Volkswagen Tiguan II

Volkswagen Tiguan II (2018–2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: AD, BW · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.490–4.710 mm RDW | 4.720 mm TC | 4.764 mm |
| Chiều rộng | 1.840–1.860 mm RDW | 1.830 mm TC | – |
| Chiều cao | 1.630–1.660 mm RDW | 1.690 mm TC | 1.628–1.673 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.680–2.790 mm RDW | 2.790 mm TC | 2.681–2.791 mm |
| Vệt bánh trước | 1.575–1.589 mm ASTRA | 1.590 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.564–1.579 mm ASTRA | 1.570 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 1.390–1.719 kg RDW | 1.713–1.749 kg TC | – |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.490–1.819 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 1.980–2.360 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 1.600–2.500 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 740–750 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 5–7 RDW | – | – |
| Số cửa | 5 RDW | – | – |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 190–213 km/h RDW | – | – |
| Mô-men xoắn | 250–500 Nm ASTRA | – | – |
| Điện | |||
| Dung lượng pin (khả dụng) | – | – | 13,0 kWh |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/65R17, 235/55R18, 235/50R19, 235/45R20
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2018–2021: ★★★★★ · 2023–2024: ★★★★☆
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| 3 năm | 92,6% (92,4–92,8) | 92,2% | 76.911 |
| 4–5 năm | 92,4% (92,3–92,5) | 91,0% | 143.681 |
| 6–8 năm | 91,0% (90,7–91,4) | 86,4% | 27.802 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Lốp xe | 24,9% | 23,6% |
| Phanh | 19,2% | 14,7% |
| Hệ thống treo | 6,6% | 4,9% |
| Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước) | 4,1% | 6,1% |
| Đèn và hệ thống điện | 1,8% | 5,0% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
1.174 khiếu nại cho các đời xe từ 2018–2024. 25 vụ tai nạn · 9 vụ cháy · 32 trường hợp bị thương
- Động cơ 362
- Hệ thống điện 257
- Hệ thống hỗ trợ lái xe 159
- Hộp số và hệ truyền động 137
- Hệ thống nhiên liệu 100
- Phanh 56
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 5 phiên bản của Volkswagen Tiguan II
Hoa Kỳ 4 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018–2024SIDI | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 23–25 MPG (9,4–10,2 L/100 km) EPA | 222–241 g/km |
| 2018–2024SIDI | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu trước | 24–27 MPG (8,7–9,8 L/100 km) EPA | 206–229 g/km |
| 2018SIDI | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 23 MPG (10,2 L/100 km) EPA | 243 g/km |
| 2018SIDI | 2,0 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 22 MPG (10,7 L/100 km) EPA | 253 g/km |
Canada 1 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018–2024Sport utility vehicle: Small | 2,0 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 9,4–10,2 L/100 km 5 chu kỳ | 219–241 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





