Nissan Stanza

Nissan Stanza
Ảnh: Tim Addison / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 16 phiên bản của Nissan Stanza (1984–1992) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1992
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,0 L đến 2,4 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
8,7 L/100 km (EPA)

Nissan Stanza là xe gì?

Stanza là một mẫu xe du lịch của Nissan nằm trong dải sản phẩm sedan Bắc Mỹ của hãng. Tại Hoa Kỳ, các thế hệ của dòng xe này gồm T11 (1984–1986), T12 (1987–1989) và U12 (1990–1992). Nissan đã giới thiệu Altima để thay thế cho dòng Stanza đã ngừng sản xuất.

Động cơ và công suất

Các mẫu Stanza tại Mỹ sử dụng động cơ xăng có dung tích từ 2,0 L đến 2,4 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Nissan Stanza thế nào?

Mức đánh giá kết hợp tốt nhất của EPA tại Mỹ là 27 MPG, và mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 8,7 L/100 km.

Nissan Stanza được bán ở đâu?

Stanza xuất hiện trong các số liệu tiêu thụ nhiên liệu chính thức của Mỹ từ năm 1984 đến năm 1992.

Câu hỏi và trả lời

Nissan Stanza là loại xe gì?

Đây là một mẫu xe du lịch của Nissan thuộc dải sản phẩm sedan Bắc Mỹ.

Những thế hệ Stanza nào được bán tại Hoa Kỳ?

T11 (1984–1986), T12 (1987–1989) và U12 (1990–1992).

Các mẫu Stanza tại Mỹ sử dụng động cơ nào?

Động cơ xăng dao động từ 2,0 L đến 2,4 L.

Mức đánh giá kết hợp EPA tốt nhất của Stanza là bao nhiêu?

Mức đánh giá kết hợp tốt nhất là 27 MPG.

Stanza T11 (1984–1986)

Nissan Stanza T11
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: T11 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, automobile-catalog.com

Tóm tắt: Khối lượng không tải 970 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 10 phiên bản

Stanza T12 (1987–1989)

Nissan Stanza T12
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: T12 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, static.nhtsa.gov

Tóm tắt: Chiều dài 4.516 mm · Khối lượng không tải 1.220 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

Stanza U12 (1990–1992)

Nissan Stanza U12
Ảnh: Tim Addison / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: U12 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, static.nhtsa.gov

Tóm tắt: Chiều dài 4.569–4.590 mm · Khối lượng không tải 1.265 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1990–1992(FFS), 3MODE VLKUP · (FFS), 3MODE CLKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1990–1992(FFS)2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km

Các đợt triệu hồi Nissan Stanza

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Nissan Stanza từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Ăn mòn có thể ảnh hưởng đến ống nạp nhiên liệu và giá bắt dây đai1990–1992
  • Nhãn áp suất lốp có thể hiển thị sai thông số1986–1988
  • Ống dẫn nhiên liệu có thể bị đâm thủng trong va chạm từ phía sau1986

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.