Mitsubishi Raider

Mitsubishi Raider
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Mitsubishi Raider (2006–2010) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2006–2010
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
3,7 L đến 4,7 L
Nhiên liệu
Xăng, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,8 L/100 km (EPA)

Mitsubishi Raider là xe gì?

Raider là mẫu bán tải của Mitsubishi tại Mỹ, với thùng hàng mở và khoang cabin dựng đứng. Mẫu xe này bổ sung kiểu thân xe bán tải vào danh mục sản phẩm tại Mỹ của hãng, bên cạnh các dòng xe du lịch và SUV.

Raider chủ yếu dựa trên Dodge Dakota, nhưng mang phong cách thiết kế của Mitsubishi. Cấu hình bán tải cung cấp không gian cho hành khách và chỗ chở những món đồ cồng kềnh.

Thế hệ và động cơ

Danh mục thế hệ của Raider ghi nhận 1 thế hệ, mã ND, từ năm 2006 đến 2009. Đời xe tại Mỹ kéo dài đến năm 2010.

Động cơ tại Mỹ có dung tích từ 3.7 đến 4.7 lít. Các tùy chọn nhiên liệu gồm xăng và nhiên liệu linh hoạt E85.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và thị trường

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp tốt nhất được ghi nhận cho Raider tại Mỹ là 18 MPG theo phép thử EPA, tương đương 13,1 L/100 km. Kết quả EPA được đo theo quy trình khác với các phép thử WLTP và NEDC tại châu Âu cũng như phép thử 5 chu kỳ tại Canada, nên số liệu giữa các thị trường không thể so sánh trực tiếp.

Raider được bán tại Mỹ trong các đời xe từ 2006 đến 2010.

Câu hỏi và trả lời

Mitsubishi Raider thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu bán tải được bán tại Mỹ.

Có bao nhiêu thế hệ được ghi nhận?

Có 1 thế hệ được ghi nhận: ND, từ năm 2006 đến 2009.

Xe có những động cơ và loại nhiên liệu nào?

Dải động cơ tại Mỹ có dung tích từ 3.7 đến 4.7 L, với các tùy chọn xăng và nhiên liệu linh hoạt E85.

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp tốt nhất được ghi nhận của Raider là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ hỗn hợp theo EPA là 18 MPG, tương đương 13,1 L/100 km.

Raider first generation (2006–2009)

Mitsubishi Raider first generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: ND · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, iseecars.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.550 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 10 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–2010CLKUP · CMODE3,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
2006–2009CLKUP · CMODE3,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2006–20093,7 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2006–20093,7 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau16–18 MPG (13,1–14,7 L/100 km) EPA307–345 g/km
2008–2009GAS 330, CLKUP · GAS 330, CMODE4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2008–2009GAS 330, CLKUP · GAS 330, CMODE4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2006–2008CLKUP4,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2006–2008CLKUP4,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2006–20074,7 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2006–20074,7 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.