Cadillac XT5 First generation

Cadillac XT5 First generation (2016–2026): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: C1XX
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.820 mm RDW | 4.820 mm TC | 4.815 mm |
| Chiều rộng | 1.900 mm RDW | 1.900 mm TC | 1.903 mm |
| Chiều cao | 1.698–1.704 mm ASTRA | 1.680 mm TC | 1.675 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.860 mm RDW | 2.860 mm TC | 2.857 mm |
| Vệt bánh trước | 1.638 mm ASTRA | 1.650 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.638 mm ASTRA | 1.650 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 1.929–1.962 kg RDW | 1.814–1.940 kg TC | 1.795–2.200 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.029–2.062 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.550 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 2.000 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 5 RDW | – | – |
| Số cửa | 4 RDW | – | – |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 210–235 km/h RDW | – | 210 km/h |
| Mô-men xoắn | 368 Nm ASTRA | – | – |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/55R20, 235/65R18
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2017–2026: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, fr, pl), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
307 khiếu nại cho các đời xe từ 2017–2026. 17 vụ tai nạn · 4 vụ cháy · 15 trường hợp bị thương
- Động cơ 61
- Hộp số và hệ truyền động 60
- Hệ thống điện 46
- Hệ thống lái 45
- Phanh 32
- Hệ thống hỗ trợ lái xe 21
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 12 phiên bản của Cadillac XT5 First generation
Liên minh Châu Âu 2 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016–2019 | 3,6 L | 231 kW (314 PS) | Xăng | 229–230 g/km | 1.456 |
| 2019 | 2,0 L | 172 kW (234 PS) | Xăng | 180 g/km | 10 |
Vương quốc Anh 1 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 20183.6L V6 AWD | 3,6 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,0 L/100 km NEDC | 229 g/km |
Hoa Kỳ 6 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020–2026SIDI | 2,0 L | Xăng | Tự động 9 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 21–23 MPG (10,2–11,2 L/100 km) EPA | 235–264 g/km |
| 2020–2026SIDI | 2,0 L | Xăng | Tự động 9 cấp | Dẫn động cầu trước | 21–24 MPG (9,8–11,2 L/100 km) EPA | 226–264 g/km |
| 2020–2026SIDI | 3,6 L | Xăng | Tự động 9 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA | 263–270 g/km |
| 2020–2026SIDI | 3,6 L | Xăng | Tự động 9 cấp | Dẫn động cầu trước | 21 MPG (11,2 L/100 km) EPA | 260–263 g/km |
| 2017–2019SIDI | 3,6 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu trước | 22 MPG (10,7 L/100 km) EPA | 245–252 g/km |
| 2017–2019SIDI | 3,6 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 21 MPG (11,2 L/100 km) EPA | 260–263 g/km |
Canada 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2020–2026Sport utility vehicle: Small | 2,0 L | Xăng | Tự động 9 cấp | 9,5–10,1 L/100 km 5 chu kỳ | 222–237 g/km |
| 2020–2026Sport utility vehicle: Small | 3,6 L | Xăng | Tự động 9 cấp | 11,2–11,6 L/100 km 5 chu kỳ | 263–270 g/km |
| 2017–2019Sport utility vehicle: Small | 3,6 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,5–11,2 L/100 km 5 chu kỳ | 245–263 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





