Dữ liệu chính thức liệt kê 11 phiên bản của Ferrari 488 (2015–2023) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2015–2023
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ
Động cơ
3,9 L đến 3,9 L
Công suất
493 kW (670 PS) đến 530 kW (721 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
12,4 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
12,5 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,1 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
13.645
Ferrari 488 là gì?
Ferrari 488 là dòng xe thể thao động cơ đặt giữa, sử dụng máy V8, được cung cấp dưới dạng coupe 488 GTB và mui trần 488 Spider. Xe kế nhiệm dòng 458, vẫn duy trì bố trí động cơ đặt giữa-sau nhưng chuyển từ động cơ V8 hút khí tự nhiên sang động cơ tăng áp. 488 nằm trong dải sản phẩm xe thể thao động cơ V8 của Ferrari, với thiết kế được định hình bởi khí động học và khoang lái tập trung vào người lái.
Các thế hệ và động cơ
Thế hệ 488 kéo dài từ năm 2015 đến năm 2020. Động cơ xăng V8 3.9 lít của xe có công suất niêm yết từ 493 kW (670 PS) đến 530 kW (721 PS), trên các phiên bản GTB, Spider và dòng đặc biệt. GTB là dòng berlinetta hai chỗ ngồi, thuật ngữ của Ferrari dùng để chỉ dòng coupe thể thao mui kín.
Ferrari 488 tiết kiệm nhiên liệu thế nào?
Các con số tiêu thụ chính thức thay đổi tùy theo thị trường và quy trình thử nghiệm. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại EU là 12,5 L/100 km theo chuẩn WLTP; con số tại Anh là 12,4 L/100 km, cũng theo chuẩn WLTP. Tại Hoa Kỳ, mức tiêu thụ theo EPA là 13,1 L/100 km, tương đương 18 MPG kết hợp. Kết quả WLTP và EPA đến từ các quy trình thử nghiệm khác nhau, vì vậy chúng không thể so sánh trực tiếp với nhau.
Ferrari 488 được bán ở đâu?
Dòng 488 xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU từ năm 2015 đến năm 2021, số liệu VCA của Anh từ năm 2020 đến năm 2023, và số liệu EPA của Hoa Kỳ từ năm 2016 đến năm 2020. Tổng số xe đăng ký tại EU là 13.645 chiếc. Phiên bản được đăng ký nhiều nhất là mẫu động cơ xăng 3.9 lít có công suất 493 kW (670 PS), với 2.926 xe đăng ký trong năm 2018.
Câu hỏi và trả lời
Ferrari 488 sử dụng động cơ gì?
Xe sử dụng động cơ xăng V8 3.9 lít. Công suất niêm yết dao động từ 493 kW (670 PS) đến 530 kW (721 PS).
Thế hệ 488 được bán ra khi nào?
Thế hệ 488 kéo dài từ năm 2015 đến năm 2020.
Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của Ferrari 488 là bao nhiêu?
Các mức thấp nhất được liệt kê là 12,5 L/100 km theo thử nghiệm WLTP của EU, 12,4 L/100 km theo WLTP của Anh, và 13,1 L/100 km (18 MPG kết hợp) theo thử nghiệm EPA của Hoa Kỳ. WLTP và EPA sử dụng các quy trình khác nhau.
Tóm tắt: Chiều dài 4.570–4.610 mm · Khối lượng không tải 1.430–1.540 kg · Tốc độ tối đa 325–340 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 4–5 năm: 98,4% (Trung bình tại Anh 91,0%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Liên minh Châu Âu 3 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
CO₂
Số lượng đăng ký tại EU
2018–2020
3,9 L
530 kW (721 PS)
Xăng
263–264 g/km
4.079
2015–2020
3,9 L
493 kW (670 PS)
Xăng
260–268 g/km
9.222
2017
3,9 L
740 kW (1.006 PS)
Xăng
264 g/km
30
Vương quốc Anh 2 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2020–2023Pista · 488 Pista
3,9 L
530 kW (721 PS)
Xăng
Tự động 7 cấp
12,4 L/100 km WLTP
282 g/km
2020–2023Pista Spider · 488 Pista Spider
3,9 L
530 kW (721 PS)
Xăng
Tự động 7 cấp
12,8 L/100 km WLTP
289 g/km
Hoa Kỳ 4 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Hệ dẫn động
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2019–2020SIDI; Stop-Start · SIDI
3,9 L
Xăng
Số sàn tự động 7 cấp
Dẫn động cầu sau
17 MPG (13,8 L/100 km) EPA
326–330 g/km
2016–2019SIDI
3,9 L
Xăng
Số sàn tự động 7 cấp
Dẫn động cầu sau
18 MPG (13,1 L/100 km) EPA
311 g/km
2017–2019SIDI; with Stop-Start option · SIDI; Stop-Start
3,9 L
Xăng
Số sàn tự động 7 cấp
Dẫn động cầu sau
18 MPG (13,1 L/100 km) EPA
308 g/km
2016SIDI; with Stop-Start option
3,9 L
Xăng
Số sàn tự động 7 cấp
Dẫn động cầu sau
18 MPG (13,1 L/100 km) EPA
309 g/km
Các phiên bản ngoài các thế hệ này
Liên minh Châu Âu 2 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Số lượng đăng ký tại EU
2021
3,9 L
530 kW (721 PS)
Xăng
12,5 L/100 km WLTP
286 g/km
296
2021
3,9 L
493 kW (670 PS)
Xăng
12,9 L/100 km WLTP
294 g/km
18
Các đợt triệu hồi Ferrari 488
13 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ferrari 488 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Nắp bình chứa dầu phanh có thể gây rò rỉ dầu2019–2020
Nắp bình dầu phanh có thể không thông khí đúng cách2005–2022
Hệ thống phanh có thể bị rò rỉ dầu2016–2019
Bộ điều khiển túi khí và bộ căng đai khẩn cấp có thể không đạt chuẩn2015–2018
Bộ điều khiển túi khí có thể khiến túi khí bung sai2016–2018
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.