Mercury Cougar là loại xe gì?
Cougar đã thay đổi đặc tính qua vòng đời dài của mình. Ở giai đoạn giữa vòng đời, đây là mẫu coupe hạng sang cá nhân hai cửa, với khoang cabin thoải mái và kiểu dáng đặc trưng. Cougar thuộc dải sản phẩm xe của Mercury, thương hiệu Ford được định vị giữa Ford và Lincoln.
Ở thế hệ cuối cùng, Cougar trở thành mẫu coupe hatchback ba cửa dẫn động cầu trước. Cửa hậu giúp xe có bố cục thực dụng hơn mẫu coupe truyền thống trước đó.
Các thế hệ Mercury Cougar
Thế hệ thứ sáu kéo dài từ năm 1984 đến 1988. Thế hệ thứ bảy, từ năm 1989 đến 1997, mang đến một cuộc đại tu thiết kế lớn và tiếp tục duy trì định dạng coupe hai cửa. Sau một khoảng trống, thế hệ thứ tám xuất hiện vào giai đoạn 1999–2002 dưới dạng một chiếc coupe hatchback.
Vai trò của Cougar đã chuyển từ một chiếc coupe hạng sang cá nhân sang một mẫu xe thể thao cỡ nhỏ, dẫn động cầu trước. Thế hệ cuối cùng chia sẻ kiến trúc nền tảng với Ford Contour và Mercury Mystique, đồng thời áp dụng kiểu dáng hatchback riêng biệt.
Động cơ, mức tiêu thụ nhiên liệu và thị trường
Số liệu US EPA bao gồm các mẫu Cougar chạy xăng với động cơ dung tích từ 2,0 L đến 5,0 L. Mức đánh giá kết hợp EPA tốt nhất là 25 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9,4 L/100 km. Quy trình thử nghiệm EPA khác với các quy trình WLTP và NEDC của châu Âu cũng như phương pháp 5 chu kỳ của Canada.
Số liệu NRCan của Canada bao gồm các mẫu chạy xăng có động cơ dung tích từ 2,0 L đến 4,6 L trong giai đoạn 1995–1999. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê theo phương pháp 5 chu kỳ là 9,5 L/100 km.
Câu hỏi và trả lời
Kiểu dáng thân xe của chiếc Mercury Cougar cuối cùng là gì?
Cougar đời 1999–2002 là một chiếc coupe hatchback ba cửa, dẫn động cầu trước.
Mức tiết kiệm nhiên liệu kết hợp tốt nhất của EPA trên Cougar là bao nhiêu?
Mức xếp hạng kết hợp tốt nhất của EPA là 25 MPG.
Những dung tích động cơ nào xuất hiện trong dải sản phẩm Cougar tại Mỹ?
Các số liệu của US EPA bao gồm các động cơ có dung tích từ 2,0 L đến 5,0 L.








