Acura Integra

Acura Integra
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 22 phiên bản của Acura Integra (1986–2026) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1986–2026
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,5 L đến 2,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
7,2 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
7,4 L/100 km (EPA)

Acura Integra là gì?

Integra là mẫu xe thể thao cỡ nhỏ của Acura, có thân xe liftback năm cửa kết hợp dáng coupe với cửa hậu thực dụng. Kiểu dáng này giúp việc chất đồ qua cửa hậu thuận tiện hơn so với sedan thông thường, đồng thời vẫn giữ được dáng xe thấp và cảm giác lái gần gũi.

Acura là thương hiệu xe sang của Honda. Integra đã góp phần ra mắt thương hiệu này tại Bắc Mỹ, và sự trở lại của dòng xe này đã đưa một mẫu xe cỡ nhỏ quay trở lại phân khúc nhập môn trong dải sản phẩm của Acura.

Các thế hệ Integra

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ 1986 đến 1989, tiếp theo là thế hệ thứ hai từ 1990 đến 1993 và thế hệ thứ ba từ 1994 đến 2001. Thế hệ thứ năm hiện tại ra mắt vào năm 2023. Kiểu thân xe liftback gợi nhắc đến sự kết hợp giữa tỷ lệ nhỏ gọn và tính hữu dụng hàng ngày của dòng Integra nguyên bản.

Động cơ, công suất và mức tiêu thụ nhiên liệu

Dải sản phẩm tại Mỹ và Canada bao gồm các loại động cơ xăng từ 1,5 L đến 2,0 L. Tại Hoa Kỳ, mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất là 33 MPG và mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 7,1 L/100 km. Con số thấp nhất được liệt kê của Canada là 7,2 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu kỳ của NRCan. Các kết quả này sử dụng các quy trình khác nhau, vì vậy mỗi thị trường nên được hiểu theo bối cảnh riêng của thị trường đó.

Integra có mặt tại Hoa Kỳ từ năm 1986 đến 2026 và tại Canada từ năm 1995 đến 2026. Số liệu châu Âu sử dụng chuẩn WLTP hoặc, đối với một số dòng xe cũ hơn, chuẩn NEDC; số liệu tại Mỹ sử dụng quy trình thử nghiệm EPA và số liệu tại Canada sử dụng quy trình 5 chu kỳ.

Câu hỏi và trả lời

Integra là xe sedan hay hatchback?

Integra hiện tại là dòng xe liftback năm cửa, có cửa cốp sau và vòm mui mang phong cách coupe.

Dung tích động cơ nào được liệt kê cho Integra?

Dải sản phẩm tại Mỹ và Canada bao gồm các loại động cơ xăng từ 1,5 L đến 2,0 L.

Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất của Integra là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp tốt nhất tại Mỹ được liệt kê là 33 MPG.

Integra first generation (1986–1989)

Acura Integra second generation
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ second generation.Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: DA1, DA3, DA4 · Tài liệu tham khảo: iseecars.com, rp.honda.mx

Tóm tắt: Chiều dài 4.285–4.380 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 3 phiên bản

Integra second generation (1990–1993)

Acura Integra second generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: DA5, DA6, DA7, DA8, DA9, DB1, DB2 · Tài liệu tham khảo: iseecars.com, de.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.390–4.485 mm · Khối lượng không tải 1.160–1.202 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 5 phiên bản

Integra third generation (1994–2001)

Acura Integra third generation
Ảnh: Tokumeigakarinoaoshima / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: DB6, DB7, DB8, DB9, DC1, DC2, DC4 · Tài liệu tham khảo: iseecars.com, de.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.380–4.525 mm · Khối lượng không tải 1.180–1.390 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 8 phiên bản

Integra fifth generation (từ 2023)

Acura Integra fifth generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: DE4, DE5 · Tài liệu tham khảo: honda.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.720 mm · Khối lượng không tải 1.394–1.460 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2023–2026SIDI1,5 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước30 MPG (7,8 L/100 km) EPA182 g/km
2023–2026SIDI1,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước32–33 MPG (7,1–7,4 L/100 km) EPA167–173 g/km
2024–2026SIDI2,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA231 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2023–2026Full-size1,5 LXăngSố sàn 6 cấp7,8 L/100 km 5 chu kỳ181 g/km
2023–2026Full-size1,5 LXăngVô cấp (CVT)7,2–7,4 L/100 km 5 chu kỳ167–172 g/km
2024–2026Full-size2,0 LXăngSố sàn 6 cấp9,9 L/100 km 5 chu kỳ230 g/km

Các đợt triệu hồi Acura Integra

9 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Acura Integra từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Ghế lái có thể bị lỏng2024
  • Ghế người lái có thể bị lỏng2024
  • Hộp tay lái có thể khiến việc đánh lái trở nên khó khăn2023–2025
  • VSA modulator có thể rò rỉ dầu phanh2023
  • Túi khí hành khách có thể không bung2001

Xem tất cả 9 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.