Cadillac XT4

Cadillac XT4
Ảnh: Navigator84 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 14 phiên bản của Cadillac XT4 (2019–2025) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2019–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 2,0 L
Công suất
128 kW (174 PS) đến 230 kW (313 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
6,4 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
6,6 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
8,9 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
1.630

Cadillac XT4 thuộc loại SUV nào?

XT4 là mẫu SUV crossover hạng sang cỡ nhỏ, đưa phong cách thiết kế và trang bị nội thất của Cadillac vào một kiểu dáng nhỏ gọn hơn. Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2019 đến 2025 trên nền tảng E2XX.

Bản nâng cấp năm 2024 làm mới nội thất với màn hình rộng trải dài trên bảng táp-lô, đồng thời giữ nguyên kiểu dáng crossover nhỏ gọn của XT4.

Động cơ và công suất XT4

XT4 sử dụng động cơ 2,0 L tại các thị trường được liệt kê. Số liệu tại EU bao gồm phiên bản xăng và diesel, với công suất từ 128 kW (174 PS) đến 169 kW (230 PS). Số liệu tại Anh cũng có phiên bản xăng và diesel, với công suất từ 128 kW (174 PS) đến 230 kW (313 PS). Các phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada sử dụng động cơ xăng 2,0 L.

Mẫu xe xuất hiện trong số liệu đăng ký xe tại EU từ 2019 đến 2024, số liệu tại Anh từ 2020 đến 2025 và số liệu tại Hoa Kỳ và Canada từ 2019 đến 2025.

Cadillac XT4 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại EU là 6,6 L/100 km theo WLTP; số liệu tại Anh là 6,4 L/100 km, cũng theo WLTP. Tại Hoa Kỳ, mức thấp nhất được liệt kê là 9 L/100 km theo bài thử EPA, với mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 26 MPG. Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada là 8,9 L/100 km theo bài thử NRCan 5 chu kỳ. WLTP, EPA và quy trình 5 chu kỳ của Canada khác nhau, nên nên so sánh các số liệu trong phạm vi từng thị trường.

Tổng số xe đăng ký tại EU từ 2019 đến 2024 là 1.630. Các phiên bản châu Âu có lựa chọn động cơ xăng và diesel, còn phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada đều chạy xăng.

Câu hỏi và trả lời

Cadillac XT4 được bán khi nào?

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2019 đến 2025. Số liệu đăng ký xe tại EU bao quát giai đoạn 2019 đến 2024; số liệu tại Anh kéo dài từ 2020 đến 2025, còn số liệu tại Hoa Kỳ và Canada từ 2019 đến 2025.

XT4 sử dụng động cơ nào?

Dung tích động cơ được liệt kê là 2,0 L. Phiên bản tại EU và Anh có động cơ xăng và diesel; phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada chạy xăng.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của XT4 là bao nhiêu?

Các mức thấp nhất được liệt kê là 6,6 L/100 km theo bài thử WLTP tại EU, 6,4 L/100 km theo bài thử WLTP tại Anh, 9 L/100 km theo quy trình EPA tại Hoa Kỳ và 8,9 L/100 km theo bài thử 5 chu kỳ tại Canada.

XT4 First generation (2019–2025)

Cadillac XT4 First generation
Ảnh: Navigator84 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: E2XX · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, gm-techlink.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.590 mm · Khối lượng không tải 1.732–1.739 kg · Tốc độ tối đa 210 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20242,0 L169 kW (230 PS)Xăng9,2–9,3 L/100 km WLTP213 g/km972
2021–20242,0 L128 kW (174 PS)Dầu diesel6,6–6,8 L/100 km WLTP174–177 g/km492
20202,0 L128 kW (174 PS)Dầu diesel–169 g/km118
20192,0 L171 kW (232 PS)Xăng–177 g/km34
20192,0 L171 kW (232 PS)Dầu diesel–181 g/km14

Vương quốc Anh 6 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2025350D AWD AT92,0 L128 kW (174 PS)Dầu dieselTự động 9 cấp6,9 L/100 km WLTP180 g/km
2020–2025350D FWD AT92,0 L128 kW (174 PS)Dầu dieselTự động 9 cấp6,4 L/100 km WLTP167 g/km
2021–2025350T AWD AT92,0 L169 kW (230 PS)XăngTự động 9 cấp9,3 L/100 km WLTP213 g/km
2024350D FWD AT92,0 L174 kW (237 PS)Dầu dieselTự động 9 cấp6,4 L/100 km WLTP167 g/km
2024350D AWD AT92,0 L174 kW (237 PS)Dầu dieselTự động 9 cấp6,9 L/100 km WLTP180 g/km
2024350T AWD AT92,0 L230 kW (313 PS)XăngTự động 9 cấp9,3 L/100 km WLTP213 g/km

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2025SIDI2,0 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA209–213 g/km
2019–2025SIDI2,0 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA222–230 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2025Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngTự động 9 cấp8,9–9,7 L/100 km 5 chu kỳ209–228 g/km

Các đợt triệu hồi Cadillac XT4

8 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Cadillac XT4 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Tấm ốp bảng táp-lô có thể ngăn cản túi khí bung2025
  • Sách hướng dẫn sử dụng không chính xác có thể được cung cấp2024
  • Mô-đun video có thể mất hình ảnh camera chiếu hậu2019–2020
  • Khung ghế lái có thể có mối hàn không đạt chuẩn2022
  • Bộ cuộn dây đai an toàn hàng ghế sau có thể bị lỏng2019–2021

Xem tất cả 8 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.