Mercury Cougar

Mercury Cougar
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 34 phiên bản của Mercury Cougar (1984–2002) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–2002
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 5,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,4 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
9,5 L/100 km (5 chu kỳ)

Mercury Cougar là loại xe gì?

Cougar đã thay đổi đặc tính qua vòng đời dài của mình. Ở giai đoạn giữa vòng đời, đây là mẫu coupe hạng sang cá nhân hai cửa, với khoang cabin thoải mái và kiểu dáng đặc trưng. Cougar thuộc dải sản phẩm xe của Mercury, thương hiệu Ford được định vị giữa Ford và Lincoln.

Ở thế hệ cuối cùng, Cougar trở thành mẫu coupe hatchback ba cửa dẫn động cầu trước. Cửa hậu giúp xe có bố cục thực dụng hơn mẫu coupe truyền thống trước đó.

Các thế hệ Mercury Cougar

Thế hệ thứ sáu kéo dài từ năm 1984 đến 1988. Thế hệ thứ bảy, từ năm 1989 đến 1997, mang đến một cuộc đại tu thiết kế lớn và tiếp tục duy trì định dạng coupe hai cửa. Sau một khoảng trống, thế hệ thứ tám xuất hiện vào giai đoạn 1999–2002 dưới dạng một chiếc coupe hatchback.

Vai trò của Cougar đã chuyển từ một chiếc coupe hạng sang cá nhân sang một mẫu xe thể thao cỡ nhỏ, dẫn động cầu trước. Thế hệ cuối cùng chia sẻ kiến trúc nền tảng với Ford Contour và Mercury Mystique, đồng thời áp dụng kiểu dáng hatchback riêng biệt.

Động cơ, mức tiêu thụ nhiên liệu và thị trường

Số liệu US EPA bao gồm các mẫu Cougar chạy xăng với động cơ dung tích từ 2,0 L đến 5,0 L. Mức đánh giá kết hợp EPA tốt nhất là 25 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9,4 L/100 km. Quy trình thử nghiệm EPA khác với các quy trình WLTP và NEDC của châu Âu cũng như phương pháp 5 chu kỳ của Canada.

Số liệu NRCan của Canada bao gồm các mẫu chạy xăng có động cơ dung tích từ 2,0 L đến 4,6 L trong giai đoạn 1995–1999. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê theo phương pháp 5 chu kỳ là 9,5 L/100 km.

Câu hỏi và trả lời

Kiểu dáng thân xe của chiếc Mercury Cougar cuối cùng là gì?

Cougar đời 1999–2002 là một chiếc coupe hatchback ba cửa, dẫn động cầu trước.

Mức tiết kiệm nhiên liệu kết hợp tốt nhất của EPA trên Cougar là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp tốt nhất của EPA là 25 MPG.

Những dung tích động cơ nào xuất hiện trong dải sản phẩm Cougar tại Mỹ?

Các số liệu của US EPA bao gồm các động cơ có dung tích từ 2,0 L đến 5,0 L.

Cougar sixth generation (1984–1988)

Mercury Cougar sixth generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: Fox · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, supermotors.net

Tóm tắt: Chiều dài 5.019–5.100 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Cougar seventh generation (1989–1997)

Mercury Cougar seventh generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: MN12 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.047–5.088 mm · Khối lượng không tải 1.600–1.663 kg · Tốc độ tối đa 209 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 9 phiên bản

Cougar eighth generation (1999–2002)

Mercury Cougar eighth generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: CDW27 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.699 mm · Khối lượng không tải 1.312 kg · Tốc độ tối đa 209 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–20022,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
1999–2002CLKUP · 2.5M, CLKUP2,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1999–20022,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
1999–20002.0Z2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
20002.5M2,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1999CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1999Compact2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,5 L/100 km 5 chu kỳ219 g/km
1999Compact2,5 LXăngTự động 4 cấp11,5 L/100 km 5 chu kỳ265 g/km
1999Compact2,5 LXăngSố sàn 5 cấp11,7 L/100 km 5 chu kỳ269 g/km

Các đợt triệu hồi Mercury Cougar

24 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Mercury Cougar từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Lọc cấp nhiên liệu có thể bị tắc1999–2002
  • Giắc cắm quạt sưởi có thể bị quá nhiệt và gây cháy1999
  • Đầu cực công tắc đèn phanh có thể quá nhiệt1999
  • Cáp ắc quy có thể chập điện1999–2000
  • Van phanh sau có thể bị ăn mòn và hoạt động sai1999–2000

Xem tất cả 24 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.