Chevrolet Bolt First generation

Chevrolet Bolt First generation (2017–2023): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: BEV1 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | – | 4.150–4.170 mm TC | 4.166 mm |
| Chiều rộng | – | 1.770 mm TC | 1.765 mm |
| Chiều cao | – | 1.590–1.610 mm TC | 1.595 mm |
| Chiều dài cơ sở | – | 2.600 mm TC | 2.601 mm |
| Vệt bánh trước | – | 1.500 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | – | 1.500 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | – | 1.625–1.628 kg TC | 1.616 kg |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | – | 481 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | – | 2.662 L EPA | – |
| Hiệu năng | |||
| Mô-men xoắn | 360 Nm EV DB | – | – |
| Công suất động cơ điện | – | 150 kW NRCan | – |
| Điện | |||
| Dung lượng pin (khả dụng) | 65,0 kWh EV DB | – | 60,0–66,0 kWh |
| Dung lượng pin (tổng) | 66,0 kWh EV DB | – | – |
| Quãng đường di chuyển (EPA/NRCan) | – | 383–417 km EPA | – |
| Công suất sạc AC | 7 kW EV DB | – | – |
| Công suất sạc nhanh DC | 55 kW EV DB | – | – |
| Thời gian sạc ở mức 240 V | – | 7,5–10,0 giờ EPA | – |
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2018–2023: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, các cơ sở dữ liệu xe điện mở (EV Compare, Open EV Data, Gaia EVDB), Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
976 khiếu nại cho các đời xe từ 2017–2023. 37 vụ tai nạn · 21 vụ cháy · 18 trường hợp bị thương
- Hệ thống điện 383
- Hệ thống lái 260
- Hệ thống nhiên liệu 188
- Hộp số và hệ truyền động 86
- Phanh 50
- Động cơ 42
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 3 phiên bản của Chevrolet Bolt First generation
Hoa Kỳ 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2017–2023 | Động cơ điện | Điện | Tự động | Dẫn động cầu trước | 119–120 MPGe EPA | 0 g/km | 383–417 km |
| 2020–2022 | Động cơ điện | Điện | Vô cấp (CVT) | Dẫn động cầu trước | 118–120 MPGe EPA | 0 g/km | 417 km |
Canada 1 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2017–2023Station wagon: Small | Động cơ điện | 150 kW (204 PS) | Điện | Tự động | 17,5–17,8 kWh/100 km 5 chu kỳ | 0 g/km | 383–417 km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





