McLaren MSO HS

McLaren MSO HS
Ảnh: MrWalkr / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của McLaren MSO HS (2016) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2016
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
3,8 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,1 L/100 km (EPA)

McLaren MSO HS là gì?

MSO HS là một mẫu xe đường phố đặc biệt của McLaren, gắn với McLaren Special Operations, bộ phận chuyên chế tác xe theo yêu cầu riêng của hãng. HS là viết tắt của High Sport. MSO thực hiện các dự án cá nhân hóa và chế tác xe theo yêu cầu độc bản, giúp những mẫu xe như HS có vị trí riêng trong dải sản phẩm. McLaren bắt đầu từ lĩnh vực đua xe thể thao, khi nhà sáng lập Bruce McLaren thành lập đội đua của mình vào năm 1963.

Động cơ và công suất

MSO HS trang bị động cơ xăng 3.8 lít. Danh sách EPA của Hoa Kỳ dành cho mẫu xe thuộc năm sản xuất 2016.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Mức kết hợp theo EPA là 18 MPG, với con số được liệt kê là 13,1 L/100 km. Các quy trình thử nghiệm khác nhau theo từng thị trường: Châu Âu sử dụng WLTP hoặc, đối với xe cũ hơn, NEDC; Hoa Kỳ sử dụng phương pháp kiểm định EPA, và Canada sử dụng bài kiểm tra 5-cycle.

MSO HS được bán ở đâu?

MSO HS xuất hiện trong các số liệu của EPA Hoa Kỳ dành cho năm sản xuất 2016.

Câu hỏi và trả lời

Chữ HS trong McLaren MSO HS có nghĩa là gì?

HS là viết tắt của High Sport; MSO là McLaren Special Operations, bộ phận chuyên chế tác xe theo yêu cầu riêng của hãng.

MSO HS sử dụng động cơ nào?

Xe trang bị động cơ xăng 3.8 lít.

Mức tiết kiệm nhiên liệu theo EPA của xe là bao nhiêu?

Mức kết hợp theo EPA đạt 18 MPG, với con số được liệt kê là 13,1 L/100 km.

MSO HS được bán ở đâu?

Xe xuất hiện trong các số liệu của EPA Hoa Kỳ dành cho năm sản xuất 2016.

Tất cả các phiên bản MSO HS

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20163,8 LXăngTự động 7 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA310 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.