Cadillac CT4

Cadillac CT4
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Cadillac CT4 (2020–2026) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2020–2026
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 3,6 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
8,7 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,0 L/100 km (EPA)

Cadillac CT4 là xe gì?

CT4 là mẫu sedan hạng sang 4 cửa cỡ nhỏ, thuộc phân khúc nhỏ hơn trong danh mục sedan của Cadillac. Kiểu dáng nhỏ gọn phù hợp khi di chuyển trong thành phố và đi làm hằng ngày, còn thân xe sedan cũng thích hợp cho những hành trình dài hơn. Thiết kế góc cạnh của xe mang ngôn ngữ tạo hình Cadillac vào một mẫu xe nhỏ hơn.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên ra mắt năm 2020. Số liệu tại Hoa Kỳ và Canada bao gồm động cơ xăng dung tích từ 2,0 L đến 3,6 L. Cadillac cũng cung cấp các phiên bản CT4-V thể thao hơn trong dòng V-Series.

Cadillac CT4 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 8,7 L/100 km trong cả số liệu EPA tại Hoa Kỳ và số liệu tại Canada. Mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất là 27 MPG. Quy trình thử nghiệm khác nhau tùy thị trường: Hoa Kỳ dùng bài thử EPA, Canada dùng bài thử 5 chu kỳ, còn số liệu châu Âu dựa trên WLTP hoặc NEDC.

CT4 được bán ở đâu?

Số liệu tại Hoa Kỳ và Canada bao quát CT4 trong giai đoạn 2020–2026, với 19 phiên bản được liệt kê tại Hoa Kỳ và 21 phiên bản tại Canada.

Câu hỏi và trả lời

Cadillac CT4 có kiểu thân xe nào?

Đây là mẫu sedan hạng sang 4 cửa cỡ nhỏ.

Số liệu ghi nhận những dung tích động cơ nào cho CT4?

Động cơ xăng dung tích từ 2,0 L đến 3,6 L trong số liệu tại Hoa Kỳ và Canada.

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê của CT4 là bao nhiêu?

8,7 L/100 km trong cả số liệu EPA tại Hoa Kỳ và số liệu tại Canada.

CT4 first generation (từ 2020)

Cadillac CT4 first generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: Alpha 2, A2SL · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, gmauthority.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.760 mm · Khối lượng không tải 1.552–1.751 kg · Tốc độ tối đa 220 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2026SIDI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau26–27 MPG (8,7–9,0 L/100 km) EPA203–214 g/km
2020–2026SIDI2,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA213–222 g/km
2020–2026SIDI2,7 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau23–25 MPG (9,4–10,2 L/100 km) EPA221–239 g/km
2020–2026SIDI2,7 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian23–24 MPG (9,8–10,2 L/100 km) EPA231–240 g/km
2022–2026SIDI3,6 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA297 g/km
2022–2026SIDI3,6 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA303–306 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2026Compact2,0 LXăngTự động 8 cấp8,7–9,5 L/100 km 5 chu kỳ203–223 g/km
2020–2026Compact2,7 LXăngTự động 10 cấp9,5–10,4 L/100 km 5 chu kỳ221–244 g/km
2022–2026Compact3,6 LXăngTự động 10 cấp12,6 L/100 km 5 chu kỳ297 g/km
2022–2026Compact3,6 LXăngSố sàn 6 cấp12,9–13,0 L/100 km 5 chu kỳ303 g/km

Các đợt triệu hồi Cadillac CT4

5 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Cadillac CT4 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Hộp số có thể hỏng và khóa cứng các bánh xe2020–2021
  • Đèn chạy ban ngày có thể sáng cùng đèn pha2020–2023
  • Túi khí rèm trần có thể được lắp đặt không đúng cách2020–2022
  • Đèn cảnh báo túi khí có thể không sáng2021
  • Giao tiếp cảm biến trợ lực phanh có thể bị gián đoạn2020

Xem tất cả 5 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.