Dữ liệu chính thức liệt kê 33 phiên bản của Polestar Polestar 2 (2020–2025) tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2020–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada
Công suất
20 kW (27 PS) đến 350 kW (476 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
117.554
Polestar 2 là xe gì?
Polestar 2 là một mẫu fastback chạy điện, với thiết kế mui vuốt dốc và kiểu dáng hatchback thực dụng. Đây là chiếc xe chạy hoàn toàn bằng điện đầu tiên của thương hiệu và vẫn là mẫu xe du lịch của hãng bên cạnh các mẫu SUV. Polestar phát triển từ một tên tuổi chuyên về hiệu năng và đua xe thể thao của Thụy Điển trước khi trở thành một thương hiệu xe hiệu năng cao chạy điện độc lập.
Polestar 2 xuất hiện trong số liệu đăng ký tại Liên minh Châu Âu từ năm 2020 đến năm 2025, và trong số liệu tại Hoa Kỳ và Canada từ năm 2021 đến năm 2025. Kiểu dáng năm cửa của xe phù hợp với những khách hàng muốn tìm một chiếc xe du lịch hơn là một chiếc SUV.
Các thế hệ, động cơ và công suất
Thế hệ đầu tiên kéo dài từ năm 2020–2025 theo số liệu đăng ký tại EU. Polestar 2 là xe điện. Các phiên bản tại EU có công suất dao động từ 20 kW (27 PS) đến 350 kW (476 PS); các phiên bản tại Canada dao động từ 170 kW (231 PS) đến 350 kW (476 PS).
Một thay đổi đáng chú ý cho năm đời xe 2024 là việc chuyển sang hệ dẫn động cầu sau đối với các phiên bản một mô-tơ. Các phiên bản hai mô-tơ vẫn giữ lại hệ dẫn động bốn bánh. Dải sản phẩm bao gồm cả hai kiểu bố trí, với công suất thay đổi tùy theo phiên bản.
Polestar 2 tiết kiệm năng lượng ra sao?
Polestar 2 vận hành bằng điện, vì vậy xe không có số liệu tiêu thụ xăng hoặc dầu diesel và không tạo ra khí thải CO₂ từ ống xả khi lái xe. Mức tiêu thụ điện năng và tầm hoạt động thay đổi theo phiên bản và thị trường.
Các số liệu tại Châu Âu sử dụng chuẩn WLTP, hoặc NEDC đối với một số dòng xe đời đầu; số liệu EPA của Hoa Kỳ và 5 chu kỳ của Canada sử dụng các quy trình thử nghiệm khác nhau. Kết quả từ các thị trường này không thể hoán đổi trực tiếp cho nhau.
Polestar 2 được bán ở đâu?
Mẫu xe này xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU giai đoạn 2020–2025 và số liệu EPA của Hoa Kỳ cùng NRCan của Canada giai đoạn 2021–2025. Xe chạy hoàn toàn bằng điện ở cả ba thị trường. Các phiên bản EU được liệt kê có lượng xe đăng ký nhiều nhất bao gồm mẫu 150 kW (204 PS) vào năm 2020 và các mẫu 170 kW (231 PS) vào năm 2022 và 2023.
Câu hỏi và trả lời
Polestar 2 có phải là xe điện không?
Có. Xe được cung cấp dưới dạng xe điện tại các thị trường EU, Hoa Kỳ và Canada.
Dải công suất của Polestar 2 là bao nhiêu?
Các phiên bản tại EU dao động từ 20 kW (27 PS) đến 350 kW (476 PS). Các phiên bản tại Canada dao động từ 170 kW (231 PS) đến 350 kW (476 PS).
Polestar 2 thế hệ đầu tiên được bán khi nào?
Thế hệ đầu tiên kéo dài từ năm 2020–2025 theo số liệu đăng ký tại EU. Số liệu của Hoa Kỳ và Canada bao gồm giai đoạn 2021–2025.
Polestar 2 có số liệu tiêu thụ nhiên liệu không?
Xe không có số liệu tiêu thụ xăng hoặc dầu diesel vì là xe điện. Các số liệu chính thức về mức tiêu thụ điện năng phụ thuộc vào phiên bản và quy trình thử nghiệm.
Tóm tắt: Chiều dài 4.610 mm · Khối lượng không tải 1.913–2.098 kg · Tốc độ tối đa 160–205 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 3 năm: 90,8% (Trung bình tại Anh 92,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Hiển thị tất cả 33 phiên bản
Liên minh Châu Âu 24 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
Số lượng đăng ký tại EU
2023–2025
Động cơ điện
220 kW (299 PS)
Điện
15,2 kWh/100 km WLTP
0 g/km
639–641 km
14.629
2023–2025
Động cơ điện
310 kW (421 PS)
Điện
16,2–16,4 kWh/100 km WLTP
0 g/km
578–583 km
7.049
2023–2025
Động cơ điện
200 kW (272 PS)
Điện
15,2–15,6 kWh/100 km WLTP
0 g/km
536–564 km
5.606
2022–2025
Động cơ điện
350 kW (476 PS)
Điện
17,1–19,8 kWh/100 km WLTP
0 g/km
454–557 km
3.345
2023–2025
Động cơ điện
215 kW (292 PS)
Điện
17,1 kWh/100 km WLTP
0 g/km
558–560 km
271
2023–2025
Động cơ điện
192 kW (261 PS)
Điện
16,5 kWh/100 km WLTP
0 g/km
575–577 km
237
2023–2025
Động cơ điện
141 kW (192 PS)
Điện
15,1 kWh/100 km WLTP
0 g/km
644–645 km
236
2023–2025
Động cơ điện
110 kW (150 PS)
Điện
18,4 kWh/100 km WLTP
0 g/km
520 km
117
2025
Động cơ điện
109 kW (148 PS)
Điện
15,2 kWh/100 km WLTP
0 g/km
544 km
10
2021–2024
Động cơ điện
170 kW (231 PS)
Điện
17,2–17,5 kWh/100 km WLTP
0 g/km
517–534 km
25.928
2021–2024
Động cơ điện
300 kW (408 PS)
Điện
19,6–19,8 kWh/100 km WLTP
0 g/km
458–475 km
10.108
2021–2023
Động cơ điện
150 kW (204 PS)
Điện
19,7–19,8 kWh/100 km WLTP
0 g/km
460–473 km
16.268
2021–2023
Động cơ điện
165 kW (224 PS)
Điện
17,3–17,4 kWh/100 km WLTP
0 g/km
436–440 km
5.375
2021–2023
Động cơ điện
80 kW (109 PS)
Điện
17,1–17,7 kWh/100 km WLTP
0 g/km
474–533 km
2.393
2021–2023
Động cơ điện
160 kW (218 PS)
Điện
19,6–20,1 kWh/100 km WLTP
0 g/km
457–474 km
4.657
2021–2023
Động cơ điện
175 kW (238 PS)
Điện
19,9–20,1 kWh/100 km WLTP
0 g/km
457–463 km
619
2023
Động cơ điện
15 kW (20 PS)
Điện
17,2 kWh/100 km WLTP
0 g/km
516 km
33
2023
Động cơ điện
133 kW (181 PS)
Điện
15,0 kWh/100 km WLTP
0 g/km
540 km
25
2023
Động cơ điện
135 kW (184 PS)
Điện
18,4 kWh/100 km WLTP
0 g/km
520 km
15
2021–2022
Động cơ điện
20 kW (27 PS)
Điện
19,9–21,4 kWh/100 km WLTP
0 g/km
423–437 km
1.294
2020
Động cơ điện
150 kW (204 PS)
Điện
19,2 kWh/100 km NEDC
0 g/km
471 km
15.028
2020
Động cơ điện
80 kW (109 PS)
Điện
19,9 kWh/100 km NEDC
0 g/km
456 km
2.939
2020
Động cơ điện
160 kW (218 PS)
Điện
19,9 kWh/100 km NEDC
0 g/km
447 km
963
2020
Động cơ điện
300 kW (408 PS)
Điện
19,9 kWh/100 km NEDC
0 g/km
457 km
409
Hoa Kỳ 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Hệ dẫn động
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
2021–2025
Động cơ điện
Điện
Tự động
Dẫn động bốn bánh toàn thời gian
89–106 MPGe EPA
0 g/km
375–447 km
2024–2025
Động cơ điện
Điện
Tự động
Dẫn động cầu sau
109–115 MPGe EPA
0 g/km
483–515 km
2022–2023
Động cơ điện
Điện
Tự động
Dẫn động cầu trước
107 MPGe EPA
0 g/km
435 km
Canada 6 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
2024–2025Mid-size
Động cơ điện
220 kW (299 PS)
Điện
Tự động
18,2–19,2 kWh/100 km 5 chu kỳ
0 g/km
483–515 km
2024–2025Mid-size
Động cơ điện
310 kW (421 PS)
Điện
Tự động
19,7–21,7 kWh/100 km 5 chu kỳ
0 g/km
428–447 km
2023–2025Mid-size
Động cơ điện
350 kW (476 PS)
Điện
Tự động
20,9–22,9 kWh/100 km 5 chu kỳ
0 g/km
397–418 km
2024Mid-size
Động cơ điện
335 kW (455 PS)
Điện
Tự động
21,7 kWh/100 km 5 chu kỳ
0 g/km
397 km
2022–2023Mid-size
Động cơ điện
170 kW (231 PS)
Điện
Tự động
19,6 kWh/100 km 5 chu kỳ
0 g/km
435 km
2021–2023Mid-size
Động cơ điện
300 kW (408 PS)
Điện
Tự động
20,9–23,5 kWh/100 km 5 chu kỳ
0 g/km
375–418 km
Các đợt triệu hồi Polestar Polestar 2
14 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Polestar Polestar 2 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Hình ảnh camera chiếu hậu có thể không hiển thị khi lùi xe2021–2025
Có thể mất chức năng phanh khi thả trôi xuống dốc2021–2024
Hệ thống phanh có thể bị vô hiệu hóa sau khi chạy trớn xuống dốc
Hình ảnh camera lùi có thể không hiển thị khi cài số lùi2021–2025
Kẹp túi khí bên phía người lái có thể bị dập không đúng cách2024
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.