Toyota bZ

Toyota bZ
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của Toyota bZ (2026–2027) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2026–2027
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Công suất
125 kW (170 PS) đến 280 kW (381 PS)
Nhiên liệu
Điện

Toyota bZ là gì?

Toyota bZ là một mẫu SUV thuần điện. Cho đời xe 2026, Toyota đã rút gọn tên gọi bZ4X trước đó thành bZ đồng thời cập nhật thiết kế ngoại thất, khả năng sạc và công suất đầu ra. Mẫu xe này mang hệ thống truyền động thuần điện đến dải sản phẩm SUV của Toyota.

Thế hệ và công suất

Thế hệ đầu tiên, mã EA10, bắt đầu từ năm 2026 và xuất hiện trong các danh sách tại Mỹ và Canada. Tất cả các phiên bản được liệt kê đều chạy điện. Danh sách tại Canada đưa ra dải công suất từ 125 đến 280 kW (170 đến 381 PS).

Toyota bZ hiệu quả ra sao?

Các danh sách tại Mỹ và Canada không cung cấp số liệu về mức tiêu thụ năng lượng hoặc CO₂ cho bZ. Các quy trình thử nghiệm thay đổi theo thị trường: châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC, Mỹ sử dụng quy trình EPA, và Canada sử dụng chu trình 5 chu kỳ.

Toyota bZ được bán ở đâu?

bZ thế hệ đầu tiên xuất hiện trong các danh sách tại Mỹ và Canada từ năm 2026. Bản cập nhật năm 2026 của Toyota mang đến kiểu dáng ngoại thất được tinh chỉnh, các thay đổi về sạc và công suất tăng lên đối với một số phiên bản.

Câu hỏi và trả lời

Toyota bZ có phải là xe điện không?

Đúng vậy. Tất cả các phiên bản được liệt kê đều sử dụng năng lượng điện.

Thế hệ đầu tiên bắt đầu khi nào?

Thế hệ đầu tiên, mã EA10, bắt đầu từ năm 2026.

Những con số công suất nào được liệt kê?

Danh sách tại Canada đưa ra mức từ 125 đến 280 kW (170 đến 381 PS).

Các số liệu tiêu thụ và CO₂ chính thức có được liệt kê không?

Các danh sách tại Mỹ và Canada không cung cấp số liệu tiêu thụ hoặc CO₂ đặc thù theo thị trường.

bZ first generation (từ 2026)

Toyota bZ first generation
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: EA10 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: pressroom.toyota.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Khối lượng không tải 2.014–2.226 kg · Tốc độ tối đa 140 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2026–2027Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động cầu trước123–131 MPGe EPA0 g/km380–505 km
2026–2027Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động bốn bánh toàn thời gian109–120 MPGe EPA0 g/km418–463 km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2026Sport utility vehicle: SmallĐộng cơ điện125 kW (170 PS)ĐiệnTự động16,1 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km380 km
2026Sport utility vehicle: SmallĐộng cơ điện250 kW (340 PS)ĐiệnTự động17,3–18,6 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km436–468 km
2026Sport utility vehicle: SmallĐộng cơ điện280 kW (381 PS)ĐiệnTự động17,9–19,2 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km418–452 km

Các đợt triệu hồi Toyota bZ

2 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Toyota bZ từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Đoản mạch bộ chuyển đổi kéo rơ-moóc có thể làm mất tính năng kiểm soát độ ổn định2026
  • Lỗi bộ điều khiển pin có thể cắt nguồn truyền động2026

Xem tất cả 2 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.