BMW M8

BMW M8
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 12 phiên bản của BMW M8 (2019–2026) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2019–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
4,4 L đến 4,4 L
Công suất
441 kW (600 PS) đến 460 kW (625 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
11,0 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
11,0 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
11,3 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
6.860

BMW M8 là gì?

M8 là phiên bản hiệu năng cao của dòng grand tourer 8 Series do BMW M phát triển. Dòng xe có các kiểu thân xe coupé, mui trần và Gran Coupé 4 cửa, kết hợp đặc tính phù hợp cho những chuyến đi dài với kỹ thuật hướng đến hiệu suất.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ M8 đầu tiên, mã F91, được sản xuất từ 2019. BMW sử dụng các mã liên quan F92 và F93 cho kiểu thân xe coupé và Gran Coupé. Mọi phiên bản được liệt kê đều có động cơ xăng 4.4-litre. Số liệu EU ghi nhận công suất từ 441 kW (600 PS) đến 460 kW (625 PS); số liệu tại Anh và Pháp liệt kê mức 460 kW (625 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu và thị trường

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại EU là 11 L/100 km theo phép thử WLTP. Pháp ghi nhận cùng mức này, còn số liệu tại Anh là 11,3 L/100 km WLTP. Tại Mỹ, mức đánh giá EPA là 13,8 L/100 km, tương đương 17 MPG kết hợp; mức đánh giá 5-cycle của Canada là 13,7 L/100 km. Các quy trình thử khác nhau: châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC đối với một số kết quả đời cũ; Mỹ sử dụng EPA, còn Canada sử dụng phép thử 5-cycle. Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận 6.860 chiếc M8 trong giai đoạn 2019 đến 2025. Mẫu xe cũng có tên trong số liệu tại Anh và Pháp giai đoạn 2025–2026, cũng như tại Mỹ và Canada giai đoạn 2020–2025.

Câu hỏi và trả lời

BMW M8 sử dụng động cơ nào?

Các phiên bản M8 được liệt kê sử dụng động cơ xăng 4.4-litre. Công suất tại EU dao động từ 441 kW (600 PS) đến 460 kW (625 PS).

M8 tiêu thụ bao nhiêu nhiên liệu?

Mức thấp nhất được liệt kê là 11 L/100 km WLTP tại EU và Pháp, 11,3 L/100 km WLTP tại Anh, 13,8 L/100 km theo EPA và 13,7 L/100 km theo phép thử 5-cycle của Canada.

BMW M8 có những kiểu thân xe nào?

Dòng xe có các phiên bản coupé, mui trần và Gran Coupé 4 cửa.

Thế hệ M8 đầu tiên được bán từ khi nào?

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2019. Các mã thân xe liên quan là F91, F92 và F93.

M8 F91 (2019–2026)

BMW M8 F91
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: F91, F92, F93 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.870–5.100 mm · Khối lượng không tải 1.860–2.000 kg · Tốc độ tối đa 250–305 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20254,4 L460 kW (625 PS)Xăng11,0–11,4 L/100 km WLTP260–262 g/km3.453
2021–20234,4 L441 kW (600 PS)Xăng11,1–11,4 L/100 km WLTP259–263 g/km111
20204,4 L460 kW (625 PS)Xăng–245 g/km2.333
20204,4 L441 kW (600 PS)Xăng–245 g/km113
20194,4 L460 kW (625 PS)Xăng13,1 kWh/100 km NEDC244 g/km850

Vương quốc Anh 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026M8 Competition Convertible · F93 M8 Competition Gran Coupé4,4 L460 kW (625 PS)XăngTự động 8 cấp11,4–11,6 L/100 km WLTP261–264 g/km
2025–2026F92 M8 Competition Coupé4,4 L460 kW (625 PS)XăngTự động 8 cấp11,3–11,4 L/100 km WLTP257–260 g/km

Pháp 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2026M8 Competition Cabriolet4,4 L460 kW (625 PS)XăngTự động 8 cấp11,0 L/100 km WLTP251 g/km
2026M8 Competition Coupé4,4 L460 kW (625 PS)XăngTự động 8 cấp11,0 L/100 km WLTP251 g/km
2026M8 Competition Gran Coupé4,4 L460 kW (625 PS)XăngTự động 8 cấp11,0 L/100 km WLTP251 g/km

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2025SIDI4,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA321–324 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2025Subcompact · Mid-size4,4 LXăngTự động 8 cấp13,7–13,8 L/100 km 5 chu kỳ321–323 g/km

Các đợt triệu hồi BMW M8

8 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với BMW M8 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cửa sổ điện và cửa sổ trời có thể đóng lại khi không có chìa khóa bên cạnh2023
  • Cụm thủy lực hệ thống phanh có thể được sản xuất không đúng cách2020
  • Hình ảnh camera lùi có thể bị mờ hoặc mất2019–2021
  • Trục hệ thống phanh có thể bị tách rời2020–2021
  • Dây cảm biến khóa đai an toàn có thể quá ngắn2020

Xem tất cả 8 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.