Mercury Tracer

Mercury Tracer
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 13 phiên bản của Mercury Tracer (1988–1999) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1988–1999
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
1,6 L đến 2,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
8,4 L/100 km (EPA)

Mercury Tracer là mẫu xe gì?

Tracer là mẫu xe cỡ nhỏ của Mercury, ban đầu thuộc phân khúc subcompact rồi chuyển sang compact. Xe có kiểu hatchback hoặc wagon; từ thế hệ thứ 2, dòng xe có thêm phiên bản sedan. Kích thước khiêm tốn và các kiểu thân xe thực dụng phù hợp với nhu cầu đi lại hằng ngày và việc đưa đón gia đình.

Mercury là thương hiệu tầm trung của Ford, còn Tracer bổ sung một mẫu xe nhỏ hơn vào dải sản phẩm Bắc Mỹ của hãng. Mẫu xe đời đầu dựa trên gia đình Mazda 323. Các mẫu Tracer đời sau dùng chung nền tảng với Ford Escort tại Bắc Mỹ, nhưng có kiểu dáng và trang bị riêng của Mercury.

Các thế hệ Tracer

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 1988–1989. Dựa trên Ford Laser có nguồn gốc từ Mazda, xe có kiểu hatchback hoặc wagon. Thế hệ thứ hai tiếp nối trong giai đoạn 1991–1996, đưa Tracer vào phân khúc compact và bổ sung phiên bản sedan. Thế hệ thứ ba được sản xuất từ 1997–1999, với kiểu dáng và hệ truyền động được cập nhật nhưng vẫn giữ nền tảng có nguồn gốc từ Mazda.

Động cơ và công suất

Dải động cơ xăng tại Hoa Kỳ có dung tích từ 1,6 L đến 2,0 L. Nhờ đó, Tracer có nhiều lựa chọn dung tích động cơ cỡ nhỏ thay vì chỉ có một thông số cho mọi phiên bản. Xe được bán tại Hoa Kỳ từ 1988–1999; thế hệ thứ hai cũng được bán tại Canada.

Mercury Tracer tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA tại Hoa Kỳ là 30 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 7,8 L/100 km, cũng theo EPA. Xếp hạng EPA dựa trên quy trình thử nghiệm khác với WLTP hoặc NEDC tại châu Âu và phép thử 5-cycle của Canada, vì vậy kết quả giữa các thị trường không tương đương trực tiếp.

Câu hỏi và trả lời

Mercury Tracer được bán tại Hoa Kỳ khi nào?

Xe được bán từ 1988–1999 qua ba thế hệ.

Tracer có những kiểu thân xe nào?

Xe có kiểu hatchback hoặc wagon, và thế hệ thứ 2 bổ sung phiên bản sedan.

Xe có những động cơ nào?

Các động cơ xăng tại Hoa Kỳ được liệt kê có dung tích từ 1,6 L đến 2,0 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu EPA tốt nhất của xe là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA là 30 MPG.

Tracer first generation (1988–1989)

Mercury Tracer first generation
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: BF · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.115–4.310 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 3 phiên bản

Tracer second generation (1991–1996)

Mercury Tracer second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: BG, CT120 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.341–4.351 mm · Khối lượng không tải 1.133 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 7 phiên bản

Tracer third generation (1997–1999)

Mercury Tracer third generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: CT120 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.387–4.437 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1997–1999(FFS), SIL2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước28 MPG (8,4 L/100 km) EPA197 g/km
1998–1999CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
1997(FFS), CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km

Các đợt triệu hồi Mercury Tracer

10 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Mercury Tracer từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Thiết bị theo dõi túi khí có thể đoản mạch nếu bị nhiễm bẩn1997
  • Bình nhiên liệu có thể nứt gần chỗ lắp tấm chắn nhiệt1995
  • Bình nhiên liệu có thể nứt gần chỗ lắp tấm chắn nhiệt1995
  • Nút khóa dây an toàn ghế trước có thể gãy1987–1989
  • Mối hàn bộ bơm túi khí người lái có thể tách rời1994–1995

Xem tất cả 10 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.