Nissan Axxess

Nissan Axxess
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 7 phiên bản của Nissan Axxess (1990–1995) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1990–1995
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,4 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,2 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
11,4 L/100 km (5 chu kỳ)

Nissan Axxess là xe gì?

Axxess là một mẫu minivan cỡ nhỏ, còn được gọi là xe chở người. Tại Bắc Mỹ, đây là cách tiếp cận của Nissan đối với một dòng xe van chở hành khách thực dụng và nhỏ hơn.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ Axxess được liệt kê ở đây là M12, sản xuất từ năm 1990–1992. Các phiên bản tại Mỹ và Canada sử dụng động cơ xăng 2.4 lít.

Nissan Axxess tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Mỹ là 11,2 L/100 km, và mức kết hợp theo chuẩn EPA là 21 MPG. Tại Canada, con số thấp nhất được liệt kê là 11,4 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu kỳ của NRCan. Các quy trình có sự khác biệt: số liệu của Mỹ sử dụng bài kiểm tra EPA, trong khi Canada sử dụng phương pháp 5 chu kỳ.

Axxess được bán ở đâu?

Axxess xuất hiện trong số liệu tại Mỹ từ năm 1990–1992 và số liệu tại Canada năm 1995.

Câu hỏi và trả lời

Nissan Axxess là loại xe gì?

Đây là một mẫu minivan cỡ nhỏ, cũng được mô tả là xe chở người.

Axxess sử dụng động cơ nào trong các phiên bản được liệt kê?

Xe sử dụng động cơ xăng 2.4 lít.

Mức tiêu thụ thấp nhất tại Mỹ của xe là bao nhiêu?

11,2 L/100 km, với mức kết hợp theo chuẩn EPA là 21 MPG.

Số liệu tiêu thụ nhiên liệu tại Canada là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada là 11,4 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu kỳ của NRCan.

Axxess M12 (1990–1995)

Nissan Axxess M12
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: M12 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: parts.nissanusa.com, drivparts.com

Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1990–1992(FFS)2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1990–1992(FFS) · (FFS), CLKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1990–1992(FFS)2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
1992(FFS), CLKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1990–1991(FFS) · (FFS), CLKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995Minivan2,4 LXăngTự động 4 cấp12,2 L/100 km 5 chu kỳ281 g/km
1995Minivan2,4 LXăngSố sàn 5 cấp11,4 L/100 km 5 chu kỳ262 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.