McLaren MP4-12C

McLaren MP4-12C
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 11 phiên bản của McLaren MP4-12C (2011–2016) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2011–2016
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ
Động cơ
3,8 L đến 3,8 L
Công suất
441 kW (600 PS) đến 478 kW (650 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
11,7 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,1 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
1.300

McLaren MP4-12C là gì?

MP4-12C là mẫu xe thể thao hai chỗ ngồi, động cơ đặt giữa và là mẫu xe đường phố sản xuất hàng loạt đầu tiên của McLaren Automotive trong kỷ nguyên hiện đại. Xe ra mắt vào năm 2011 với khung liền khối MonoCell bằng sợi carbon, một kết cấu đặt nền móng cho phương pháp chế tạo các mẫu xe đường phố McLaren sau này.

Thế hệ MP4-12C được sản xuất từ năm 2011 đến năm 2014; sau đó mẫu xe còn được gọi là 12C. Xe kết hợp động cơ V8 3.8 lít tăng áp kép với thiết kế chú trọng đến luồng không khí và hiệu suất.

Động cơ và công suất

Mọi phiên bản được liệt kê đều sử dụng động cơ xăng 3.8 lít. Số liệu của EU bao gồm mức công suất từ 441 kW (600 PS) đến 478 kW (650 PS); các danh mục tại Anh trải dài từ 441 kW (600 PS) đến 460 kW (625 PS).

MP4-12C tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Con số thấp nhất tại Anh là 11,7 L/100 km theo bài kiểm tra NEDC. Mức xếp hạng EPA của Mỹ là 13,1 L/100 km, hoặc 18 MPG kết hợp. NEDC và EPA sử dụng các quy trình khác nhau, do đó kết quả của chúng không tương đương trực tiếp.

Tổng số đăng ký chính thức tại EU là 1.300 xe từ năm 2011 đến năm 2016. Năm có tổng số đăng ký cao nhất được nêu là 2012, với 531 xe.

MP4-12C được bán ở đâu?

MP4-12C có tên trong số liệu chính thức của Liên minh châu Âu, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Đây là mẫu xe đường phố sản xuất hàng loạt đầu tiên của McLaren trong kỷ nguyên hiện đại, đưa kỹ thuật sợi carbon của hãng từ đua xe thể thao vào danh mục xe đường phố.

Câu hỏi và trả lời

MP4-12C trang bị động cơ gì?

Động cơ xăng 3.8 lít, với mức công suất được liệt kê tại EU từ 441 kW (600 PS) đến 478 kW (650 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của MP4-12C là bao nhiêu?

Con số thấp nhất tại Anh là 11,7 L/100 km theo chuẩn NEDC; con số EPA của Mỹ là 13,1 L/100 km, hoặc 18 MPG kết hợp.

Thế hệ MP4-12C được bán ra khi nào?

Thế hệ duy nhất của xe kéo dài từ năm 2011 đến năm 2014.

MP4-12C MP4-12C (2011–2015)

McLaren MP4-12C MP4-12C
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, mclarenpalmbeach.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.510 mm · Khối lượng không tải 1.414–1.449 kg · Tốc độ tối đa 329–333 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 96,9% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20153,8 L478 kW (650 PS)Xăng275 g/km113
2013–20153,8 L460 kW (625 PS)Xăng279 g/km427
20143,8 L–Xăng275 g/km119
2011–20143,8 L441 kW (600 PS)Xăng279 g/km617

Vương quốc Anh 5 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015Coupé (600 Ps) sports muffler · Coupé (600 Ps) standard muffler3,8 L441 kW (600 PS)Xăng–11,7 L/100 km NEDC279 g/km
2015Coupé (625 Ps) sports muffler · Coupé (625 Ps) standard muffler · Spider (625 Ps) sports muffler và 1 phiên bản cấu hình khác3,8 L460 kW (625 PS)Xăng–11,7 L/100 km NEDC279 g/km
2013–2014Coupé (600 Ps) sports muffler · Coupé (600 Ps) standard muffler3,8 L441 kW (600 PS)XăngTự động11,7 L/100 km NEDC279 g/km
2013–2014Coupé (625 Ps) sports muffler · Coupé (625 Ps) standard muffler · Spider (625 Ps) sports muffler và 1 phiên bản cấu hình khác3,8 L460 kW (625 PS)XăngTự động11,7 L/100 km NEDC279 g/km
20122 door 2 seater coupé sports muffler · 2 door 2 seater coupé standard muffler3,8 L–XăngTự động 7 cấp11,7 L/100 km NEDC279 g/km

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–20143,8 LXăngTự động 7 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307–311 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20163,8 LXăng275 g/km24

Các đợt triệu hồi McLaren MP4-12C

5 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với McLaren MP4-12C từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bộ tạo phồng túi khí hành khách có thể phát nổ2012–2013
  • Bộ bơm khí túi khí hành khách có thể phát nổ2013
  • Bộ bơm túi khí trước có thể vỡ2012
  • Mô-tơ gạt mưa có thể ngừng hoạt động2012–2014
  • Tính năng chống kẹt cửa sổ cửa có thể bị lỗi2012

Xem tất cả 5 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.