Acura TSX

Acura TSX
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 11 phiên bản của Acura TSX (2004–2014) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2004–2014
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,4 L đến 3,5 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
9,2 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,4 L/100 km (EPA)

Acura TSX là gì?

Acura TSX là một chiếc sedan cỡ nhỏ, đồng thời có biến thể Sport Wagon trong những năm sau đó. Xe mang đến một lựa chọn nhỏ gọn và tập trung hơn trong dải sản phẩm tại Bắc Mỹ của Acura. Mẫu sedan dựa trên dòng Accord được bán tại Nhật Bản và châu Âu, trong khi dòng Accord cỡ lớn hơn tại Bắc Mỹ vẫn là một mẫu xe riêng biệt.

TSX kết hợp hình dáng của một chiếc xe gia đình hàng ngày với khoang cabin tinh tế hơn và trang bị đúng chuẩn của Acura. Biến thể Sport Wagon bổ sung không gian hành lý thực dụng trong khi vẫn giữ nguyên cá tính nhỏ gọn của dòng xe.

Các thế hệ TSX

Thế hệ đầu tiên, mã hiệu CL9, kéo dài từ 2004 đến 2008. Thế hệ này thiết lập TSX như một chiếc sedan bốn cửa mang cảm giác thể thao hơn trong dải sản phẩm của Acura.

Thế hệ thứ hai, mã hiệu CU2 và CU4, tiếp nối từ 2009 đến 2014. Thế hệ này mang đến thiết kế lớn hơn, bổ sung tùy chọn động cơ V6 và kiểu thân xe Sport Wagon. TSX kết thúc vòng đời sau thế hệ này khi Acura định hình lại dải sản phẩm sedan của mình.

Động cơ và công suất

Dải sản phẩm TSX tại Mỹ và Canada sử dụng các động cơ xăng từ 2,4 L đến 3,5 L. Dải sản phẩm bao gồm động cơ bốn xi-lanh và, ở các phiên bản sau, có thêm động cơ V6.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và nơi xe được bán

TSX được bán tại Hoa Kỳ và Canada từ năm 2004 đến 2014. Số liệu EPA của Mỹ cho mức xếp hạng kết hợp tốt nhất là 25 MPG và mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9,4 L/100 km. Số liệu NRCan của Canada cho mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9,2 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu kỳ. Quy trình EPA và quy trình 5 chu kỳ của Canada có sự khác biệt, vì vậy kết quả của chúng không thể so sánh trực tiếp.

Câu hỏi và trả lời

Acura TSX có được bán dưới dạng xe wagon không?

Có. Thế hệ thứ hai bao gồm phiên bản Sport Wagon bên cạnh bản sedan.

TSX có những động cơ nào?

Dải sản phẩm tại Mỹ và Canada sử dụng các động cơ xăng từ 2,4 L đến 3,5 L.

Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất của TSX là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất tại Hoa Kỳ là 25 MPG.

TSX first generation (2004–2008)

Acura TSX first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: CL9 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, motortrend.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.656 mm · Khối lượng không tải 1.505 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

TSX second generation (2009–2014)

Acura TSX second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: CU2, CU4 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, motortrend.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.730 mm · Khối lượng không tải 1.545–1.672 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009–20142,4 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước23–24 MPG (9,8–10,2 L/100 km) EPA230–240 g/km
2011–20142,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA217–230 g/km
2010–20143,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA245–263 g/km
2009–20102MODE CLKUP2,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009–2014Compact2,4 LXăngTự động 5 cấp9,2–9,5 L/100 km 5 chu kỳ212–219 g/km
2009–2014Compact2,4 LXăngSố sàn 6 cấp9,8–10,3 L/100 km 5 chu kỳ225–237 g/km
2010–2014Compact3,5 LXăngTự động 5 cấp10,4–11,0 L/100 km 5 chu kỳ239–253 g/km

Các đợt triệu hồi Acura TSX

12 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Acura TSX từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bộ bơm khí túi khí hành khách có thể phát nổ2009–2014
  • Bộ bơm túi khí hành khách có thể lắp sai2009–2014
  • Bộ bơm khí túi khí hành khách có thể phát nổ2010–2014
  • Bộ bơm khí túi khí hành khách có thể phát nổ2009–2013
  • Bộ bơm túi khí hành khách có thể lắp sai2009–2012

Xem tất cả 12 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.