Dữ liệu chính thức liệt kê 14 phiên bản của BMW i8 (2014–2021) tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2014–2021
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,5 L đến 1,5 L
Công suất
75 kW (102 PS) đến 170 kW (231 PS)
Nhiên liệu
Plug-in hybrid, Hybrid, Xăng, Điện
Plug-in hybrid, trọng số (Liên minh Châu Âu)
2,2 L/100 km (WLTP)
Plug-in hybrid, trọng số (Canada)
8,3 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
15.562
BMW i8 là gì?
BMW i8 là mẫu xe thể thao hybrid sạc ngoài, có phiên bản coupé và roadster mui trần. Xe thuộc thương hiệu phụ BMW i, nơi BMW nghiên cứu hệ truyền động điện và phương pháp chế tạo mới. Ý tưởng của i8 kết hợp khả năng chạy bằng điện với động cơ xăng nhỏ gọn để đi những hành trình dài hơn.
Thế hệ đầu tiên và duy nhất của i8, mã I12 và I15, được sản xuất từ 2014–2020. Kết cấu xe kết hợp khoang hành khách bằng sợi carbon với mô-đun truyền động bằng nhôm, một cách tiếp cận khác biệt trong việc chế tạo xe nhẹ.
Động cơ và công suất
i8 kết hợp động cơ xăng 1,5 L với hệ truyền động điện. Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận công suất từ 75 kW (102 PS) đến 170 kW (231 PS); các phiên bản EU bán chạy nhất là hybrid 170 kW (231 PS). Số liệu tại Mỹ và Canada cũng bao gồm các phiên bản hybrid sạc ngoài 1,5 L.
i8 có thể sử dụng năng lượng điện khi di chuyển một phần quãng đường, còn động cơ xăng sẵn sàng hoạt động cho những hành trình dài hơn.
BMW i8 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?
Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê cho phiên bản hybrid sạc ngoài tại EU là 2,2 L/100 km theo phép thử WLTP. Đây là mức tiêu thụ có trọng số, giả định một phần quãng đường được chạy bằng điện, nên phản ánh sự kết hợp giữa việc sử dụng điện và xăng.
Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 8,4 L/100 km tại Mỹ theo phép thử EPA và 8,3 L/100 km tại Canada theo quy trình 5-cycle. Các kết quả này sử dụng những quy trình thử khác nhau: WLTP tại châu Âu, EPA tại Mỹ và phép thử 5-cycle tại Canada.
BMW i8 được bán ở những thị trường nào?
i8 có tên trong số liệu chính thức tại EU, Mỹ và Canada. Số liệu đăng ký tại EU bao quát giai đoạn 2014–2021 và ghi nhận 15.562 xe. Số liệu tại Mỹ bao quát giai đoạn 2014–2020, còn số liệu tại Canada bao quát giai đoạn 2015–2020. Mẫu xe có cả phiên bản coupé và roadster mui trần.
Câu hỏi và trả lời
BMW i8 có phải xe thuần điện không?
Không. Đây là xe hybrid sạc ngoài với động cơ xăng 1,5 L và hệ truyền động điện.
Mức tiêu thụ chính thức thấp nhất của BMW i8 là bao nhiêu?
Mức thấp nhất được liệt kê là 2,2 L/100 km WLTP cho phiên bản hybrid sạc ngoài tại EU. Giá trị có trọng số này giả định một phần quãng đường được chạy bằng điện.
BMW i8 có những kiểu thân xe nào?
Xe có phiên bản coupé và roadster mui trần.
Thế hệ BMW i8 được sản xuất trong những năm nào?
Thế hệ đầu tiên và duy nhất, mã I12 và I15, được sản xuất từ 2014–2020.
Tóm tắt: Chiều dài 4.690 mm · Khối lượng không tải 1.460–1.570 kg · Tốc độ tối đa 250 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 6–8 năm: 91,8% (Trung bình tại Anh 86,4%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Hiển thị tất cả 14 phiên bản
Liên minh Châu Âu 11 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
Số lượng đăng ký tại EU
2021
1,5 L
170 kW (231 PS)
Plug-in hybrid
2,2 L/100 km WLTP14,0 kWh/100 km WLTP
51 g/km
51 km
105
2019–2020
1,5 L
170 kW (231 PS)
Plug-in hybrid
8,3–14,1 kWh/100 km NEDC
45 g/km
53 km
2.850
2019
1,5 L
75 kW (102 PS)
Plug-in hybrid
14,3 kWh/100 km NEDC
46 g/km
–
57
2014–2018
1,5 L
170 kW (231 PS)
Hybrid
11,9–12,9 kWh/100 km NEDC
47–51 g/km
–
12.197
2016–2018
1,5 L
75 kW (102 PS)
Hybrid
11,9–13,5 kWh/100 km NEDC
47–49 g/km
–
219
2018
1,5 L
170 kW (231 PS)
Xăng
11,9 kWh/100 km NEDC
74 g/km
–
16
2017
1,5 L
255 kW (347 PS)
Hybrid
–
49 g/km
–
14
2016
1,5 L
266 kW (362 PS)
Xăng
–
176 g/km
–
26
2015
1,5 L
170 kW (231 PS)
Nhiên liệu khác
11,9 kWh/100 km NEDC
49 g/km
–
24
2014
Động cơ điện
–
Điện
–
0 g/km
–
27
2014
1,5 L
170 kW (231 PS)
Điện
11,9 kWh/100 km NEDC
49 g/km
–
27
Hoa Kỳ 1 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Hệ dẫn động
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2014–2020SIDI; PHEV
1,5 L
Plug-in hybrid
Tự động 6 cấp
Dẫn động bốn bánh toàn thời gian
27–28 MPG (8,4–8,7 L/100 km) EPA
119–124 g/km
Canada 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
2019–2020Subcompact · Two-seater
1,5 L
Plug-in hybrid
Tự động 6 cấp
8,7 L/100 km 5 chu kỳ
118 g/km
29 km
2015–2017Subcompact
1,5 L
Plug-in hybrid
Tự động 6 cấp
8,3 L/100 km 5 chu kỳ
123 g/km
24 km
Các đợt triệu hồi BMW i8
11 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với BMW i8 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Tạp chất trong pin điện áp cao có thể gây đoản mạch2020
Mảnh vụn trong các tế bào pin hybrid có thể gây đoản mạch2020
Bo mạch điện tử mô-tơ điện có thể không đạt thông số kỹ thuật2019
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.