Pontiac Formula

Pontiac Formula
Ảnh: Firecruise / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 6 phiên bản của Pontiac Formula (1995–1999) tại Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1995–1999
Thị trường
Canada
Động cơ
3,4 L đến 5,7 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
11,5 L/100 km (5 chu kỳ)

Pontiac Firebird Formula là gì?

Formula là phiên bản hiệu năng cao của Pontiac Firebird, mẫu coupe thể thao trong danh mục của thương hiệu. Xe chia sẻ kiểu dáng thấp, vuốt dài và hệ dẫn động cầu sau của Firebird, đồng thời có vị trí riêng trong dòng sản phẩm.

Thế hệ và động cơ

Số liệu của Canada bao gồm Firebird Formula thế hệ thứ tư từ năm 1995 đến năm 1999. Thế hệ này có kiểu dáng tròn trịa hơn các mẫu Firebird đời trước. Dung tích động cơ dao động từ 3.4 đến 5.7 lít.

Firebird Formula tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Tại Canada, mức xếp hạng 5 chu kỳ của NRCan cho thấy mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 11,5 L/100 km. Quy trình 5 chu kỳ khác với các bài kiểm tra WLTP và NEDC ở châu Âu cũng như quy trình EPA tại Mỹ.

Firebird Formula được bán ở đâu?

Các số liệu ở đây dành cho thị trường Canada, nơi Firebird Formula là một phần trong dải sản phẩm xe hiệu năng cao của Pontiac.

Câu hỏi và trả lời

Phiên bản Formula là gì?

Đó là một phiên bản hiệu năng cao của Pontiac Firebird.

Các số liệu của Canada này bao gồm thế hệ nào?

Các số liệu này bao gồm thế hệ thứ tư từ năm 1995 đến 1999.

Những dung tích động cơ nào có sẵn?

Dải dung tích được liệt kê trải dài từ 3.4 đến 5.7 lít.

Mức tiêu thụ thấp nhất được niêm yết tại Canada là bao nhiêu?

Con số 5 chu kỳ NRCan thấp nhất được niêm yết là 11,5 L/100 km.

Formula fourth generation (1995–1999)

Pontiac Formula fourth generation
Ảnh: Firecruise / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: F-body · Được bán tại: Canada · Tài liệu tham khảo: sportscarmarket.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.910–5.004 mm · Khối lượng không tải 1.490–1.560 kg · Tốc độ tối đa 260 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1996–1999Subcompact3,8 LXăngTự động 4 cấp11,7–12,0 L/100 km 5 chu kỳ269–276 g/km
1996–1999Subcompact3,8 LXăngSố sàn 5 cấp11,5–11,6 L/100 km 5 chu kỳ265–267 g/km
1995–1999Subcompact5,7 LXăngTự động 4 cấp12,7–13,5 L/100 km 5 chu kỳ292–311 g/km
1995–1999Subcompact5,7 LXăngSố sàn 6 cấp11,8–13,7 L/100 km 5 chu kỳ271–315 g/km
1995Subcompact3,4 LXăngTự động 4 cấp11,6 L/100 km 5 chu kỳ267 g/km
1995Subcompact3,4 LXăngSố sàn 5 cấp11,6 L/100 km 5 chu kỳ267 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.