Nissan Altima

Nissan Altima
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 51 phiên bản của Nissan Altima (1993–2026) tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1993–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 3,5 L
Nhiên liệu
Xăng, Hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
6,9 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
6,9 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
10

Nissan Altima là xe gì?

Altima là mẫu sedan cỡ trung và là một tên xe lâu đời của Nissan tại Bắc Mỹ. Bố trí bốn cửa của xe phù hợp cho nhu cầu lái xe hằng ngày và sử dụng cho gia đình. Thế hệ đầu tiên ra mắt vào năm 1993, mở đầu cho chuỗi sáu thế hệ liên tiếp.

Các thế hệ bao gồm I (1993–1997), II (1998–2001), III (2002–2006), IV (2007–2012), V (2013–2018) và VI (2019–nay). Mỗi thế hệ đều mang đến một thiết kế mới. Đến thế hệ thứ sáu, Nissan giới thiệu kiểu dáng thấp và rộng hơn, nội thất được thiết kế lại cùng các tùy chọn động cơ mới.

Động cơ và công suất

Số liệu tại Hoa Kỳ và Canada bao gồm các động cơ xăng dung tích từ 2.4 đến 3.5 lít. Số liệu tại Hoa Kỳ cũng bao gồm các phiên bản hybrid. Dữ liệu tại EU ghi nhận một phiên bản động cơ xăng 2.5 lít vào năm 2011.

Altima vẫn duy trì vị thế là một mẫu sedan chủ lực trong dải sản phẩm Bắc Mỹ của Nissan, với thiết kế và hệ truyền động thay đổi qua các thế hệ.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Mức xếp hạng EPA tính gộp tốt nhất trong số liệu tại Hoa Kỳ là 34 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 6,9 L/100 km trong cả số liệu EPA của Hoa Kỳ và số liệu 5 chu kỳ NRCan của Canada. Các quy trình này khác với các bài kiểm tra NEDC và WLTP của châu Âu, vì vậy bạn nên so sánh kết quả trong phạm vi từng thị trường.

Mục đăng ký tại EU ghi nhận 10 xe vào năm 2011, tất cả đều được liệt kê với động cơ xăng 2.5 lít.

Altima được bán ở đâu?

Lịch sử của Altima tại Bắc Mỹ trải dài qua Hoa Kỳ và Canada. Thế hệ thứ sáu của xe bắt đầu từ năm 2019; mục dữ liệu tại EU ghi nhận một phiên bản duy nhất vào năm 2011.

Câu hỏi và trả lời

Có bao nhiêu thế hệ Altima được liệt kê?

Sáu thế hệ, từ thế hệ I (1993–1997) cho đến thế hệ VI (2019–nay).

Mức tiêu thụ nhiên liệu tính gộp EPA tốt nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Mức xếp hạng tính gộp tốt nhất trong số liệu tại Hoa Kỳ là 34 MPG.

Altima có được bán tại châu Âu không?

Mục dữ liệu tại EU liệt kê một phiên bản động cơ xăng 2.5 lít vào năm 2011.

Kích thước động cơ nào được đề cập tại Bắc Mỹ?

Số liệu tại Hoa Kỳ và Canada bao gồm các động cơ xăng từ 2.4 đến 3.5 lít; số liệu tại Hoa Kỳ cũng bao gồm các phiên bản hybrid.

Altima I (1993–1997)

Nissan Altima I
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: U13 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: usa.nissannews.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.585 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 6 phiên bản

Altima II (1998–2001)

Nissan Altima II
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: L30 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: usa.nissannews.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.661–4.719 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

Altima III (2002–2006)

Nissan Altima III
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: L31 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: usa.nissannews.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.864–4.884 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Altima IV (2007–2012)

Nissan Altima IV
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: L32 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: usa.nissannews.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.600–4.840 mm · Khối lượng không tải 1.404–1.583 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 19 phiên bản

Altima V (2013–2018)

Nissan Altima V
Ảnh: Cutlass / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: L33 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: usa.nissannews.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.600–4.870 mm · Khối lượng không tải 1.416–1.576 kg · Tốc độ tối đa 200–240 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

Altima VI (từ 2019)

Nissan Altima VI
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: L34 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, carscope.io

Tóm tắt: Chiều dài 4.900 mm · Khối lượng không tải 1.545–1.558 kg · Tốc độ tối đa 197–240 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2026SIDI2,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước30–32 MPG (7,4–7,8 L/100 km) EPA173–185 g/km
2019–2026SIDI2,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian28–30 MPG (7,8–8,4 L/100 km) EPA183–197 g/km
2019–2024SIDI & PFI; VCR · SIDI & PFI2,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước29 MPG (8,1 L/100 km) EPA193 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2025Mid-size2,5 LXăngVô cấp (CVT)7,4–8,4 L/100 km 5 chu kỳ174–198 g/km
2019Mid-size2,0 LXăngVô cấp (CVT)8,1 L/100 km 5 chu kỳ190 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20112,5 LXăng231 g/km10

Các đợt triệu hồi Nissan Altima

54 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Nissan Altima từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bu-lông lắp túi khí có thể không đúng chuẩn2025
  • Ngàm khóa cửa có thể gãy2025
  • Bạc đạn động cơ có thể hỏng2019–2020
  • Bu-lông thước lái có thể lỏng2024
  • Dây camera bị hỏng có thể làm méo hoặc mất hình ảnh camera sau2019–2021

Xem tất cả 54 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.