Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Cadillac CT4 (2020–2026) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2020–2026
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 3,6 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
8,7 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,0 L/100 km (EPA)
Cadillac CT4 là xe gì?
CT4 là mẫu sedan hạng sang 4 cửa cỡ nhỏ, thuộc phân khúc nhỏ hơn trong danh mục sedan của Cadillac. Kiểu dáng nhỏ gọn phù hợp khi di chuyển trong thành phố và đi làm hằng ngày, còn thân xe sedan cũng thích hợp cho những hành trình dài hơn. Thiết kế góc cạnh của xe mang ngôn ngữ tạo hình Cadillac vào một mẫu xe nhỏ hơn.
Thế hệ và động cơ
Thế hệ đầu tiên ra mắt năm 2020. Số liệu tại Hoa Kỳ và Canada bao gồm động cơ xăng dung tích từ 2,0 L đến 3,6 L. Cadillac cũng cung cấp các phiên bản CT4-V thể thao hơn trong dòng V-Series.
Cadillac CT4 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?
Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 8,7 L/100 km trong cả số liệu EPA tại Hoa Kỳ và số liệu tại Canada. Mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất là 27 MPG. Quy trình thử nghiệm khác nhau tùy thị trường: Hoa Kỳ dùng bài thử EPA, Canada dùng bài thử 5 chu kỳ, còn số liệu châu Âu dựa trên WLTP hoặc NEDC.
CT4 được bán ở đâu?
Số liệu tại Hoa Kỳ và Canada bao quát CT4 trong giai đoạn 2020–2026, với 19 phiên bản được liệt kê tại Hoa Kỳ và 21 phiên bản tại Canada.
Câu hỏi và trả lời
Cadillac CT4 có kiểu thân xe nào?
Đây là mẫu sedan hạng sang 4 cửa cỡ nhỏ.
Số liệu ghi nhận những dung tích động cơ nào cho CT4?
Động cơ xăng dung tích từ 2,0 L đến 3,6 L trong số liệu tại Hoa Kỳ và Canada.
Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê của CT4 là bao nhiêu?
8,7 L/100 km trong cả số liệu EPA tại Hoa Kỳ và số liệu tại Canada.
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Hệ dẫn động
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2020–2026SIDI
2,0 L
Xăng
Tự động 8 cấp
Dẫn động cầu sau
26–27 MPG (8,7–9,0 L/100 km) EPA
203–214 g/km
2020–2026SIDI
2,0 L
Xăng
Tự động 8 cấp
Dẫn động bốn bánh toàn thời gian
25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA
213–222 g/km
2020–2026SIDI
2,7 L
Xăng
Tự động 10 cấp
Dẫn động cầu sau
23–25 MPG (9,4–10,2 L/100 km) EPA
221–239 g/km
2020–2026SIDI
2,7 L
Xăng
Tự động 10 cấp
Dẫn động bốn bánh toàn thời gian
23–24 MPG (9,8–10,2 L/100 km) EPA
231–240 g/km
2022–2026SIDI
3,6 L
Xăng
Tự động 10 cấp
Dẫn động cầu sau
19 MPG (12,4 L/100 km) EPA
297 g/km
2022–2026SIDI
3,6 L
Xăng
Số sàn 6 cấp
Dẫn động cầu sau
18 MPG (13,1 L/100 km) EPA
303–306 g/km
Canada 4 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2020–2026Compact
2,0 L
Xăng
Tự động 8 cấp
8,7–9,5 L/100 km 5 chu kỳ
203–223 g/km
2020–2026Compact
2,7 L
Xăng
Tự động 10 cấp
9,5–10,4 L/100 km 5 chu kỳ
221–244 g/km
2022–2026Compact
3,6 L
Xăng
Tự động 10 cấp
12,6 L/100 km 5 chu kỳ
297 g/km
2022–2026Compact
3,6 L
Xăng
Số sàn 6 cấp
12,9–13,0 L/100 km 5 chu kỳ
303 g/km
Các đợt triệu hồi Cadillac CT4
5 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Cadillac CT4 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Hộp số có thể hỏng và khóa cứng các bánh xe2020–2021
Đèn chạy ban ngày có thể sáng cùng đèn pha2020–2023
Túi khí rèm trần có thể được lắp đặt không đúng cách2020–2022
Đèn cảnh báo túi khí có thể không sáng2021
Giao tiếp cảm biến trợ lực phanh có thể bị gián đoạn2020
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.