Smart forfour là gì?
smart forfour là mẫu xe đô thị cỡ nhỏ bốn cửa, có bốn chỗ ngồi. Xe mang đến cho ý tưởng đô thị nhỏ gọn của dòng smart một kiểu dáng thực dụng hơn fortwo hai chỗ, với chỗ ngồi cho hành khách phía sau.
Thế hệ thứ hai của forfour, có mã W453, được sản xuất từ năm 2015 đến năm 2021. Xe dùng chung bố trí động cơ đặt phía sau với các mẫu smart khác, cùng phần nhô thân xe ngắn, các tấm thân xe phối màu tương phản và khung an toàn Tridion của thương hiệu. Mercedes-Benz phát triển xe cùng Renault và lắp ráp tại Slovenia.
Động cơ và công suất
Dòng sản phẩm bao gồm các tùy chọn động cơ 0.9 lít và 1.0 lít, với các phiên bản chạy xăng và chạy điện. Xuyên suốt các phiên bản được đăng kiểm tại EU từ năm 2015 đến 2016, công suất dao động từ 52 kW (71 PS) đến 80 kW (109 PS). Cấu hình phổ biến nhất được liệt kê là động cơ xăng 1.0 lít với công suất 52 kW (71 PS), tiếp theo là động cơ xăng 0.9 lít với công suất 80 kW (109 PS).
Mức tiêu thụ nhiên liệu và lượng khí thải CO₂
Số liệu tiêu thụ nhiên liệu và lượng khí thải CO₂ chính thức của forfour phụ thuộc vào phiên bản và quy trình thử nghiệm. Kết quả tại châu Âu sử dụng chuẩn WLTP hoặc quy trình NEDC trước đó, và hai bài kiểm tra này không thể quy đổi trực tiếp cho nhau.
Xe được bán ở đâu?
Tại Khu vực Kinh tế Châu Âu, các số liệu đăng kiểm kéo dài từ năm 2015 đến 2016. Phiên bản động cơ xăng 1.0 lít dẫn đầu các cấu hình được liệt kê, tiếp theo là bản động cơ xăng 0.9 lít với công suất 80 kW (109 PS).
Câu hỏi và trả lời
Có bao nhiêu thế hệ smart forfour được liệt kê?
Thế hệ thứ hai, mã W453, được sản xuất từ năm 2015 đến 2021.
Smart forfour có những động cơ và công suất nào?
Dòng xe gồm động cơ 0.9 lít và 1.0 lít, các phiên bản xăng và điện, với công suất từ 52 kW (71 PS) đến 80 kW (109 PS).
Mức tiêu thụ nhiên liệu của smart forfour là bao nhiêu?
Số liệu chính thức phụ thuộc vào phiên bản và quy trình thử nghiệm tại châu Âu, chẳng hạn như WLTP hoặc NEDC.






