Mercury Tracer là mẫu xe gì?
Tracer là mẫu xe cỡ nhỏ của Mercury, ban đầu thuộc phân khúc subcompact rồi chuyển sang compact. Xe có kiểu hatchback hoặc wagon; từ thế hệ thứ 2, dòng xe có thêm phiên bản sedan. Kích thước khiêm tốn và các kiểu thân xe thực dụng phù hợp với nhu cầu đi lại hằng ngày và việc đưa đón gia đình.
Mercury là thương hiệu tầm trung của Ford, còn Tracer bổ sung một mẫu xe nhỏ hơn vào dải sản phẩm Bắc Mỹ của hãng. Mẫu xe đời đầu dựa trên gia đình Mazda 323. Các mẫu Tracer đời sau dùng chung nền tảng với Ford Escort tại Bắc Mỹ, nhưng có kiểu dáng và trang bị riêng của Mercury.
Các thế hệ Tracer
Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 1988–1989. Dựa trên Ford Laser có nguồn gốc từ Mazda, xe có kiểu hatchback hoặc wagon. Thế hệ thứ hai tiếp nối trong giai đoạn 1991–1996, đưa Tracer vào phân khúc compact và bổ sung phiên bản sedan. Thế hệ thứ ba được sản xuất từ 1997–1999, với kiểu dáng và hệ truyền động được cập nhật nhưng vẫn giữ nền tảng có nguồn gốc từ Mazda.
Động cơ và công suất
Dải động cơ xăng tại Hoa Kỳ có dung tích từ 1,6 L đến 2,0 L. Nhờ đó, Tracer có nhiều lựa chọn dung tích động cơ cỡ nhỏ thay vì chỉ có một thông số cho mọi phiên bản. Xe được bán tại Hoa Kỳ từ 1988–1999; thế hệ thứ hai cũng được bán tại Canada.
Mercury Tracer tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?
Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA tại Hoa Kỳ là 30 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 7,8 L/100 km, cũng theo EPA. Xếp hạng EPA dựa trên quy trình thử nghiệm khác với WLTP hoặc NEDC tại châu Âu và phép thử 5-cycle của Canada, vì vậy kết quả giữa các thị trường không tương đương trực tiếp.
Câu hỏi và trả lời
Mercury Tracer được bán tại Hoa Kỳ khi nào?
Xe được bán từ 1988–1999 qua ba thế hệ.
Tracer có những kiểu thân xe nào?
Xe có kiểu hatchback hoặc wagon, và thế hệ thứ 2 bổ sung phiên bản sedan.
Xe có những động cơ nào?
Các động cơ xăng tại Hoa Kỳ được liệt kê có dung tích từ 1,6 L đến 2,0 L.
Mức tiêu thụ nhiên liệu EPA tốt nhất của xe là bao nhiêu?
Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA là 30 MPG.








