Chevrolet SS

Chevrolet SS
Ảnh: Jacob Frey 4A / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Chevrolet SS (2014–2017) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2014–2017
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
6,2 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,8 L/100 km (EPA)

Chevrolet SS là xe gì?

Chevrolet SS là mẫu sedan 4 cửa được bán tại Mỹ từ 2014 đến hết 2017. Dựa trên Holden Commodore VF, mẫu xe đưa một chiếc sedan dẫn động cầu sau phát triển tại Australia vào dòng sản phẩm Chevrolet ở Mỹ. Cabin rộng rãi cùng động cơ xăng dung tích lớn tạo nên nét riêng cho xe trong danh mục xe du lịch của Chevrolet.

SS chỉ có 1 thế hệ, mang mã VF, kéo dài từ 2014–2017.

Động cơ và công suất

SS sử dụng động cơ xăng 6.2 lít.

Chevrolet SS tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ kết hợp theo EPA đạt 17 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 13,8 L/100 km theo bài thử EPA. Các chỉ số tại châu Âu sử dụng quy trình WLTP hoặc NEDC đối với xe đời cũ, vì vậy không thể so sánh trực tiếp với kết quả EPA.

Câu hỏi và trả lời

Chevrolet SS thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu sedan 4 cửa được bán tại Mỹ từ 2014 đến hết 2017.

SS thuộc thế hệ nào?

SS dành cho thị trường Mỹ thuộc thế hệ VF, kéo dài từ 2014–2017.

Dung tích động cơ được ghi nhận cho SS là bao nhiêu?

Xe sử dụng động cơ xăng 6.2 lít.

SS VF (2014–2017)

Chevrolet SS VF
Ảnh: Jacob Frey 4A / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: VF · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.919–5.083 mm · Khối lượng không tải 1.622–1.866 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–20176,2 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA323–325 g/km
2014–20176,2 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA333–345 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.