Pontiac Fiero

Pontiac Fiero
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Pontiac Fiero (1984–1988) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1988
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,5 L đến 2,8 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,4 L/100 km (EPA)

Pontiac Fiero là gì?

Fiero là mẫu xe thể thao hai chỗ ngồi với bố cục động cơ đặt giữa: động cơ nằm phía sau khoang lái và phía trước bánh sau. Bố trí này tạo cho mẫu xe Pontiac cỡ nhỏ một cá tính riêng. Pontiac thuộc General Motors và xây dựng danh tiếng với những mẫu xe thể thao Mỹ.

Thiết kế động cơ đặt giữa của Fiero là đặc điểm định hình chiếc xe. Pontiac cung cấp các kiểu thân xe coupe dạng notchback và fastback trong suốt thế hệ duy nhất của dòng xe này.

Thế hệ của Pontiac Fiero

Thế hệ đầu tiên và duy nhất kéo dài từ năm 1984 đến năm 1988. Xe được chế tạo trên nền tảng P-body của GM và bán tại Mỹ.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

Động cơ xăng của Fiero có dung tích từ 2,5 L đến 2,8 L. Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp theo EPA tốt nhất tại Mỹ là 25 MPG; mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9,4 L/100 km.

Fiero được bán ở đâu?

Fiero được bán tại Hoa Kỳ từ năm 1984 đến 1988. Dòng sản phẩm EPA chính thức của xe bao gồm 18 phiên bản trong suốt các năm sản xuất đó.

Câu hỏi và trả lời

Pontiac Fiero là loại xe gì?

Đó là một mẫu coupe thể thao hai chỗ ngồi với bố cục động cơ đặt giữa.

Fiero được bán ra khi nào?

Thế hệ duy nhất của xe kéo dài từ năm 1984 đến 1988.

Fiero có những động cơ nào?

Các động cơ xăng được liệt kê dao động từ 2,5 L đến 2,8 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức tốt nhất của Fiero là bao nhiêu?

Mức xếp hạng EPA kết hợp tốt nhất tại Mỹ của xe là 25 MPG.

Fiero first generation (1984–1988)

Pontiac Fiero first generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: P-body · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, motortrend.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.072–4.193 mm · Khối lượng không tải 1.116–1.265 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 10 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1985–1988(FFS), SIL2,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
1988(FFS), CLKUP2,5 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu sau24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
1987–1988(FFS) · (FFS), CLKUP2,8 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1986–1988(FFS)2,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1985–1987(FFS)2,5 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu sau24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA221–230 g/km
1985–1986(FFS)2,8 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu sau18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
1985–1986(FFS), SIL2,8 LXăngSố sàn 4 cấpDẫn động cầu sau19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km
1984(CAL)(FFS) · (FFS) CA model2,5 LXăngTự động 3 cấp–24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
1984(FFS)2,5 LXăngSố sàn 4 cấp–25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
1984(CAL)(FFS) · (FFS) CA model2,5 LXăngSố sàn 4 cấp–24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km

Các đợt triệu hồi Pontiac Fiero

4 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Pontiac Fiero từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bộ điều chỉnh phanh đỗ có thể ngừng hoạt động1984–1986
  • Rò rỉ ở khoang động cơ có thể gây cháy xe1985–1988
  • Nguy cơ hỏa hoạn trong khoang động cơ1984–1988
  • Hỏng thanh truyền có thể dẫn đến cháy khoang động cơ1984

Xem tất cả 4 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.