Acura CSX first generation

Acura CSX first generation
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Acura CSX first generation (2006–2011): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Canada.

Mã mẫu xe: FD · Được bán tại: Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.540 mm TC4.544 mm
Chiều rộng1.750 mm TC1.752 mm
Chiều cao1.440 mm TC1.435 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm TC2.700 mm
Vệt bánh trước1.500 mm TC–
Vệt bánh sau1.510 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.300 kg TC1.313–1.343 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý–341 L
Dung tích bình nhiên liệu–50 L

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, fr, pl). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 3 phiên bản của Acura CSX first generation

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–2011Compact2,0 LXăngTự động 5 cấp9,5 L/100 km 5 chu kỳ219 g/km
2006–2011Compact2,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,9 L/100 km 5 chu kỳ205 g/km
2007–2011Compact2,0 LXăngSố sàn 6 cấp10,0 L/100 km 5 chu kỳ230 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.