Mitsubishi 3000 GT

Mitsubishi 3000 GT
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 13 phiên bản của Mitsubishi 3000 GT (1991–2000) tại Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1991–2000
Thị trường
Vương quốc Anh, Hoa Kỳ
Động cơ
3,0 L đến 3,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
12,4 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
12,4 L/100 km (NEDC)

Mitsubishi 3000 GT là loại xe gì?

3000 GT là mẫu coupe thể thao mang phong cách xe đường trường hạng sang (grand tourer). Được biết đến với tên gọi GTO tại Nhật Bản, mẫu xe này bổ sung một mẫu xe hiệu suất cao vào dải sản phẩm của Mitsubishi, với công nghệ hướng đến khả năng xử lý, độ ổn định cũng như tốc độ.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên có mặt trong số liệu tại Mỹ từ năm 1991 đến năm 1999 và sử dụng các mã kiểu xe Z11A, Z15A và Z16A. Động cơ được liệt kê là động cơ xăng 3,0 L. Hồ sơ di sản của Mitsubishi nhấn mạnh hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian cùng các tính năng như cánh gió sau biến thiên và hệ thống ống xả chủ động.

Mitsubishi 3000 GT tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Số liệu EPA của Mỹ bao gồm giai đoạn 1991–1999 và 12 phiên bản, với mức xếp hạng kết hợp tốt nhất là 19 MPG. Danh mục VCA của Anh bao gồm một phiên bản động cơ xăng cho năm 2000 và đưa ra mức tiêu thụ 12,4 L/100 km theo NEDC. Các quy trình thử nghiệm khác nhau: EPA sử dụng phương pháp riêng, châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC, còn Canada sử dụng phép thử 5-cycle. Kết quả giữa các thị trường đó không thể so sánh trực tiếp.

3000 GT được bán ở đâu?

3000 GT xuất hiện trong số liệu tại Mỹ và Anh. Mitsubishi gọi mẫu xe liên quan này là GTO tại Nhật Bản. Với động cơ 3,0 L cùng hệ truyền động tiên tiến và các tính năng khí động học, mẫu xe này khác biệt với các dòng sedan cỡ nhỏ của thương hiệu.

Câu hỏi và trả lời

3000 GT thế hệ đầu tiên bao gồm những năm nào?

Thế hệ đầu tiên có mặt trong số liệu tại Mỹ từ năm 1991 đến năm 1999; danh mục tại Anh cũng có phiên bản năm 2000.

Động cơ nào được liệt kê cho 3000 GT?

Động cơ xăng 3,0 L.

Chỉ số EPA hỗn hợp tốt nhất tại Mỹ của xe là bao nhiêu?

19 MPG kết hợp.

3000 GT first generation (1991–2000)

Mitsubishi 3000 GT first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: Z11A, Z15A, Z16A · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, motortrend.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.560–4.570 mm · Khối lượng không tải 1.410–1.740 kg · Tốc độ tối đa 250 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 13 phiên bản

Vương quốc Anh 1 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20003000GT3,0 LXăngSố sàn 6 cấp12,4 L/100 km NEDC289 g/km

Hoa Kỳ 12 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1991–1999(DOHC) (FFS), 2MODE · DOHC (FFS), 2MODE · SOHC-2 (FFS), 2MODE và 3 phiên bản cấu hình khác3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1994–1999DOHC (FFS) · DOHC-4 (FFS) · DOHC3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1994–1999(DOHC) (FFS,TRBO) · DOHC TURBO (FFS,TRBO) · DOHC-T/C và 1 phiên bản cấu hình khác3,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1997–1999SOHC-2 (FFS) · SOHC3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1998–1999SOHC, 2MODE · SOHC, 2MODE CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1996–1998DOHC TURBO (FFS,TRBO) · DOHC-T/C3,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1997DOHC-4 (FFS), 2MODE3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1995DOHC TURBO (FFS,TRBO)3,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1993DOHC TURBO (FFS,TRBO)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1993DOHC (FFS)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1991–1992(DOHC) (FFS) · DOHC (FFS)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1991–1992(DOHC) (FFS,TRBO) · DOHC TURBO (FFS,TRBO)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Các đợt triệu hồi Mitsubishi 3000 GT

6 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Mitsubishi 3000 GT từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Nhãn cảnh báo túi khí có thể quá nhỏ1999
  • Rò rỉ dầu hộp số phụ có thể dẫn đến kẹt hệ thống truyền động1991–1999
  • Ống mềm phanh trước có thể nứt và rò rỉ1991–1994
  • Ống mềm phanh trước có thể nứt và rò rỉ1991–1994
  • Nút khóa dây an toàn ghế trước có thể gãy1991

Xem tất cả 6 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.