Subaru Ascent first generation

Subaru Ascent first generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Subaru Ascent first generation (từ 2019): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: WM · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.000 mm TC4.999 mm
Chiều rộng1.820 mm TC1.930 mm
Chiều cao1.930 mm TC1.819 mm
Chiều dài cơ sở2.890 mm TC2.891 mm
Vệt bánh trước1.640 mm TC–
Vệt bánh sau1.630 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.005–2.073 kg TC2.009–2.088 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu–73 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–208 km/h
Mô-men xoắn–277–375 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2019–2026: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, ja), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.033 khiếu nại cho các đời xe từ 2019–2026. 34 vụ tai nạn · 12 vụ cháy · 29 trường hợp bị thương

  • Hệ thống điện 288
  • Tầm nhìn và cần gạt nước 199
  • Hộp số và hệ truyền động 182
  • Động cơ 104
  • Phanh 82
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 48

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 2 phiên bản của Subaru Ascent first generation

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2027SIDI2,4 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian21–23 MPG (10,2–11,2 L/100 km) EPA239–262 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2026Sport utility vehicle: Standard2,4 LXăngVô cấp (CVT)10,4–11,0 L/100 km 5 chu kỳ244–258 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.