Volkswagen ID.6

Volkswagen ID.6
Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 6 phiên bản của Volkswagen ID.6 (2020–2024) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2020–2024
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
120

Volkswagen ID.6 là xe gì?

ID.6 là mẫu SUV gia đình thuần điện trong dòng ID của Volkswagen, được thiết kế với không gian cho tối đa 7 người. Xe sử dụng nền tảng xe điện MEB và được phát triển cho Trung Quốc, nơi xe được bán với tên ID.6 CROZZ và ID.6 X.

Các thế hệ, động cơ và công suất

Thế hệ đầu tiên của ID.6 sử dụng nền tảng MEB của Volkswagen. Số liệu đăng ký xe tại EU gồm các phiên bản điện có công suất 70 kW (95 PS), 150 kW (204 PS) và 225 kW (306 PS).

Volkswagen ID.6 hiệu quả đến mức nào?

ID.6 là xe điện. Trong số liệu đăng ký xe tại EU giai đoạn 2020–2024, mẫu xe ghi nhận 120 lượt đăng ký. Những số liệu này mô tả xe được đăng ký tại EU, trong khi mẫu xe được phát triển cho thị trường Trung Quốc.

ID.6 được bán ở đâu?

Volkswagen phát triển ID.6 cho Trung Quốc, nơi xe được bán với tên ID.6 CROZZ và ID.6 X. Số liệu đăng ký xe tại EU gồm các xe đăng ký từ năm 2020 đến 2024.

Câu hỏi và trả lời

ID.6 có bao nhiêu chỗ ngồi?

Xe có không gian cho tối đa 7 người.

Các số liệu EU ghi nhận những mức công suất nào?

Các mức công suất điện được liệt kê là 70 kW (95 PS), 150 kW (204 PS) và 225 kW (306 PS).

ID.6 chạy xăng hay chạy điện?

Đây là mẫu xe thuần điện.

ID.6 first generation (từ 2021)

Volkswagen ID.6 first generation
Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: MEB · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.876 mm · Khối lượng không tải 2.280 kg · Tốc độ tối đa 160 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2023–2024Động cơ điện70 kW (95 PS)Điện0 g/km29
2022Động cơ điện77 kW (105 PS)Điện0 g/km15
2021Động cơ điện225 kW (306 PS)Điện0 g/km20
2021Động cơ điện150 kW (204 PS)Điện0 g/km16

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2020Động cơ điện150 kW (204 PS)Điện0 g/km28
2020Động cơ điện225 kW (306 PS)Điện0 g/km12

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.