Nissan Xterra

Nissan Xterra
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 20 phiên bản của Nissan Xterra (2000–2015) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2015
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,4 L đến 4,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
12,4 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
12,7 L/100 km (5 chu kỳ)

Nissan Xterra là gì?

Xterra là mẫu SUV phát triển trên nền tảng xe bán tải, có khoang cabin và không gian chở hàng thực dụng. Dáng xe vuông vức cùng giá nóc thể hiện định hướng phục vụ việc chở hành khách và trang thiết bị dã ngoại. Thiết kế ban đầu của Nissan có những chi tiết hữu ích như móc cố định đồ dưới sàn và móc treo trên trần.

Xterra gia nhập danh mục SUV của Nissan tại Bắc Mỹ vào năm 2000. Thế hệ thứ 2 có công suất lớn hơn, rộng rãi và đa dụng hơn, đồng thời vẫn giữ nét cứng cáp của mẫu xe.

Các thế hệ Xterra

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ năm 2000–2004 với mã WD22. Thế hệ thứ 2 tiếp nối từ năm 2005–2015 với mã N50. Nissan mô tả thế hệ sau là mẫu xe có công suất lớn hơn, rộng rãi và đa dụng hơn.

Thiết kế thế hệ thứ 2 có vòm bánh xe mở rộng và giá nóc với nắp khóa được. Nissan cũng nhấn mạnh các ngăn chứa đồ tiện dụng trong cabin và trang bị phù hợp cho những chuyến đi năng động.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

Số liệu EPA của Mỹ bao gồm các phiên bản Xterra chạy xăng, dung tích động cơ từ 2,4 L đến 4,0 L, trong giai đoạn 2000–2015. Số liệu của Canada cũng bao gồm các phiên bản chạy xăng có cùng dải dung tích động cơ và cùng giai đoạn.

Mức tiết kiệm nhiên liệu kết hợp tốt nhất được liệt kê tại Mỹ là 19 MPG theo bài kiểm tra EPA. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 12,4 L/100 km (EPA). Tại Canada, mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 12,7 L/100 km theo bài kiểm tra NRCan 5-cycle. Các kết quả này được tính theo những quy trình khác nhau: bài kiểm tra EPA và bài kiểm tra 5-cycle của Canada khác nhau, đồng thời cũng khác với các bài kiểm tra WLTP và NEDC tại châu Âu.

Xterra được bán ở đâu?

Số liệu bao gồm Hoa Kỳ và Canada. Dải phiên bản theo EPA tại Mỹ trải dài từ năm 2000–2015 và gồm 40 phiên bản; dải phiên bản theo NRCan tại Canada cũng trải dài trong cùng giai đoạn và gồm 31 phiên bản.

Câu hỏi và trả lời

Các thế hệ Xterra được sản xuất trong những năm nào?

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ năm 2000–2004; thế hệ thứ 2 từ năm 2005–2015.

Xterra dùng những động cơ nào tại Mỹ và Canada?

Các phiên bản được liệt kê sử dụng động cơ xăng có dung tích từ 2,4 L đến 4,0 L.

Mức tiết kiệm nhiên liệu hỗn hợp EPA tốt nhất của Xterra là bao nhiêu?

Mức tốt nhất được liệt kê là 19 MPG.

Vì sao số liệu tiêu thụ nhiên liệu của Mỹ và Canada khác nhau?

Quy trình thử EPA và NRCan 5-cycle là các bài thử khác nhau, nên kết quả không thể so sánh trực tiếp.

Xterra first generation (2000–2004)

Nissan Xterra first generation
Ảnh: The original uploader was Brownings at English Wikipedia. / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: WD22 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.522 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 8 phiên bản

Xterra second generation (2005–2015)

Nissan Xterra second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: N50 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.530 mm · Khối lượng không tải 1.973–2.010 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009–20154,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA304–325 g/km
2010–20154,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325–329 g/km
2010–20154,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh17 MPG (13,8 L/100 km) EPA321–327 g/km
2005–20104,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km
2005–20094,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
20094,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
2005–2008CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA325–345 g/km
2005–2008CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2015Sport utility vehicle: Small4,0 LXăngTự động 5 cấp14,0–14,2 L/100 km 5 chu kỳ322–327 g/km
2013–2015Sport utility vehicle: Small4,0 LXăngSố sàn 6 cấp13,7–14,4 L/100 km 5 chu kỳ315–331 g/km
2006–2012Sport utility vehicle4,0 LXăngTự động 5 cấp14,2–14,7 L/100 km 5 chu kỳ327–338 g/km
2006–2012Sport utility vehicle4,0 LXăngSố sàn 6 cấp13,7–14,1 L/100 km 5 chu kỳ315–324 g/km

Các đợt triệu hồi Nissan Xterra

21 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Nissan Xterra từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Biểu tượng túi khí có thể bung ra khi túi khí kích hoạt2008–2011
  • Moay-ơ bánh trước có thể bị nứt2012
  • Bu lông đầu nối két làm mát dầu động cơ có thể gãy2011–2012
  • Trục lái có thể nứt2002–2004
  • Rơ-le điều khiển động cơ có thể khiến động cơ chết máy2005–2006

Xem tất cả 21 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.