Viper ZB I
Ảnh: Valder137 / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: ZB · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.460 mm · Khối lượng không tải 1.530–1.556 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 2 phiên bản

Viper ZB II (2008–2010)

Dodge Viper ZB II
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

Mã mẫu xe: ZB · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.460 mm · Khối lượng không tải 1.546–1.569 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 1 phiên bản

Viper VX I (2013–2017)

Dodge Viper VX I
Ảnh: John Bauld from Toronto, Canada / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: VX · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.460 mm · Khối lượng không tải 1.497 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–20178,4 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA360–387 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–2017Two-seater8,4 LXăngSố sàn 6 cấp15,6–16,6 L/100 km 5 chu kỳ363–387 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Vương quốc Anh 1 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–2009Cabriolet8,3 LXăngSố sàn 6 cấp21,1 L/100 km NEDC488 g/km

Các đợt triệu hồi Dodge Viper

16 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Dodge Viper từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Mô-đun điều khiển hệ thống bảo vệ có thể kích hoạt túi khí bất ngờ2004–2006
  • Túi khí hoặc bộ căng đai an toàn có thể bung bất ngờ2005–2006
  • Nắp túi khí hành khách có thể bung rời2016
  • Dây điện túi khí người lái có thể bị kẹt2016
  • Phần mềm radio có thể cho phép truy cập trái phép vào hệ thống xe2013–2015

Xem tất cả 16 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.