Suzuki Aerio

Suzuki Aerio
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 19 phiên bản của Suzuki Aerio (2002–2014) tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2002–2014
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,6 L đến 2,3 L
Công suất
88 kW (120 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
9,1 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,4 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
5.796

Suzuki Aerio là xe gì?

Aerio là mẫu xe cỡ nhỏ của Suzuki, được bán tại Bắc Mỹ với kiểu thân sedan và wagon. Thiết kế thực dụng giúp xe nằm giữa các mẫu xe đô thị nhỏ hơn và những mẫu xe gia đình lớn hơn trong danh mục. Danh mục tại USA và Canada ghi nhận thế hệ đầu tiên, trong khi số liệu đăng ký tại EU đề cập đến tên Aerio ở giai đoạn sau.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên có mặt từ 2002–2007 trong danh mục tại USA và Canada. Các thị trường này ghi nhận động cơ xăng từ 2,0 đến 2,3 lít. Danh mục tại EU bao quát giai đoạn 2010–2014 và ghi nhận động cơ xăng 1,6 lít, công suất 88 kW (120 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Mức thấp nhất tại USA là 9 L/100 km, với mức đánh giá hỗn hợp tốt nhất của EPA là 26 MPG. Mức thấp nhất tại Canada là 9,1 L/100 km theo bài kiểm tra NRCan 5 chu trình. EPA và bài kiểm tra 5 chu trình sử dụng các phương pháp khác nhau.

Aerio được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại EU trải dài từ 2010–2014, tổng cộng 5.796 xe. Danh mục EPA tại USA bao quát giai đoạn 2002–2007, còn danh mục tại Canada bao quát giai đoạn 2003–2007. Kiểu thân xe và các lựa chọn động cơ của Aerio thay đổi tùy thị trường và đời xe.

Câu hỏi và trả lời

Thế hệ đầu tiên của Aerio có những năm nào?

Danh mục tại USA và Canada ghi nhận thế hệ đầu tiên trong giai đoạn 2002–2007.

Aerio tại EU sử dụng động cơ nào?

Danh mục tại EU cho thấy xe có động cơ xăng 1,6 lít, công suất 88 kW (120 PS).

Mức tiêu thụ tại USA và Canada được đánh giá ra sao?

Mức thấp nhất tại USA là 9 L/100 km, tương đương mức tiêu thụ hỗn hợp 26 MPG theo EPA; mức thấp nhất tại Canada là 9,1 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu trình.

Aerio first generation (2002–2007)

Suzuki Aerio first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: RH · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: jdpower.com, static.nhtsa.gov

Tóm tắt: Chiều dài 4.230–4.350 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2004–2007CLKUP2,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
2004–20072,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
2004–2007CLKUP2,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2002–2003CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
2002–20032,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA212–221 g/km
2003CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km

Canada 10 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2004–2007Compact2,3 LXăngTự động 4 cấp9,6 L/100 km 5 chu kỳ221 g/km
2004–2007Compact · Station wagon: Small2,3 LXăngSố sàn 5 cấp9,7 L/100 km 5 chu kỳ223 g/km
2004–2006Compact · Station wagon: Small2,3 LXăngTự động 4 cấp10,3 L/100 km 5 chu kỳ237 g/km
2004–2006Station wagon: Small2,3 LXăngTự động 4 cấp9,7–9,8 L/100 km 5 chu kỳ223–225 g/km
2003Compact · Station wagon: Small2,0 LXăngTự động 4 cấp9,4 L/100 km 5 chu kỳ216 g/km
2003Compact2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,3 L/100 km 5 chu kỳ214 g/km
2003Station wagon: Small2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,1 L/100 km 5 chu kỳ209 g/km
2003Station wagon: Small2,0 LXăngTự động 4 cấp10,2–10,3 L/100 km 5 chu kỳ235–237 g/km
2003Station wagon: Small · Compact2,0 LXăngTự động 4 cấp9,5 L/100 km 5 chu kỳ219 g/km
2003Station wagon: Small · Compact2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,3 L/100 km 5 chu kỳ214 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–20141,6 L88 kW (120 PS)Xăng141–149 g/km4.038
20101,6 L–Xăng159 g/km1.740
20101,5 L–Xăng161 g/km18

Các đợt triệu hồi Suzuki Aerio

2 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Suzuki Aerio từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Kẹp cáp chuyển số có thể bị gãy2002–2006
  • Kính chắn gió có thể không được lắp cố định chắc chắn2002–2003

Xem tất cả 2 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.