Innocenti Punto

Innocenti Punto
Ảnh: Corvettec6r / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 30 phiên bản của Innocenti Punto (2011–2018) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2011–2018
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
0,9 L đến 1,6 L
Công suất
44 kW (60 PS) đến 132 kW (179 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel, LPG, Khí tự nhiên
Xe đăng ký mới tại EU
427.765

Fiat Punto là gì?

Fiat Punto là mẫu hatchback cỡ nhỏ dùng cho nhu cầu hằng ngày, có kích thước gọn và khoang cabin linh hoạt. Xe thuộc dải xe cỡ nhỏ của Fiat, với hai lựa chọn thân xe hatchback 3 cửa hoặc 5 cửa.

Punto III, còn gọi là Grande Punto, được sản xuất từ năm 2005 đến năm 2018. Mẫu xe do Italdesign-Giugiaro phối hợp với trung tâm thiết kế của Fiat tạo kiểu dáng, mang đến diện mạo tròn trịa hơn cho dòng Punto. Hai kiểu thân xe cho người lái lựa chọn về diện mạo và cách ra vào xe.

Động cơ và công suất

Số liệu đăng ký tại EU và EEA từ năm 2011 đến năm 2018 gồm các mẫu Punto chạy xăng, diesel, LPG và khí tự nhiên. Dung tích động cơ dao động từ 0,9 L đến 1,4 L, công suất từ 44 kW (60 PS) đến 132 kW (179 PS). Động cơ xăng 1,2 L công suất 51 kW (69 PS) và động cơ diesel 1,2 L công suất 55 kW (75 PS) đều nằm trong số những cấu hình phổ biến nhất trong các năm được liệt kê.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Mức tiêu thụ nhiên liệu và lượng khí thải CO₂ thay đổi tùy theo động cơ và phiên bản. Số liệu châu Âu sử dụng quy trình thử nghiệm áp dụng cho từng xe: NEDC và WLTP được tính theo các phương pháp khác nhau. Hãy kiểm tra số liệu của phiên bản cụ thể để biết kết quả chính thức.

Fiat Punto được bán ở đâu?

Fiat Punto ghi nhận 427.765 lượt đăng ký tại EU và EEA từ năm 2011 đến năm 2018.

Câu hỏi và trả lời

Thế hệ Punto nào được đề cập?

Punto III, mã loại 199, được sản xuất từ năm 2005 đến năm 2018.

Những loại nhiên liệu nào khả dụng trong số liệu đăng ký tại EU và EEA?

Các phiên bản chạy xăng, diesel, LPG và khí tự nhiên xuất hiện trong số liệu giai đoạn 2011–2018.

Dải công suất của Punto là bao nhiêu?

Các phiên bản được liệt kê có công suất từ 44 kW (60 PS) đến 132 kW (179 PS).

Punto Punto III (2005–2018)

Mã mẫu xe: 199 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, it.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.800–3.865 mm · Khối lượng không tải 860–1.050 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 30 phiên bản

Liên minh Châu Âu 30 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2012–20181,2 L51 kW (69 PS)Xăng124–126 g/km116.575
2012–20181,2 L70 kW (95 PS)Dầu diesel89–110 g/km19.238
2011–20181,4 L57 kW (77 PS)LPG114–132 g/km46.498
2012–20181,4 L57 kW (77 PS)Khí tự nhiên115 g/km51.984
2011–20151,2 L55 kW (75 PS)Dầu diesel111–119 g/km92.142
2012–20151,2 L62 kW (84 PS)Dầu diesel89–90 g/km11.575
2012–20151,4 L57 kW (77 PS)Xăng128–134 g/km5.535
2014–20150,9 L77 kW (105 PS)Xăng99 g/km236
20141,2 L49 kW (67 PS)Xăng119 g/km100
2013–20141,2 L44 kW (60 PS)Xăng135–136 g/km36
2012–20130,9 L63 kW (86 PS)Xăng98 g/km859
2011–20131,4 L132 kW (179 PS)Xăng142 g/km402
2012–20131,4 L99 kW (135 PS)Xăng129 g/km381
2012–20131,4 L120 kW (163 PS)Xăng142 g/km361
2012–20131,4 L77 kW (105 PS)Xăng133–134 g/km474
20111,2 L51 kW (69 PS)Xăng–44.413
20111,2 L70 kW (95 PS)Dầu diesel–15.629
20111,4 L57 kW (77 PS)Khí tự nhiên–10.149
20111,4 L57 kW (77 PS)Xăng–6.324
20111,2 L44 kW (60 PS)Xăng–895
20111,4 L77 kW (105 PS)Xăng–767
20111,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel–766
20111,4 L120 kW (163 PS)Xăng–652
20111,2 L48 kW (65 PS)Xăng–512
20111,2 L51 kW (69 PS)Dầu diesel–360
20111,2 L44 kW (60 PS)Khí tự nhiên–306
20111,2 L44 kW (60 PS)LPG–300
20111,4 L99 kW (135 PS)Xăng–148
20111,2 L66 kW (90 PS)Dầu diesel–104
20111,2 L62 kW (84 PS)Dầu diesel–44

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.