Acura CSX

Acura CSX
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 3 phiên bản của Acura CSX (2006–2011) tại Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2006–2011
Thị trường
Canada
Động cơ
2,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
8,9 L/100 km (5 chu kỳ)

Acura CSX là xe gì?

CSX là mẫu sedan bốn cửa cỡ nhỏ được bán tại Canada từ năm 2006 đến năm 2011. Xe đưa sản phẩm mang thương hiệu cao cấp của Acura vào phân khúc sedan cỡ nhỏ, với các chi tiết thiết kế giúp phân biệt xe với Honda Civic mà mẫu xe này dựa trên.

CSX tiếp nối lịch sử của Acura tại Canada: xe nối tiếp dòng EL chỉ dành riêng cho Canada, tiếp tục đảm nhận vai trò sedan cỡ nhỏ của thương hiệu tại thị trường đó.

Thế hệ và động cơ

CSX có một thế hệ duy nhất, được nhận diện bằng mã khung gầm FD, kéo dài trong giai đoạn 2006–2011.

Các số liệu NRCan của Canada liệt kê một động cơ xăng 2.0 lít.

Acura CSX tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu thụ năm chu kỳ NRCan thấp nhất được liệt kê của Canada là 8,9 L/100 km. Quy trình năm chu kỳ của Canada khác với các bài kiểm tra WLTP và NEDC của châu Âu cũng như quy trình EPA của Hoa Kỳ, vì vậy không nên so sánh trực tiếp các kết quả.

CSX được bán ở đâu?

CSX là một mẫu xe Acura dành cho thị trường Canada, được bán tại đây từ năm 2006 đến năm 2011.

Câu hỏi và trả lời

Acura CSX được bán trong những năm nào?

CSX được bán tại Canada từ năm 2006 đến năm 2011.

CSX có mấy thế hệ?

Xe có một thế hệ duy nhất mang mã FD, bao gồm giai đoạn 2006–2011.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu nào được liệt kê cho CSX?

Các số liệu của Canada liệt kê động cơ xăng 2.0 lít và mức tiêu thụ năm chu kỳ NRCan thấp nhất là 8,9 L/100 km.

CSX có được bán ở Hoa Kỳ không?

CSX là một mẫu xe dành riêng cho thị trường Canada.

CSX first generation (2006–2011)

Acura CSX first generation
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: FD · Được bán tại: Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.540 mm · Khối lượng không tải 1.300 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–2011Compact2,0 LXăngTự động 5 cấp9,5 L/100 km 5 chu kỳ219 g/km
2006–2011Compact2,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,9 L/100 km 5 chu kỳ205 g/km
2007–2011Compact2,0 LXăngSố sàn 6 cấp10,0 L/100 km 5 chu kỳ230 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.