Chevrolet Cobalt

Chevrolet Cobalt
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 12 phiên bản của Chevrolet Cobalt (2005–2010) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2005–2010
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 2,4 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
8,0 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,4 L/100 km (EPA)

Chevrolet Cobalt là gì?

Cobalt là mẫu xe cỡ nhỏ của Chevrolet dành cho Bắc Mỹ, có phiên bản sedan và coupe. Xe thay thế Cavalier trong vai trò mẫu xe cỡ nhỏ của thương hiệu; phiên bản SS mang đến nét thể thao hơn cho dòng xe. Kích thước nhỏ gọn giúp Cobalt phù hợp cho việc lái xe hằng ngày.

Thế hệ Cobalt

Cobalt có một thế hệ, được bán từ năm 2005 đến năm 2010. Xe được chế tạo trên nền tảng Delta của GM, mang đến thiết kế xe cỡ nhỏ mới cho dòng sản phẩm Chevrolet. Sedan và coupe tạo nên hai kiểu thân xe riêng biệt, còn các phiên bản SS bổ sung lựa chọn thiên về hiệu suất.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

Số liệu EPA của Hoa Kỳ và NRCan của Canada bao gồm các mẫu dùng động cơ xăng từ 2,0 L đến 2,4 L. Tại Hoa Kỳ, mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 7,8 L/100 km và mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 30 MPG. Mức thấp nhất được ghi nhận tại Canada là 8 L/100 km. EPA và phép thử 5 chu trình của Canada sử dụng quy trình khác nhau, nên kết quả chỉ có ý nghĩa trong từng thị trường.

Cobalt được bán ở đâu?

Cobalt xuất hiện trong các số liệu thị trường Mỹ và Canada từ năm 2005 đến năm 2010. Xe được cung cấp dưới dạng sedan hoặc coupe, với các phiên bản SS cũng có trong dòng sản phẩm.

Câu hỏi và trả lời

Chevrolet Cobalt được bán trong những năm nào tại Mỹ và Canada?

Xe được bán từ năm 2005 đến năm 2010 tại cả hai nước.

Cobalt có những kiểu thân xe nào?

Cobalt được cung cấp dưới dạng sedan và coupe.

Mức xếp hạng tiết kiệm nhiên liệu EPA kết hợp tốt nhất cho Cobalt là bao nhiêu?

Mức kết hợp tốt nhất là 30 MPG.

Cobalt first generation (2005–2010)

Chevrolet Cobalt first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: GMX001, Delta · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.580–4.585 mm · Khối lượng không tải 1.216–1.246 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–20102,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước23–25 MPG (9,4–10,2 L/100 km) EPA221–240 g/km
2005–2010CLKUP2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước24–27 MPG (8,7–9,8 L/100 km) EPA205–230 g/km
2005–2010SIL2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25–30 MPG (7,8–9,4 L/100 km) EPA184–221 g/km
2006–20082,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA212–221 g/km
2006–2008CLKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA221–230 g/km

Canada 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2010Subcompact2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,4–10,4 L/100 km 5 chu kỳ216–239 g/km
2009–2010Subcompact · Compact2,2 LXăngTự động 4 cấp8,7 L/100 km 5 chu kỳ200 g/km
2009–2010Subcompact · Compact2,2 LXăngSố sàn 5 cấp8,5 L/100 km 5 chu kỳ196 g/km
2005–2010Subcompact2,2 LXăngSố sàn 5 cấp8,0–9,3 L/100 km 5 chu kỳ184–214 g/km
2005–2008Subcompact2,2 LXăngTự động 4 cấp9,2–9,8 L/100 km 5 chu kỳ212–225 g/km
2006–2008Subcompact2,4 LXăngTự động 4 cấp9,4–9,5 L/100 km 5 chu kỳ216–219 g/km
2006–2008Subcompact2,4 LXăngSố sàn 5 cấp9,2–9,3 L/100 km 5 chu kỳ212–214 g/km

Các đợt triệu hồi Chevrolet Cobalt

10 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Chevrolet Cobalt từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Lỗi dây điện có thể vô hiệu hóa túi khí rèm bên người lái2010
  • Chìa khóa điện có thể rút ra trước khi tắt máy2005–2010
  • Hệ thống trợ lực lái điện có thể hỏng2010
  • Công tắc khởi động có thể tắt động cơ và ngăn túi khí bung2005–2010
  • Cổng bơm nhiên liệu có thể bị nứt và rò rỉ2007–2009

Xem tất cả 10 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.