Dữ liệu chính thức liệt kê 11 phiên bản của Mercedes-Benz EQC (2019–2025) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2019–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Công suất
145 kW (197 PS) đến 600 kW (816 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
69.810
Mercedes-Benz EQC là xe gì?
Mercedes-Benz EQC là mẫu SUV thuần điện thuộc dòng EQ của hãng. Kiểu dáng thân xe nâng cao mang lại vóc dáng quen thuộc của một chiếc SUV gia đình, kết hợp với hệ dẫn động thuần điện. EQC đã mang bản sắc xe điện của Mercedes-Benz đến với dòng xe này.
Thế hệ N293 của EQC được sản xuất từ năm 2019 đến năm 2023. Xe được trang bị hệ dẫn động điện thay vì động cơ xăng hay dầu.
Công suất và các phiên bản điện
Số liệu tại EU liệt kê mức công suất từ 145 kW (197 PS) đến 600 kW (816 PS), trong khi số liệu tại Anh dao động từ 150 kW (204 PS) đến 300 kW (408 PS). Trong số các mục đăng ký hàng đầu tại EU, phiên bản điện công suất 300 kW (408 PS) ghi nhận lượng đăng ký vào các năm 2020 và 2021. Phiên bản điện 145 kW (197 PS) cũng xuất hiện trong số các mục dẫn đầu.
Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2019–2025, và số liệu tại Anh bao gồm giai đoạn 2020–2023.
Mức tiêu thụ điện năng và khí thải
EQC chạy bằng điện, do đó số liệu tiêu thụ xăng không áp dụng. Các số liệu thị trường phân loại các phiên bản của xe là xe điện hoặc loại khác tại EU, và xe điện tại Anh.
Câu hỏi và trả lời
Mercedes-Benz EQC có phải là xe điện không?
Đúng vậy. Số liệu thị trường EU và Anh liệt kê các phiên bản điện.
Phiên bản được liệt kê mạnh mẽ nhất của EQC là gì?
Dải sản phẩm tại EU đạt mức 600 kW (816 PS); dải sản phẩm tại Anh đạt mức 300 kW (408 PS).
EQC được bán ra khi nào?
Thế hệ N293 của xe được sản xuất từ năm 2019 đến năm 2023. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2019–2025 và số liệu tại Anh bao gồm giai đoạn 2020–2023.
Mã mẫu xe: N293 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: media.mercedes-benz.com
Tóm tắt: Chiều dài 4.770 mm · Khối lượng không tải 2.395 kg · Tốc độ tối đa 180 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 3 năm: 87,8% (Trung bình tại Anh 92,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Liên minh Châu Âu 7 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
Số lượng đăng ký tại EU
2021–2024
Động cơ điện
300 kW (408 PS)
Điện
22,8–23,4 kWh/100 km WLTP
0 g/km
395–422 km
26.762
2023–2024
Động cơ điện
600 kW (816 PS)
Điện
22,9–23,0 kWh/100 km WLTP
0 g/km
406–409 km
137
2021–2024
Động cơ điện
145 kW (197 PS)
Điện
22,4–23,3 kWh/100 km WLTP
0 g/km
408–417 km
11.946
2021
–
300 kW (408 PS)
Nhiên liệu khác
23,2 kWh/100 km WLTP
73 g/km
452 km
261
2019–2020
Động cơ điện
300 kW (408 PS)
Điện
22,6–23,1 kWh/100 km NEDC
0 g/km
405 km
18.630
2019–2020
Động cơ điện
145 kW (197 PS)
Điện
23,1–25,7 kWh/100 km NEDC
0 g/km
436 km
12.044
2019
Động cơ điện
65 kW (88 PS)
Điện
14,5 kWh/100 km NEDC
0 g/km
–
18
Vương quốc Anh 3 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
2022–2023EQV 300
Động cơ điện
150 kW (204 PS)
Điện
21,3–25,0 kWh/100 km WLTP
0 g/km
373–437 km
2021–2023EQC 400 4MATIC
Động cơ điện
300 kW (408 PS)
Điện
21,3–25,0 kWh/100 km WLTP
0 g/km
373–437 km
2020–2021EQC 400
Động cơ điện
300 kW (408 PS)
Điện
22,7–22,9 kWh/100 km WLTP
0 g/km
445–471 km
Các phiên bản ngoài các thế hệ này
Liên minh Châu Âu 1 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
Số lượng đăng ký tại EU
2025
Động cơ điện
300 kW (408 PS)
Điện
22,6 kWh/100 km WLTP
0 g/km
414 km
12
Các đợt triệu hồi Mercedes-Benz EQC
17 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Mercedes-Benz EQC từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Đèn pha có thể làm lóa mắt xe đi ngược chiều2022
Giắc điện đèn pha có thể không kín nước2021
Hệ thống gọi khẩn cấp có thể không đạt thông số kỹ thuật2016–2021
Bó dây điện hệ thống lái điện có thể bị hỏng2019–2020
Giắc cắm cảm biến va chạm bên hông có thể không khóa chắc chắn2020
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.