BMW Z4

BMW Z4
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 122 phiên bản của BMW Z4 (2003–2026) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2003–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 3,2 L
Công suất
115 kW (156 PS) đến 250 kW (340 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
6,6 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
6,8 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
6,8 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
132.037

BMW Z4 là xe gì?

BMW Z4 là mẫu roadster thể thao 2 chỗ ngồi, dành cho trải nghiệm lái xe mui trần. Khoang cabin nhỏ gọn và nắp ca-pô dài tạo nên tỷ lệ quen thuộc của một mẫu roadster cổ điển. Khi hạ mui, người lái tận hưởng không gian mở; khi đóng mui, Z4 vẫn là lựa chọn có dáng gần với coupé cho những chuyến đi thường ngày.

Z4 tiếp nối truyền thống xe thể thao mui trần của BMW. Thế hệ thứ 2 có mui cứng xếp gọn, còn thế hệ thứ 3 trở lại với mui vải. Qua những thay đổi đó, bố cục roadster 2 chỗ vẫn là cốt lõi của mẫu xe.

Các thế hệ

Thế hệ đầu tiên, roadster E85 và coupé E86, được sản xuất từ 2003 đến 2008. E86 bổ sung lựa chọn mui cố định. Thế hệ thứ 2, E89, tiếp nối từ 2009 đến 2016, với mui cứng xếp gọn có thể đóng hoặc mở chỉ bằng một nút bấm. Thế hệ thứ 3, G29, được bán từ 2019 đến 2026 trong các số liệu được liệt kê. Thế hệ này đưa mui mềm trở lại.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

Z4 sử dụng động cơ xăng tại các thị trường được liệt kê. Các xe đăng ký tại EU có dung tích động cơ từ 2.0 đến 3.0 lít, công suất từ 115 kW (156 PS) đến 250 kW (340 PS). Tại UK, dung tích động cơ trải từ 2.0 đến 3.2 lít, công suất từ 145 kW (197 PS) đến 250 kW (340 PS). Các phiên bản tại Mỹ có dung tích từ 2.0 đến 3.2 lít, còn tại Canada là từ 2.0 đến 3.0 lít. Một trong những phiên bản được đăng ký nhiều nhất tại EU là bản xăng 2.0 lít công suất 135 kW (184 PS).

Mức tiêu thụ thấp nhất trong số liệu đăng ký tại EU là 6,6 L/100 km theo WLTP. Mức thấp nhất tại UK là 6,8 L/100 km theo NEDC; tại Pháp là 6,8 L/100 km theo WLTP. Số liệu EPA tại Mỹ là 8,4 L/100 km, tương đương mức tiêu thụ kết hợp 28 MPG; mức thấp nhất tại Canada là 8,1 L/100 km theo phép thử NRCan 5 chu kỳ. WLTP và NEDC tại châu Âu, EPA tại Mỹ và quy trình 5 chu kỳ tại Canada sử dụng các phương pháp khác nhau, vì vậy số liệu giữa các thị trường không thể so sánh trực tiếp.

Câu hỏi và trả lời

BMW Z4 có bao nhiêu chỗ ngồi?

Z4 là mẫu roadster 2 chỗ.

Thế hệ Z4 nào có mui cứng xếp gọn?

Thế hệ thứ 2 E89, được bán từ 2009 đến 2016, có mui cứng xếp gọn.

Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố cho Z4 là bao nhiêu?

Mức thấp nhất tại EU là 6,6 L/100 km theo WLTP. Số liệu tại các thị trường khác sử dụng quy trình thử nghiệm riêng.

Z4 I (2003–2008)

BMW Z4 I
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Mã mẫu xe: E85, E86 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, jdpower.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.090 mm · Khối lượng không tải 1.225–1.295 kg · Tốc độ tối đa 221–250 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 75,5% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 33 phiên bản

Z4 II (2009–2017)

BMW Z4 II
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: E89 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.240 mm · Khối lượng không tải 1.370–1.500 kg · Tốc độ tối đa 220–250 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 86,1% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 70 phiên bản

Z4 III (2018–2026)

BMW Z4 III
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: G29 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, press.bmwgroup.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.320 mm · Khối lượng không tải 1.395–1.540 kg · Tốc độ tối đa 235–250 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 4–5 năm: 91,8% (Trung bình tại Anh 91,0%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 19 phiên bản

Liên minh Châu Âu 8 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20252,0 L145 kW (197 PS)Xăng6,9–7,2 L/100 km WLTP162–163 g/km13.326
2021–20253,0 L250 kW (340 PS)Xăng7,9–8,1 L/100 km WLTP182–183 g/km13.233
2021–20252,0 L190 kW (258 PS)Xăng6,9–7,3 L/100 km WLTP163–165 g/km4.869
2021–20252,0 L120 kW (163 PS)Xăng6,6–7,2 L/100 km WLTP162–163 g/km488
2018–20202,0 L145 kW (197 PS)Xăng–139–140 g/km16.480
2018–20203,0 L250 kW (340 PS)Xăng–167–168 g/km12.490
2018–20202,0 L190 kW (258 PS)Xăng–139 g/km6.193
2019–20202,0 L120 kW (163 PS)Xăng–140 g/km328

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026Z4 sDrive20i M Sport2,0 L145 kW (197 PS)XăngTự động 8 cấp7,1–7,3 L/100 km WLTP161–164 g/km
2025–2026Z4 M40i - Automatic3,0 L250 kW (340 PS)XăngTự động 8 cấp8,0 L/100 km WLTP180 g/km
2025–2026Z4 M40i - Manual3,0 L250 kW (340 PS)XăngSố sàn 6 cấp8,7 L/100 km WLTP197 g/km

Pháp 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2026Z4 sDrive20i2,0 L145 kW (197 PS)XăngTự động 8 cấp6,8 L/100 km WLTP154 g/km
2026Z4 sDrive20i2,0 L145 kW (197 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,8 L/100 km WLTP155 g/km

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2026SIDI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau27–28 MPG (8,4–8,7 L/100 km) EPA194–201 g/km
2020–2026SIDI3,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA208–222 g/km
2025–2026SIDI3,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA253 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2026Two-seater2,0 LXăngTự động 8 cấp8,4–8,5 L/100 km 5 chu kỳ194–200 g/km
2020–2026Two-seater3,0 LXăngTự động 8 cấp9,1–9,6 L/100 km 5 chu kỳ210–223 g/km
2025–2026Two-seater3,0 LXăngSố sàn 6 cấp10,9 L/100 km 5 chu kỳ253 g/km

Các đợt triệu hồi BMW Z4

42 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với BMW Z4 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Rơ-le mô-tơ đề có thể bị đoản mạch2020–2025
  • Mô-tơ khởi động có thể quá nhiệt và bốc cháy2021–2022
  • Nước lọt vào có thể làm mòn mô-tơ đề2018–2020
  • Rơ-le khởi động động cơ có thể quá nhiệt và đoản mạch2019–2022
  • Giắc cắm bơm nước có thể bị đoản mạch2012–2016

Xem tất cả 42 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.