NIO EL6

NIO EL6
Ảnh: User3204 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 3 phiên bản của NIO EL6 (2023–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2023–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Công suất
210 kW (286 PS) đến 360 kW (489 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
1.042

NIO EL6 là gì?

EL6 là mẫu SUV chạy hoàn toàn bằng điện trong dải sản phẩm của NIO, với vị trí lái cao và kiểu dáng đa dụng mà nhiều gia đình tìm kiếm. NIO là nhà sản xuất ô tô điện Trung Quốc nổi tiếng với các dịch vụ xe kết nối và công nghệ đổi pin.

Thế hệ thứ hai của EL6 sử dụng nền tảng NT2.0 của NIO và bắt đầu từ năm 2023. Thiết kế với các đường nét gọn gàng mang công nghệ xe điện của thương hiệu lên một mẫu SUV phục vụ hàng ngày.

Động cơ và công suất

Mọi chiếc EL6 trong số liệu đăng ký của EEA đều là xe điện. Trong bảy phiên bản, công suất dao động từ 210 kW (286 PS) đến 360 kW (489 PS).

NIO EL6 được bán ở đâu?

EL6 xuất hiện trong số liệu đăng ký của EEA từ năm 2023 đến năm 2025, với tổng cộng 1.042 lượt đăng ký.

NIO EL6 tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Với một mẫu SUV điện, mức tiêu thụ năng lượng được thể hiện bằng điện năng thay vì nhiên liệu lỏng. Số liệu tại châu Âu sử dụng quy trình WLTP, trong khi các số liệu cũ hơn có thể theo NEDC; kết quả của hai bài thử không thể so sánh trực tiếp. Mức tiêu thụ năng lượng thực tế thay đổi tùy theo tốc độ, thời tiết và cung đường.

Câu hỏi và trả lời

NIO EL6 có phải là xe điện không?

Có. Cả bảy phiên bản trong số liệu đăng ký của EEA đều là xe điện.

EL6 có công suất bao nhiêu?

Công suất của xe dao động từ 210 kW (286 PS) đến 360 kW (489 PS).

Thế hệ EL6 hiện tại bắt đầu từ khi nào?

Dòng EL6 thế hệ thứ hai sử dụng nền tảng NT2.0 bắt đầu từ năm 2023.

EL6 có bao nhiêu lượt đăng ký tại EEA?

Có 1.042 lượt đăng ký từ năm 2023 đến năm 2025.

EL6 second generation (từ 2023)

NIO EL6 second generation
Ảnh: User3204 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: NT2.0 · Tài liệu tham khảo: nio.com, nio.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.850 mm · Khối lượng không tải 2.278–2.298 kg · Tốc độ tối đa 200 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2023–2025Động cơ điện210 kW (286 PS)Điện20,6–21,2 kWh/100 km WLTP0 g/km468–519 km385
2023–2025Động cơ điện360 kW (489 PS)Điện20,7–21,3 kWh/100 km WLTP0 g/km452–508 km621
2023Động cơ điện150 kW (204 PS)Điện20,9 kWh/100 km WLTP0 g/km507 km36

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.