Dodge Dakota third generation

Dodge Dakota third generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dodge Dakota third generation (2005–2011): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 16 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: ND · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.558 mm
Chiều rộng1.821 mm
Chiều cao1.742–1.745 mm
Chiều dài cơ sở3.335 mm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.088 khiếu nại cho các đời xe từ 2005–2011. 81 vụ tai nạn · 37 vụ cháy · 55 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Túi khí 386
  • Hộp số và hệ truyền động 158
  • Hệ thống lái 111
  • Hệ thống điện 97
  • Phanh 82
  • Hệ thống treo 75

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 16 phiên bản của Dodge Dakota third generation

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Hoa Kỳ 11 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–20113,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2010–2011FFV4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động bốn bánh15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2011FFV4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2008–2010GAS 330, CLKUP · GAS 330, CMODE · FFV4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2005–20093,7 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2005–20093,7 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau16–18 MPG (13,1–14,7 L/100 km) EPA307–345 g/km
2008–2009GAS 330, CLKUP · GAS 330, CMODE4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2005–2008CLKUP4,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2005–2008CLKUP4,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2005–20074,7 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2005–20074,7 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2011Pickup truck: Standard3,7 LXăngTự động 4 cấp14,0–15,5 L/100 km 5 chu kỳ322–357 g/km
2005–2011Pickup truck: Standard4,7 LXăngTự động 5 cấp14,8–15,8 L/100 km 5 chu kỳ340–363 g/km
2007–2011Pickup truck: Standard4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấp20,5–23,1 L/100 km 5 chu kỳ328–370 g/km
2005–2009Pickup truck: Standard3,7 LXăngSố sàn 6 cấp13,4–14,6 L/100 km 5 chu kỳ308–336 g/km
2005–2006Pickup truck: Standard4,7 LXăngSố sàn 6 cấp15,4–15,5 L/100 km 5 chu kỳ354–357 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.