Chevrolet Monte Carlo

Chevrolet Monte Carlo
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 39 phiên bản của Chevrolet Monte Carlo (1984–2007) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–2007
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,1 L đến 5,7 L
Nhiên liệu
Nhiên liệu linh hoạt (E85), Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,4 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,7 L/100 km (EPA)

Chevrolet Monte Carlo là xe gì?

Monte Carlo là mẫu coupe 2 cửa của Chevrolet, được thiết kế như một chiếc xe cá nhân thoải mái. Mẫu xe này cũng gắn liền với đua xe stock car, trong đó có NASCAR.

Các thế hệ Monte Carlo

Thế hệ thứ 4 sử dụng nền tảng G-body và được sản xuất từ 1984 đến 1988. Sau một thời gian gián đoạn, thế hệ thứ 5 trở lại với nền tảng W-body trong giai đoạn 1995–1999, tiếp theo là thế hệ thứ 6 từ 2000 đến 2007. Các thế hệ sau đưa Monte Carlo bước vào kỷ nguyên dẫn động cầu trước.

Động cơ và công suất

Tại Mỹ, dung tích động cơ trải dài từ 3.1 đến 5.7 lít, với các phiên bản chạy xăng, diesel và nhiên liệu linh hoạt E85. Dải động cơ tại Canada trải từ 3.1 đến 5.3 lít và gồm các phiên bản chạy xăng và E85.

Monte Carlo tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Số liệu US EPA bao phủ các đời xe từ 1984–2007. Mức tiêu thụ kết hợp thấp nhất được ghi nhận là 10,7 L/100 km, còn mức xếp hạng kết hợp tốt nhất là 22 MPG. Số liệu tại Canada bao gồm 1995–2007, với mức tiêu thụ thấp nhất là 10,4 L/100 km theo bài thử 5-cycle. Quy trình thử nghiệm của EPA tại Mỹ và NRCan tại Canada khác nhau, vì vậy nên xem xét kết quả trong phạm vi từng thị trường.

Câu hỏi và trả lời

Monte Carlo có luôn dùng hệ dẫn động cầu sau không?

Không. Thế hệ thứ 4 sử dụng nền tảng G-body, còn thế hệ thứ 5 và thứ 6 dùng W-body. Các thế hệ W-body về sau dẫn động cầu trước.

Tại Mỹ, Monte Carlo có những dung tích động cơ nào?

Dải động cơ tại Mỹ trải từ 3.1 đến 5.7 lít, gồm các phiên bản chạy xăng, diesel và nhiên liệu linh hoạt E85.

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA của Monte Carlo là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA là 22 MPG.

Monte Carlo fourth generation (1984–1988)

Chevrolet Monte Carlo fourth generation
Ảnh: Greg Gjerdingen / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: G-body · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.090–5.141 mm · Khối lượng không tải 1.457–1.469 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 17 phiên bản

Monte Carlo fifth generation (1995–1999)

Chevrolet Monte Carlo fifth generation
Ảnh: BlueCrabRedCrab / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: W-body · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.098 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 8 phiên bản

Monte Carlo sixth generation (2000–2007)

Chevrolet Monte Carlo sixth generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: W-body · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.996–5.027 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–2007FLEX-FUEL, CLKUP · 400-425, CLKUP3,5 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
2007CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
2006–2007CLKUP5,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2006CLKUP3,9 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2000–2005CLKUP3,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA251–263 g/km
2001–2005CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
2004SC, CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2000CLKUP3,1 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–2007Mid-size3,5 LXăngTự động 4 cấp10,4–10,5 L/100 km 5 chu kỳ239–242 g/km
2007Mid-size3,5 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấp14,0 L/100 km 5 chu kỳ224 g/km
2006–2007Mid-size5,3 LXăngTự động 4 cấp12,2–12,3 L/100 km 5 chu kỳ281–283 g/km
2006Mid-size3,9 LXăngTự động 4 cấp11,5 L/100 km 5 chu kỳ265 g/km
2000–2005Mid-size3,4 LXăngTự động 4 cấp10,4–11,3 L/100 km 5 chu kỳ239–260 g/km
2000–2005Mid-size3,8 LXăngTự động 4 cấp11,1–12,6 L/100 km 5 chu kỳ255–290 g/km

Các đợt triệu hồi Chevrolet Monte Carlo

25 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Chevrolet Monte Carlo từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Dầu động cơ có thể nhỏ giọt lên ống xả nóng1998–2004
  • Gioăng nắp giàn cò có thể làm rò rỉ dầu vào cổ góp xả2004
  • Khóa điện có thể rời vị trí Run2000–2005
  • Ổ khóa điện có thể dịch chuyển khỏi vị trí nổ máy2006–2007
  • Dầu động cơ có thể bốc cháy trên cổ góp xả1998–2003

Xem tất cả 25 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.