Dodge Stealth

Dodge Stealth
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 12 phiên bản của Dodge Stealth (1991–1996) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1991–1996
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
12,2 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
12,4 L/100 km (EPA)

Dodge Stealth là gì?

Dodge Stealth là mẫu coupe thể thao hai cửa, gầm thấp, có kiểu dáng nổi bật và thiên về đường trường. Xe có liên hệ với Mitsubishi 3000GT, được phát triển thông qua quan hệ đối tác giữa hai công ty. Stealth mang đến cho Dodge một mẫu coupe đặc trưng trong dải xe hiệu năng cao.

Thân xe rộng và động cơ V6 phù hợp với đặc tính xe đường trường của Stealth. Mẫu xe chỉ có một thế hệ, kéo dài từ năm 1991 đến năm 1996.

Thế hệ và động cơ

Stealth có một thế hệ duy nhất, được xác định qua mã Z16A. Động cơ được liệt kê của xe là loại V6 xăng 3,0 L.

Dodge Stealth tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Số liệu EPA của Hoa Kỳ bao gồm Stealth từ năm 1991 đến 1996. Mức xếp hạng hỗn hợp tối ưu nhất là 19 MPG, và mức tiêu hao thấp nhất được liệt kê là 12,4 L/100 km. Số liệu tại Canada bao gồm giai đoạn 1995–1996, với mức tiêu hao thấp nhất được liệt kê là 12,2 L/100 km. Các quy trình năm chu kỳ của EPA và Canada có sự khác biệt, vì vậy kết quả được đánh giá tốt nhất trong từng thị trường.

Xe được bán ở đâu?

Stealth được bán tại Hoa Kỳ và Canada.

Câu hỏi và trả lời

Dodge Stealth là loại xe gì?

Đây là mẫu coupe thể thao hai cửa có họ hàng với Mitsubishi 3000GT.

Stealth được bán khi nào?

Thế hệ duy nhất của xe kéo dài từ năm 1991 đến 1996.

Xe sử dụng động cơ nào?

Các phiên bản được liệt kê trang bị động cơ xăng V6 3,0 L.

Các số liệu tiết kiệm nhiên liệu chính thức của xe là gì?

Mức xếp hạng hỗn hợp EPA tối ưu nhất tại Hoa Kỳ là 19 MPG. Danh mục của Canada cho giai đoạn 1995–1996 đưa ra mức tiêu hao thấp nhất là 12,2 L/100 km.

Stealth First generation (1991–1996)

Dodge Stealth First generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: Z16A · Tài liệu tham khảo: cars.com, dodge-wiki.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.600 mm · Khối lượng không tải 1.300–1.700 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1991–1996(DOHC) (FFS), 2MODE · (SOHC) (FFS), 2MODE · SOHC (FFS), 2MODE và 1 phiên bản cấu hình khác3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1994–1996SOHC (FFS)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1993–1996DOHC (FFS)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1994–1996(DOHC) (FFS,TRBO) · DOHC TURBO (FFS,TRBO)3,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1993–1995SOHC (FFS), 2MODE3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1991–1993(SOHC) (FFS) · SOHC (FFS)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1993DOHC TURBO (FFS,TRBO)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1991–1992(DOHC) (FFS) · DOHC (FFS)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1991–1992(DOHC) (FFS,TRBO) · DOHC TURBO (FFS,TRBO)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995–1996Subcompact3,0 LXăngSố sàn 5 cấp12,2 L/100 km 5 chu kỳ281 g/km
1995–1996Subcompact3,0 LXăngTự động 4 cấp12,7–12,9 L/100 km 5 chu kỳ292–297 g/km
1995–1996Subcompact3,0 LXăngSố sàn 6 cấp12,9–13,0 L/100 km 5 chu kỳ297–299 g/km

Các đợt triệu hồi Dodge Stealth

4 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Dodge Stealth từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Rò rỉ dầu hộp số phụ có thể dẫn đến kẹt hệ thống truyền động1991–1996
  • Ống mềm phanh trước có thể nứt và rò rỉ1991–1994
  • Nút khóa dây an toàn ghế trước có thể gãy1991
  • Hộp phân phối có thể rò dầu và bị bó1991

Xem tất cả 4 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.