Mercedes-Benz forfour

Mercedes-Benz forfour
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của Mercedes-Benz forfour (2015–2016) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2015–2016
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
0,9 L đến 1,0 L
Công suất
52 kW (71 PS) đến 80 kW (109 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Điện
Xe đăng ký mới tại EU
232

Smart forfour là gì?

smart forfour là mẫu xe đô thị cỡ nhỏ bốn cửa, có bốn chỗ ngồi. Xe mang đến cho ý tưởng đô thị nhỏ gọn của dòng smart một kiểu dáng thực dụng hơn fortwo hai chỗ, với chỗ ngồi cho hành khách phía sau.

Thế hệ thứ hai của forfour, có mã W453, được sản xuất từ năm 2015 đến năm 2021. Xe dùng chung bố trí động cơ đặt phía sau với các mẫu smart khác, cùng phần nhô thân xe ngắn, các tấm thân xe phối màu tương phản và khung an toàn Tridion của thương hiệu. Mercedes-Benz phát triển xe cùng Renault và lắp ráp tại Slovenia.

Động cơ và công suất

Dòng sản phẩm bao gồm các tùy chọn động cơ 0.9 lít và 1.0 lít, với các phiên bản chạy xăng và chạy điện. Xuyên suốt các phiên bản được đăng kiểm tại EU từ năm 2015 đến 2016, công suất dao động từ 52 kW (71 PS) đến 80 kW (109 PS). Cấu hình phổ biến nhất được liệt kê là động cơ xăng 1.0 lít với công suất 52 kW (71 PS), tiếp theo là động cơ xăng 0.9 lít với công suất 80 kW (109 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu và lượng khí thải CO₂

Số liệu tiêu thụ nhiên liệu và lượng khí thải CO₂ chính thức của forfour phụ thuộc vào phiên bản và quy trình thử nghiệm. Kết quả tại châu Âu sử dụng chuẩn WLTP hoặc quy trình NEDC trước đó, và hai bài kiểm tra này không thể quy đổi trực tiếp cho nhau.

Xe được bán ở đâu?

Tại Khu vực Kinh tế Châu Âu, các số liệu đăng kiểm kéo dài từ năm 2015 đến 2016. Phiên bản động cơ xăng 1.0 lít dẫn đầu các cấu hình được liệt kê, tiếp theo là bản động cơ xăng 0.9 lít với công suất 80 kW (109 PS).

Câu hỏi và trả lời

Có bao nhiêu thế hệ smart forfour được liệt kê?

Thế hệ thứ hai, mã W453, được sản xuất từ năm 2015 đến 2021.

Smart forfour có những động cơ và công suất nào?

Dòng xe gồm động cơ 0.9 lít và 1.0 lít, các phiên bản xăng và điện, với công suất từ 52 kW (71 PS) đến 80 kW (109 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu của smart forfour là bao nhiêu?

Số liệu chính thức phụ thuộc vào phiên bản và quy trình thử nghiệm tại châu Âu, chẳng hạn như WLTP hoặc NEDC.

forfour second generation (2015–2021)

Mercedes-Benz forfour second generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: W453 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, adac.de

Tóm tắt: Chiều dài 3.495 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20161,0 L52 kW (71 PS)Xăng96 g/km116
20160,9 L80 kW (109 PS)Xăng104 g/km58
20160,9 L66 kW (90 PS)Xăng98 g/km20
2016Động cơ điện60 kW (82 PS)Điện0 g/km18
20151,0 L–Xăng97 g/km20

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.