Toyota bZ first generation

Toyota bZ first generation
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Toyota bZ first generation (từ 2026): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: EA10 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–2.014–2.226 kg
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–140 km/h
Mô-men xoắn–268–338 Nm
Công suất động cơ điện125–280 kW NRCan–
Điện
Quãng đường di chuyển (EPA/NRCan)380–505 km EPA–
Thời gian sạc ở mức 240 V6,0–8,0 giờ EPA–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

19 khiếu nại cho các đời xe từ 2026–2026.

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 5 phiên bản của Toyota bZ first generation

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2026–2027Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động cầu trước123–131 MPGe EPA0 g/km380–505 km
2026–2027Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động bốn bánh toàn thời gian109–120 MPGe EPA0 g/km418–463 km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2026Sport utility vehicle: SmallĐộng cơ điện125 kW (170 PS)ĐiệnTự động16,1 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km380 km
2026Sport utility vehicle: SmallĐộng cơ điện250 kW (340 PS)ĐiệnTự động17,3–18,6 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km436–468 km
2026Sport utility vehicle: SmallĐộng cơ điện280 kW (381 PS)ĐiệnTự động17,9–19,2 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km418–452 km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.