NIO EL7

NIO EL7
Ảnh: Zotyefan / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của NIO EL7 (2022–2024) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2022–2024
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Công suất
180 kW (245 PS) đến 480 kW (653 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
622

NIO EL7 là gì?

EL7 là mẫu SUV thuần điện đến từ NIO, một nhà sản xuất ô tô điện Trung Quốc nổi tiếng với các dịch vụ xe kết nối và đổi pin. Thân xe cao hơn mang lại cho xe hình dáng SUV quen thuộc, với không gian cho hành khách và đồ đạc hàng ngày.

Thế hệ đầu tiên của EL7 sử dụng nền tảng NT2.0 của NIO và ra mắt năm 2022. Mẫu xe này đưa thiết kế với những đường nét thanh thoát của hãng lên một dòng SUV lớn hơn.

Động cơ và công suất

Mọi chiếc EL7 trong số liệu đăng ký của EEA đều là xe điện. Trải dài qua bảy phiên bản, công suất dao động từ 180 kW (245 PS) đến 480 kW (653 PS).

NIO EL7 được bán ở đâu?

EL7 xuất hiện trong số liệu đăng ký của EEA từ năm 2022 đến năm 2024, với tổng cộng 622 lượt đăng ký.

NIO EL7 tiết kiệm năng lượng thế nào?

Đối với SUV điện, mức tiêu thụ năng lượng được tính bằng điện thay vì nhiên liệu lỏng. Số liệu của châu Âu sử dụng quy trình WLTP, trong khi các đánh giá cũ hơn có thể sử dụng chuẩn NEDC; kết quả từ hai bài kiểm tra này không thể thay thế trực tiếp cho nhau. Mức tiêu thụ điện năng thực tế thay đổi theo tốc độ, thời tiết và cung đường.

Câu hỏi và trả lời

EL7 có hoàn toàn chạy điện không?

Có. Cả bảy phiên bản trong số liệu đăng ký của EEA đều là xe điện.

Dải công suất của EL7 là bao nhiêu?

Công suất của xe dao động từ 180 kW (245 PS) đến 480 kW (653 PS).

Thế hệ EL7 đầu tiên bắt đầu từ khi nào?

Mẫu xe thế hệ thứ nhất ứng dụng nền tảng NT2.0 bắt đầu từ năm 2022.

EL7 có bao nhiêu lượt đăng ký tại EEA?

Có 622 lượt đăng ký từ năm 2022 đến năm 2024.

EL7 first generation (từ 2022)

NIO EL7 first generation
Ảnh: Zotyefan / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: NT2.0 · Tài liệu tham khảo: nio.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.910 mm · Khối lượng không tải 2.321–2.341 kg · Tốc độ tối đa 200 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2023–2024Động cơ điện480 kW (653 PS)Điện23,0–23,1 kWh/100 km WLTP0 g/km415–445 km225
2022–2024Động cơ điện300 kW (408 PS)Điện23,3–23,4 kWh/100 km WLTP0 g/km459 km98
2023Động cơ điện300 kW (408 PS)Điện14,4 L/100 km WLTP23,0 kWh/100 km WLTP0 g/km439 km182
2023Động cơ điện180 kW (245 PS)Điện23,0 kWh/100 km WLTP0 g/km467 km106
2022Động cơ điện105 kW (143 PS)Điện22,0 kWh/100 km WLTP0 g/km–11

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.