Škoda Elroq

Škoda Elroq
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 19 phiên bản của Škoda Elroq (2024–2026) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2024–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Công suất
70 kW (95 PS) đến 250 kW (340 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
80.290

Škoda Elroq là xe gì?

Elroq là một mẫu SUV điện cỡ nhỏ và là mẫu xe chạy hoàn toàn bằng điện đầu tiên của Škoda trong phân khúc này. Khoang nội thất thực dụng và hình dáng nhỏ gọn của xe rất phù hợp cho việc lái xe hằng ngày. Xe cũng là mẫu xe sản xuất hàng loạt đầu tiên của thương hiệu áp dụng ngôn ngữ thiết kế Modern Solid, với mặt ca-lăng Tech-Deck Face đặc trưng ở phía trước.

Các thế hệ

Elroq có một thế hệ: Thế hệ I, được liệt kê từ năm 2024 đến nay. Xe ra mắt như một mẫu xe hoàn toàn mới, không có thế hệ Elroq nào trước đó để thay thế. Thiết kế của xe đã giới thiệu ngôn ngữ Modern Solid và mặt ca-lăng Tech-Deck Face của Škoda.

Động cơ và công suất

Mọi phiên bản Elroq trong dải sản phẩm tại EU và UK đều chạy bằng điện. Các số liệu đăng ký tại EU ghi nhận công suất dao động từ 70 kW (95 PS) đến 250 kW (340 PS); dải sản phẩm VCA tại UK bắt đầu từ 125 kW (170 PS). Trong các số liệu đăng ký năm 2025 tại EU, mức công suất được liệt kê phổ biến nhất là 210 kW (286 PS), tiếp theo là 150 kW (204 PS) và 125 kW (170 PS).

Škoda Elroq tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Elroq là xe điện, vì vậy xe không có số liệu tiêu thụ nhiên liệu xăng hoặc dầu diesel. Các số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2024–2025 với tổng cộng 80.290 lượt đăng ký. Đó là số liệu đăng ký, không phải kết quả thử nghiệm mức tiêu thụ hoặc CO₂. Các quy trình WLTP và NEDC của châu Âu khác nhau, cũng như bài kiểm tra EPA tại Mỹ và bài kiểm tra 5-cycle tại Canada.

Xe được bán ở đâu?

Elroq xuất hiện trong các số liệu đăng ký tại EU (EEA) giai đoạn 2024–2025 và số liệu VCA tại UK giai đoạn 2025–2026. Trong giai đoạn đăng ký tại EU, phiên bản 210 kW (286 PS) có số lượng đăng ký cao nhất, đạt 41,644 chiếc, tiếp theo là phiên bản 150 kW (204 PS) đạt 21.574 chiếc.

Câu hỏi và trả lời

Škoda Elroq có phải là xe điện không?

Có. Các phiên bản được liệt kê tại EU và UK đều chạy hoàn toàn bằng điện.

Elroq có công suất bao nhiêu?

Dải sản phẩm được liệt kê tại EU chạy từ 70 kW (95 PS) đến 250 kW (340 PS). Dải sản phẩm VCA tại UK bắt đầu từ 125 kW (170 PS).

Elroq được mở bán khi nào?

Thế hệ đầu tiên của xe được liệt kê từ năm 2024 đến nay. Các số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2024–2025, và số liệu VCA tại UK bao gồm giai đoạn 2025–2026.

Elroq I (từ 2024)

Škoda Elroq I
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: 1Z · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: skoda-storyboard.com, skoda.co.uk

Tóm tắt: Chiều dài 4.490 mm · Khối lượng không tải 1.849–2.031 kg · Tốc độ tối đa 160–180 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 19 phiên bản

Liên minh Châu Âu 10 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2025Động cơ điện210 kW (286 PS)Điện15,7 kWh/100 km WLTP0 g/km561 km41.644
2025Động cơ điện150 kW (204 PS)Điện22,4 kWh/100 km WLTP0 g/km357 km21.574
2025Động cơ điện125 kW (170 PS)Điện16,6 kWh/100 km WLTP0 g/km365 km9.123
2025Động cơ điện250 kW (340 PS)Điện16,7 kWh/100 km WLTP0 g/km537 km4.223
2025Động cơ điện89 kW (121 PS)Điện15,7 kWh/100 km WLTP0 g/km564 km2.095
2025Động cơ điện70 kW (95 PS)Điện16,0 kWh/100 km WLTP0 g/km405 km967
2025Động cơ điện77 kW (105 PS)Điện16,7 kWh/100 km WLTP0 g/km533 km380
2025Động cơ điện80 kW (109 PS)Điện20,4 kWh/100 km WLTP0 g/km424 km229
2024Động cơ điện89 kW (121 PS)Điện–0 g/km–45
2024Động cơ điện70 kW (95 PS)Điện–0 g/km–10

Vương quốc Anh 9 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026SE 50 55 kWh 170 PS Single speedĐộng cơ điện125 kW (170 PS)Điện15,8 kWh/100 km WLTP0 g/km
2025–2026Edition 60 63 kWh 204 PS Single speed · SE L 60 63 kWh 204 PS Single speedĐộng cơ điện150 kW (204 PS)Điện15,8 kWh/100 km WLTP0 g/km
2025–2026SE L 60 63 kWh 204 PS Single speedĐộng cơ điện150 kW (204 PS)Điện15,9 kWh/100 km WLTP0 g/km
2025–2026SportLine 60 63 kWh 204 PS Single speedĐộng cơ điện150 kW (204 PS)Điện17,1 kWh/100 km WLTP0 g/km
2025–2026SportLine 60 63 kWh 204 PS Single speed · Edition 60 63 kWh 204 PS Single speedĐộng cơ điện150 kW (204 PS)Điện16,0 kWh/100 km WLTP0 g/km
2025–2026Edition 85 82 kWh 286 PS Single speedĐộng cơ điện210 kW (286 PS)Điện15,6 kWh/100 km WLTP0 g/km
2025–2026Edition 85 82 kWh 286 PS Single speed )Động cơ điện210 kW (286 PS)Điện15,2 kWh/100 km WLTP0 g/km
2025–2026SportLine 85 82 kWh 286 PS Single speedĐộng cơ điện210 kW (286 PS)Điện15,5–16,1 kWh/100 km WLTP0 g/km
2025–2026vRS 84 kWh 340 PS Single speed 4x4Động cơ điện250 kW (340 PS)Điện16,3–17,1 kWh/100 km WLTP0 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.