Dữ liệu chính thức liệt kê 7 phiên bản của Subaru Uncharted (2026–2027) tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2026–2027
Thị trường
Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada
Công suất
167 kW (227 PS) đến 254 kW (345 PS)
Nhiên liệu
Điện
Subaru Uncharted là xe gì?
Uncharted là mẫu SUV điện cỡ nhỏ, đưa triết lý dẫn động 4 bánh toàn thời gian của Subaru vào một mẫu xe thuần điện chạy bằng pin. Mẫu xe này gia nhập dòng sản phẩm vốn gắn liền với động cơ Boxer và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian. Subaru mô tả đây là mẫu SUV điện cỡ nhỏ đầu tiên của hãng, được phát triển trên nền tảng e-Subaru Global Platform.
Thế hệ đầu tiên ra mắt năm 2025 và vẫn đang được sản xuất. Đời xe bắt đầu từ 2026 tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.
Động cơ và công suất
Tất cả phiên bản Uncharted được liệt kê đều là xe điện. Công suất tại Vương quốc Anh là 185 kW (252 PS); số liệu tại Canada dao động từ 167 kW (227 PS) đến 254 kW (345 PS). Các đời xe tại Hoa Kỳ có phiên bản chạy điện nhưng không có số liệu công suất được công bố.
Subaru Uncharted hiệu quả đến mức nào?
Uncharted là xe điện, nhưng chưa có số liệu về mức tiêu thụ hoặc CO₂ được công bố. Quy trình thử nghiệm khác nhau theo từng thị trường: châu Âu dùng WLTP, Hoa Kỳ dùng quy trình EPA và Canada dùng bài thử 5 chu trình.
Uncharted được bán ở đâu?
Uncharted được phân phối tại châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Đời xe là 2026 tại Vương quốc Anh và Canada, còn tại Hoa Kỳ là 2026–2027.
Câu hỏi và trả lời
Subaru Uncharted có phải xe điện không?
Có. Tất cả phiên bản được liệt kê đều là xe điện.
Xe có công suất bao nhiêu?
Công suất tại Vương quốc Anh là 185 kW (252 PS); số liệu tại Canada dao động từ 167 kW (227 PS) đến 254 kW (345 PS).
Thế hệ đầu tiên của Uncharted ra mắt khi nào?
Thế hệ đầu tiên ra mắt năm 2025 và vẫn đang được sản xuất.
Uncharted được bán ở đâu?
Mẫu xe được phân phối tại châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
2026Standard-Range (SR)
Động cơ điện
185 kW (252 PS)
Điện
13,7 kWh/100 km WLTP
0 g/km
448 km
2026AWD
Động cơ điện
185 kW (252 PS)
Điện
15,8 kWh/100 km WLTP
0 g/km
487 km
2026Long-Range (LR)
Động cơ điện
185 kW (252 PS)
Điện
13,8 kWh/100 km WLTP
0 g/km
590 km
Hoa Kỳ 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Hệ dẫn động
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
2026–2027
Động cơ điện
Điện
Tự động
Dẫn động cầu trước
129 MPGe EPA
0 g/km
496 km
2026–2027
Động cơ điện
Điện
Tự động
Dẫn động bốn bánh toàn thời gian
112–117 MPGe EPA
0 g/km
439–462 km
Canada 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.