Mitsubishi Van

Mitsubishi Van
Ảnh: dave_7 / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của Mitsubishi Van (1987–1990) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1987–1990
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,4 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,1 L/100 km (EPA)

Mitsubishi Van là xe gì?

Mitsubishi Van là phiên bản chở hàng của một mẫu xe van cỡ nhỏ được bán tại Mỹ từ năm 1987 đến 1990. Xe có chung kiểu dáng cơ bản với Wagon chở khách, cung cấp không gian kín để chở hàng hóa thường ngày trong một thân xe nhỏ gọn hơn van cỡ lớn.

Thân xe dựng đứng và khoang cabin thực dụng phù hợp với mục đích sử dụng thiên về công việc của Van. Danh mục sản phẩm của Mitsubishi có cả xe thương mại lẫn xe du lịch, và mẫu xe này mang kiểu dáng vuông vức, hữu dụng đó đến với khách hàng Mỹ.

Động cơ và công suất

Mitsubishi Van tại Mỹ sử dụng động cơ xăng 2,4 L. Dải phiên bản gồm 2 phiên bản chạy xăng.

Mitsubishi Van tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

EPA ghi nhận mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp tốt nhất của Van là 19 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 12,4 L/100 km theo phép thử EPA. Những số liệu này áp dụng cho các phiên bản chạy xăng tại Mỹ. Xếp hạng EPA dựa trên quy trình khác với các phép thử WLTP hoặc NEDC tại châu Âu và phép thử 5 chu kỳ tại Canada, nên kết quả giữa các thị trường không thể so sánh trực tiếp.

Xe được bán ở đâu?

Mitsubishi Van được bán tại Mỹ từ năm 1987 đến 1990. Đây là phiên bản tập trung vào chở hàng, song hành với Wagon hướng đến hành khách.

Câu hỏi và trả lời

Mitsubishi Van được bán tại Mỹ khi nào?

Xe được bán tại Mỹ từ năm 1987 đến 1990.

Mitsubishi Van sử dụng động cơ nào?

Các phiên bản tại Mỹ sử dụng động cơ xăng 2,4 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của xe là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 12,4 L/100 km theo phép thử EPA; mức tiêu thụ hỗn hợp tốt nhất là 19 MPG.

Tất cả các phiên bản Van

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1987–1990(FFS)2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km

Các đợt triệu hồi Mitsubishi Van

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Mitsubishi Van từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Nút khóa dây an toàn ghế trước có thể gãy1987–1990

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.