Nissan Serena

Nissan Serena
Ảnh: Tokumeigakarinoaoshima / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 3 phiên bản của Nissan Serena (2000–2001) tại Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2001
Thị trường
Vương quốc Anh
Động cơ
1,6 L đến 2,3 L
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
9,3 L/100 km (NEDC)

Nissan Serena là gì?

Nissan Serena là một dòng MPV gia đình có thiết kế thân xe cao và cửa lùa, được thiết kế để tối ưu hóa không gian chở khách. Thế hệ C23 sở hữu cấu trúc thực dụng thừa hưởng từ xe van, mang lại khoang cabin rộng rãi phù hợp cho các chuyến đi gia đình và những công việc vặt hàng ngày.

Các thế hệ và động cơ

Số liệu tại Anh áp dụng cho dòng Serena C23 trong giai đoạn 2000–2001. Thế hệ này xuất hiện lần đầu vào đầu những năm 1990 và được bán tại châu Âu với các tùy chọn động cơ xăng và diesel.

Dải động cơ tại Anh trải dài từ 1,6 L đến 2,3 L bao gồm cả phiên bản động cơ xăng và diesel. Có 3 phiên bản được đại diện trong số liệu đăng ký chính thức tại Anh.

Nissan Serena tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là 9,3 L/100 km theo bài kiểm tra NEDC. Số liệu tại Anh áp dụng cho giai đoạn 2000–2001 và bao gồm các phiên bản động cơ xăng, diesel và hybrid.

Câu hỏi và trả lời

Thế hệ Serena nào đại diện trong số liệu của Anh?

Thế hệ C23, giai đoạn 2000–2001.

Những loại động cơ nào khả dụng?

Dải động cơ tại Anh bao gồm các loại máy xăng và diesel dung tích từ 1,6 L đến 2,3 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

9,3 L/100 km theo bài kiểm tra NEDC.

Những con số về Serena này áp dụng ở đâu?

Các con số này áp dụng cho Vương quốc Anh, dựa trên dữ liệu của VCA.

Serena C23 (2000–2001)

Nissan Serena C23
Ảnh: Tokumeigakarinoaoshima / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: C23 · Được bán tại: Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.355–4.380 mm · Khối lượng không tải 1.250–1.730 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–20012.3 Diesel 5 door2,3 LDầu dieselSố sàn 5 cấp9,3 L/100 km NEDC246 g/km
20001.6 GX 5 door1,6 LXăngSố sàn 5 cấp9,7 L/100 km NEDC227 g/km
20002.0 Excursion 5 door2,0 LXăngSố sàn 5 cấp10,3 L/100 km NEDC244 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.